(Top Banner Ad)
capricious rule
C1
adjective C1 Chính trị/Pháp luật

capricious rule

UK: /kəˈprɪʃəs/ • US: /kəˈprɪʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

luật lệ thất thường quy tắc tùy hứng điều lệ khó đoán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Governed or characterized by impulse or whim; erratic; unpredictable.

Vietnamese Meaning

Được cai trị hoặc mang đặc điểm của sự bốc đồng hoặc thất thường; không ổn định; khó đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge's sentencing was considered capricious."

    "Bản án của vị thẩm phán được coi là thất thường."

  • "The capricious rules of the game made it frustrating to play."

    "Các quy tắc thất thường của trò chơi khiến nó trở nên khó chịu khi chơi."

  • "A capricious rule change led to widespread confusion."

    "Một sự thay đổi quy tắc thất thường đã dẫn đến sự nhầm lẫn lan rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caprice ý muốn bất chợt, sự thất thường
Adjective capricious thất thường, dễ thay đổi, tùy tiện
Adverb capriciously một cách thất thường, tùy hứng
Noun capriciousness tính chất thất thường, sự tùy tiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị/Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capra
Italian
capriccio
French
caprice
English
capricious rule

Nguồn gốc từ hình ảnh con dê

Từ 'capricious' có gốc từ tiếng Latin 'capra' (con dê). Hình ảnh con dê thường gắn liền với sự nhảy nhót bất định, khó đoán. Ban đầu, từ 'capriccio' trong tiếng Ý mô tả cảm giác rùng mình khiến tóc dựng đứng (như sừng dê), sau đó chuyển sang nghĩa là những ý muốn bất chợt, thay đổi nhanh chóng như cách một con dê nhảy từ mỏm đá này sang mỏm đá khác.

Usage Note

Tính từ 'capricious' thường được dùng để mô tả những hành động, quyết định, hoặc quy tắc thay đổi đột ngột và không có lý do rõ ràng hoặc logic. Nó nhấn mạnh tính chất khó đoán và thiếu nhất quán. Khác với 'arbitrary' (tùy tiện) vốn nhấn mạnh việc thiếu cơ sở hợp lý, 'capricious' tập trung vào sự thay đổi bất ngờ và khó lường. So với 'fickle' (hay thay đổi), 'capricious' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự thiếu trách nhiệm hoặc sự không đáng tin cậy.
Từ 'rule' (trong 'capricious rule') ở đây mang nghĩa là 'quy tắc', 'luật lệ'. Trong ngữ cảnh 'capricious rule', nó chỉ một quy tắc, luật lệ mang tính thất thường, thay đổi liên tục và không có lý do chính đáng. 'Rule' khác với 'law' (luật) ở chỗ 'rule' có thể là một quy định nhỏ trong một tổ chức, trong khi 'law' thường mang tính chất pháp lý và áp dụng rộng rãi hơn.

Prepositions

with in

Với 'with', 'capricious' mô tả ai đó đang hành động một cách thất thường. Ví dụ: 'He was capricious with his affections'. Với 'in', 'capricious' thường được dùng để mô tả bản chất thất thường trong cái gì đó. Ví dụ: 'Capricious in her decisions'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + capricious rule
  • Impose impose a capricious rule
    (áp đặt một quy định tùy tiện)
  • Abolish abolish a capricious rule
    (bãi bỏ một luật lệ thất thường)
  • Challenge challenge a capricious rule
    (thách thức một quy tắc tùy hứng)
Adjective + capricious rule
  • Arbitrary an arbitrary and capricious rule
    (một quy tắc độc đoán và tùy tiện)
  • Seemingly a seemingly capricious rule
    (một quy định có vẻ như tùy hứng)

Idioms

  • At the mercy of a capricious rule

    Phụ thuộc hoàn toàn/phó mặc cho một quy định tùy tiện

    "Small businesses are often at the mercy of capricious rules set by local authorities."

    (Các doanh nghiệp nhỏ thường phải phó mặc cho những quy định tùy tiện do chính quyền địa phương đặt ra.)

  • Victim of a capricious rule

    Nạn nhân của một luật lệ thất thường

    "He became a victim of a capricious rule that was changed overnight without notice."

    (Anh ấy đã trở thành nạn nhân của một luật lệ thất thường bị thay đổi chỉ sau một đêm mà không báo trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capricious rule

adjective
Lật mặt

Được cai trị hoặc mang đặc điểm của sự bốc đồng hoặc thất thường; không ổn định; khó đoán.

"The judge's sentencing was considered capricious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capricious rule".

Rule of Law vs. Caprice

Trong triết học chính trị phương Tây, 'capricious rule' thường được dùng để đối lập với 'Rule of Law' (Pháp quyền). Pháp quyền đề cao tính ổn định và dự đoán được của luật pháp, trong khi 'capricious rule' ám chỉ sự cai trị dựa trên sở thích cá nhân hoặc sự thay đổi tùy hứng của người cầm quyền, điều bị coi là thiếu công bằng trong xã hội dân chủ.

Sự quan liêu trong văn học

Khái niệm quy tắc tùy tiện (capricious rule) thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học của Franz Kafka, nơi các nhân vật phải đối mặt với những hệ thống pháp luật vô lý, khó hiểu và thay đổi liên tục mà không có lý do thỏa đáng.