damage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Physical harm that impairs the value, usefulness, or normal function of something.
Vietnamese Meaning
Sự thiệt hại về vật chất làm suy giảm giá trị, tính hữu dụng hoặc chức năng bình thường của một vật gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The flood caused extensive damage to the property."
"Trận lũ đã gây ra thiệt hại lớn cho tài sản."
-
"Smoking can damage your health."
"Hút thuốc có thể gây hại cho sức khỏe của bạn."
-
"The earthquake severely damaged the city's infrastructure."
"Trận động đất đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho cơ sở hạ tầng của thành phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Damage' thường được dùng để chỉ sự hư hại về mặt vật lý, có thể sửa chữa được hoặc không. Nó khác với 'harm', 'injury' và 'hurt' ở chỗ 'damage' thường liên quan đến vật chất hoặc tài sản, trong khi những từ kia có thể liên quan đến con người hoặc cảm xúc. 'Damage' cũng có thể dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hơn để chỉ sự tổn hại về danh tiếng, uy tín, v.v.
Prepositions
'Damage to' được dùng để chỉ đối tượng hoặc phạm vi bị ảnh hưởng bởi thiệt hại. Ví dụ: 'The storm caused significant damage to the roof.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
cause damage (gây ra thiệt hại)
-
do damage (gây ra thiệt hại)
-
suffer damage (chịu thiệt hại)
-
repair damage (sửa chữa hư hỏng)
-
assess the damage (đánh giá thiệt hại)
-
prevent damage (ngăn chặn thiệt hại)
-
severe / serious damage (thiệt hại nghiêm trọng / nặng nề)
-
extensive damage (thiệt hại trên diện rộng)
-
permanent damage (tổn thương vĩnh viễn)
-
irreparable damage (thiệt hại không thể khắc phục)
-
minor / slight damage (thiệt hại nhỏ / nhẹ)
-
brain damage (tổn thương não)
-
property damage (thiệt hại tài sản)
-
environmental damage (thiệt hại về môi trường)
-
collateral damage (thiệt hại ngoài dự kiến (thường trong quân sự))
Idioms
-
What's the damage?
(cách nói thân mật) Hết bao nhiêu tiền vậy?
"The meal was delicious! So, waiter, what's the damage?"
(Bữa ăn ngon quá! Nào, anh phục vụ ơi, tổng cộng hết bao nhiêu tiền vậy?)
-
The damage is done.
Sự đã rồi. (Chuyện xấu đã xảy ra và không thể thay đổi được nữa.)
"You can apologize, but the damage is done. My reputation is ruined."
(Anh có thể xin lỗi, nhưng sự đã rồi. Danh tiếng của tôi đã bị hủy hoại.)
-
do damage control
khắc phục hậu quả, kiểm soát khủng hoảng
"After the negative press, the company's PR team worked all weekend to do damage control."
(Sau khi bị báo chí tiêu cực đưa tin, đội PR của công ty đã phải làm việc cả cuối tuần để khắc phục hậu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
damage
danh từSự thiệt hại về vật chất làm suy giảm giá trị, tính hữu dụng hoặc chức năng bình thường của một vật gì đó.
"The flood caused extensive damage to the property."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "damage".
