car body repair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá trình sửa chữa các hư hỏng đối với vỏ bên ngoài của xe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He took his car for a car body repair after the accident."
"Anh ấy mang xe của mình đi sửa chữa thân xe sau tai nạn."
-
"The cost of car body repair can be quite high depending on the extent of the damage."
"Chi phí sửa chữa thân xe có thể khá cao tùy thuộc vào mức độ hư hỏng."
-
"Our shop specializes in car body repair for all makes and models."
"Cửa hàng của chúng tôi chuyên sửa chữa thân xe cho tất cả các hãng và mẫu xe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ việc sửa chữa phần thân xe, bao gồm các công việc như gò, hàn, sơn để phục hồi lại hình dáng ban đầu hoặc gần như ban đầu của xe sau tai nạn hoặc do các tác động khác.
Prepositions
'on' và 'to' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc bộ phận được sửa chữa. Ví dụ: 'repair on the car body' hoặc 'repair to the car body'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Minor minor car body repair (sửa chữa thân xe mức độ nhẹ)
-
Extensive extensive car body repair (sửa chữa thân xe trên diện rộng/quy mô lớn)
-
Professional professional car body repair service (dịch vụ sửa chữa thân xe chuyên nghiệp)
-
Perform to perform car body repair (thực hiện/tiến hành sửa chữa thân xe)
-
Estimate to estimate the car body repair cost (ước tính chi phí sửa chữa thân xe)
-
Need the vehicle needs car body repair (chiếc xe cần được sửa chữa thân vỏ)
-
Shop a car body repair shop (cửa hàng/garage sửa chữa thân xe)
-
Specialist car body repair specialist (chuyên gia/thợ chuyên sửa chữa thân xe)
-
Insurance insurance-approved car body repair (việc sửa chữa thân xe được bảo hiểm chấp thuận)
Idioms
-
Accident damage car body repair
Sửa chữa thân xe do thiệt hại tai nạn (cụm từ chuyên môn)
"Our garage specializes in accident damage car body repair."
(Garage của chúng tôi chuyên sửa chữa thân xe bị hư hại do tai nạn.)
-
Paintless Dent Repair (PDR)
Sửa chữa vết móp không cần sơn (kỹ thuật phổ biến, thường là sửa chữa thân xe nhỏ)
"The technician used PDR for the hail damage on the hood."
(Kỹ thuật viên đã sử dụng PDR cho các vết móp do mưa đá trên nắp ca-pô.)
-
Like new car body repair
Sửa chữa thân xe như mới/phục hồi nguyên trạng
"After the comprehensive service, the car body repair made the vehicle look like new."
(Sau dịch vụ toàn diện, việc sửa chữa thân xe đã làm cho chiếc xe trông như mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
car body repair
Danh từQuá trình sửa chữa các hư hỏng đối với vỏ bên ngoài của xe.
"He took his car for a car body repair after the accident."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "car body repair".
