(Top Banner Ad)
car body repair
B1
Danh từ B1 Ô tô, Kỹ thuật

car body repair

UK: /kɑː ˈbɒdi rɪˈpeə(r)/ • US: /kɑːr ˈbɑːdi rɪˈper/

Nghĩa tiếng Việt

sửa chữa thân xe gò hàn xe sửa chữa vỏ xe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of fixing damage to the external shell of a vehicle.

Vietnamese Meaning

Quá trình sửa chữa các hư hỏng đối với vỏ bên ngoài của xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He took his car for a car body repair after the accident."

    "Anh ấy mang xe của mình đi sửa chữa thân xe sau tai nạn."

  • "The cost of car body repair can be quite high depending on the extent of the damage."

    "Chi phí sửa chữa thân xe có thể khá cao tùy thuộc vào mức độ hư hỏng."

  • "Our shop specializes in car body repair for all makes and models."

    "Cửa hàng của chúng tôi chuyên sửa chữa thân xe cho tất cả các hãng và mẫu xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Repairer Thợ sửa chữa; người phục hồi
Noun Panel beater Thợ gò, thợ sửa chữa vỏ xe/thân xe
Verb Repair Sửa chữa, khắc phục
Adjective Repaired Đã được sửa chữa, đã được phục hồi
Noun Damage Thiệt hại, hư hỏng (thường cần sửa chữa thân xe)

Synonyms

auto body repair (sửa chữa thân xe ô tô)collision repair (sửa chữa xe sau va chạm)

Related Words

dent removal (xóa vết lõm)paint job (sơn lại xe)welding (hàn)

Subject Area

Ô tô, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carrus (wheeled vehicle)
Old English
bodig (trunk, frame)
Latin
reparare (to restore)
Modern English Compound
car body repair

Nguồn gốc của cụm từ phức hợp

Cụm từ 'car body repair' (sửa chữa thân xe ô tô) là một sự kết hợp khá hiện đại, ra đời sau khi xe hơi trở nên phổ biến. Nó bao gồm ba từ riêng lẻ có lịch sử khác nhau: 'Car' (xe) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'carrus'. 'Body' (thân) là một từ gốc Đức cổ của tiếng Anh. 'Repair' (sửa chữa) đến từ tiếng Pháp cổ 'reparer'. Sự kết hợp này mô tả chính xác dịch vụ chuyên biệt cần thiết để khôi phục hình dạng bên ngoài của xe sau tai nạn.

Usage Note

Chỉ việc sửa chữa phần thân xe, bao gồm các công việc như gò, hàn, sơn để phục hồi lại hình dáng ban đầu hoặc gần như ban đầu của xe sau tai nạn hoặc do các tác động khác.

Prepositions

on to

'on' và 'to' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc bộ phận được sửa chữa. Ví dụ: 'repair on the car body' hoặc 'repair to the car body'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + car body repair
  • Minor minor car body repair
    (sửa chữa thân xe mức độ nhẹ)
  • Extensive extensive car body repair
    (sửa chữa thân xe trên diện rộng/quy mô lớn)
  • Professional professional car body repair service
    (dịch vụ sửa chữa thân xe chuyên nghiệp)
Verb + car body repair
  • Perform to perform car body repair
    (thực hiện/tiến hành sửa chữa thân xe)
  • Estimate to estimate the car body repair cost
    (ước tính chi phí sửa chữa thân xe)
  • Need the vehicle needs car body repair
    (chiếc xe cần được sửa chữa thân vỏ)
Noun + car body repair
  • Shop a car body repair shop
    (cửa hàng/garage sửa chữa thân xe)
  • Specialist car body repair specialist
    (chuyên gia/thợ chuyên sửa chữa thân xe)
  • Insurance insurance-approved car body repair
    (việc sửa chữa thân xe được bảo hiểm chấp thuận)

Idioms

  • Accident damage car body repair

    Sửa chữa thân xe do thiệt hại tai nạn (cụm từ chuyên môn)

    "Our garage specializes in accident damage car body repair."

    (Garage của chúng tôi chuyên sửa chữa thân xe bị hư hại do tai nạn.)

  • Paintless Dent Repair (PDR)

    Sửa chữa vết móp không cần sơn (kỹ thuật phổ biến, thường là sửa chữa thân xe nhỏ)

    "The technician used PDR for the hail damage on the hood."

    (Kỹ thuật viên đã sử dụng PDR cho các vết móp do mưa đá trên nắp ca-pô.)

  • Like new car body repair

    Sửa chữa thân xe như mới/phục hồi nguyên trạng

    "After the comprehensive service, the car body repair made the vehicle look like new."

    (Sau dịch vụ toàn diện, việc sửa chữa thân xe đã làm cho chiếc xe trông như mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

car body repair

Danh từ
Lật mặt

Quá trình sửa chữa các hư hỏng đối với vỏ bên ngoài của xe.

"He took his car for a car body repair after the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "car body repair".

Mối quan hệ với Bảo hiểm xe hơi

Ở các nước phương Tây, dịch vụ 'car body repair' thường đi kèm với các yêu cầu bồi thường bảo hiểm. Chủ xe phải trả 'mức khấu trừ' (deductible) – một khoản tiền cố định theo hợp đồng – trước khi công ty bảo hiểm chi trả phần còn lại của chi phí sửa chữa thân xe. Điều này khiến cho người tiêu dùng luôn phải cân nhắc giữa việc tự trả chi phí sửa chữa nhỏ hay dùng bảo hiểm.

Sự khác biệt giữa Thợ sửa (Mechanic) và Thợ gò (Panel Beater)

Văn hóa sửa chữa xe hơi ở phương Tây phân biệt rõ ràng giữa thợ máy (mechanic), người chuyên sửa động cơ và các bộ phận cơ khí, và thợ gò/sửa thân xe (panel beater hay body repair specialist), người chuyên xử lý các hư hỏng ngoại hình, khung gầm và sơn. 'Car body repair' là công việc của thợ gò, đòi hỏi kỹ năng khác biệt so với việc bảo dưỡng máy móc thông thường.