(Top Banner Ad)
external
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Y học, Kỹ thuật

external

UK: /eksˈtɜːnl/ • US: /ɪkˈstɜːrnl/

Nghĩa tiếng Việt

bên ngoài ngoại thuộc về bên ngoài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the outside or outer part; situated or operating outside.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến bên ngoài hoặc phần bên ngoài; nằm hoặc hoạt động bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to analyze the external factors affecting its business."

    "Công ty cần phân tích các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của mình."

  • "The building's external walls need painting."

    "Các bức tường bên ngoài của tòa nhà cần được sơn."

  • "The doctor examined the patient's external injuries."

    "Bác sĩ kiểm tra các vết thương bên ngoài của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun externality yếu tố ngoại lai (đặc biệt trong kinh tế, chỉ tác động bên ngoài)
Adverb externally một cách bên ngoài, về mặt bên ngoài
Noun (plural) externals vẻ bề ngoài, các khía cạnh bên ngoài (thường ít quan trọng hơn nội dung)
Noun exterior bề mặt bên ngoài, phần bên ngoài (của một vật thể)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Y học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*eghs-
Latin
exter
Latin
externus
Medieval Latin
externalis
English
external

Nguồn gốc của 'External'

Từ 'external' có một hành trình dài từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ 'exter', mang ý nghĩa 'ra ngoài' hoặc 'ở bên ngoài'. Từ 'exter' sau đó phát triển thành 'externus' (có nghĩa là bên ngoài, xa lạ). Qua thời kỳ Latin trung cổ ('externalis') và tiếng Pháp cổ, từ này đã đi vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14, luôn giữ vững ý nghĩa cốt lõi của một thứ gì đó không thuộc về bên trong, mà thuộc về phía ngoài.

Usage Note

Từ 'external' thường được dùng để chỉ những gì thuộc về bề mặt, không phải bên trong, hoặc có nguồn gốc từ bên ngoài. Cần phân biệt với 'outer' (bên ngoài, bề mặt) chỉ vị trí, và 'foreign' (ngoại lai, nước ngoài) chỉ nguồn gốc. 'External' mang ý nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho cả vật lý và phi vật lý.

Prepositions

to from

'External to' được sử dụng để chỉ cái gì đó nằm bên ngoài hoặc không thuộc về một cái gì đó khác. Ví dụ: 'The company hired a consultant external to the organization.' 'External from' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để nhấn mạnh nguồn gốc từ bên ngoài, ví dụ: 'External pressure from international markets forced the company to change its strategy.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective/Adverb + external
  • internal and internal and external factors
    (các yếu tố bên trong và bên ngoài)
  • purely a purely external source
    (một nguồn hoàn toàn từ bên ngoài)
Verb + external (context)
  • deal with deal with external issues
    (giải quyết các vấn đề bên ngoài)
  • receive receive external funding
    (nhận được tài trợ từ bên ngoài)
  • seek seek external advice
    (tìm kiếm lời khuyên từ bên ngoài)

Idioms

  • external affairs

    quan hệ đối ngoại, công việc đối ngoại (thường của một quốc gia hoặc tổ chức)

    "The Ministry of External Affairs handles diplomatic relations with other countries."

    (Bộ Ngoại giao xử lý các quan hệ ngoại giao với các quốc gia khác.)

  • external pressure

    áp lực từ bên ngoài (thường là sự ảnh hưởng không mong muốn)

    "The company decided to change its policy due to strong external pressure."

    (Công ty quyết định thay đổi chính sách do áp lực mạnh mẽ từ bên ngoài.)

  • external factors

    các yếu tố bên ngoài (những điều kiện, ảnh hưởng không nằm trong tầm kiểm soát trực tiếp)

    "Success depends on both internal effort and various external factors."

    (Thành công phụ thuộc vào cả nỗ lực nội bộ và nhiều yếu tố bên ngoài khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

external

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến bên ngoài hoặc phần bên ngoài; nằm hoặc hoạt động bên ngoài.

"The company needs to analyze the external factors affecting its business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "external".

Sự công nhận từ bên ngoài (External Validation)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tâm lý học và phát triển cá nhân, khái niệm 'external validation' (sự công nhận từ bên ngoài) rất phổ biến. Nó đề cập đến việc tìm kiếm sự chấp thuận, lời khen ngợi hoặc giá trị bản thân từ người khác hoặc các yếu tố bên ngoài, thay vì dựa vào lòng tự trọng và sự tự chấp nhận từ bên trong. Việc quá phụ thuộc vào sự công nhận bên ngoài thường được xem là không lành mạnh và có thể dẫn đến sự bất an, thay vì tập trung vào sự tự phát triển nội tại.

Ổ kiểm soát nội tại và bên ngoài (Internal vs. External Locus of Control)

Trong tâm lý học phương Tây, có một khái niệm quan trọng là 'locus of control' (ổ kiểm soát), liên quan đến cách một người nhận thức về nguồn gốc của các sự kiện trong cuộc sống của họ. Người có 'internal locus of control' (ổ kiểm soát nội tại) tin rằng họ kiểm soát được số phận và kết quả của chính mình thông qua hành động và nỗ lực cá nhân. Ngược lại, người có 'external locus of control' (ổ kiểm soát bên ngoài) tin rằng các yếu tố bên ngoài (như số phận, may mắn, hoặc ảnh hưởng của người khác) quyết định kết quả cuộc sống của họ. Khái niệm này ảnh hưởng sâu sắc đến cách con người nhìn nhận trách nhiệm, động lực và khả năng đối phó với thử thách.