(Top Banner Ad)
repair
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật

repair

UK: /rɪˈpeə(r)/ • US: /rɪˈper/

Nghĩa tiếng Việt

sửa chữa tu sửa bảo trì chữa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To restore something damaged, faulty, or worn to a good condition.

Vietnamese Meaning

Sửa chữa, tu sửa, phục hồi một vật gì đó bị hư hỏng, có lỗi hoặc cũ về tình trạng tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He repaired the broken bicycle."

    "Anh ấy đã sửa chiếc xe đạp bị hỏng."

  • "The road is under repair."

    "Con đường đang được sửa chữa."

  • "Can you repair my watch?"

    "Bạn có thể sửa đồng hồ của tôi không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb repair sửa chữa, khắc phục, hàn gắn
Noun repair sự sửa chữa, công việc sửa chữa, phần được sửa chữa
Noun repairer thợ sửa chữa, người sửa chữa
Adjective reparable có thể sửa chữa được, có thể khắc phục được
Adjective irreparable không thể sửa chữa được, không thể khắc phục được
Noun reparation sự đền bù, sự bồi thường (thường cho thiệt hại hoặc hành vi sai trái)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reparare
Old French
reparer
English
repair

Nguồn gốc La-tinh của 'repair'

Từ 'repair' có nguồn gốc từ tiếng La-tinh 'reparare', nghĩa là 'chuẩn bị lại' hoặc 'sắp xếp lại'. Nó được cấu thành từ tiền tố 're-' (lại, một lần nữa) và động từ 'parare' (chuẩn bị, làm sẵn). Ban đầu, nó mang ý nghĩa khôi phục một thứ gì đó về trạng thái ban đầu của nó, và ý nghĩa này vẫn được giữ cho đến ngày nay, ám chỉ việc sửa chữa, khôi phục lại cái gì đó bị hỏng hóc hoặc cần chỉnh sửa.

Usage Note

Từ 'repair' thường được sử dụng khi nói đến việc khôi phục chức năng hoặc hình thức của một vật thể. Nó có thể đề cập đến việc sửa chữa các thiết bị, máy móc, tòa nhà, hoặc thậm chí là các mối quan hệ. So với 'fix', 'repair' thường mang ý nghĩa khôi phục về trạng thái ban đầu hơn, trong khi 'fix' có thể chỉ là khắc phục tạm thời hoặc tìm một giải pháp thay thế.

Prepositions

to for

Khi dùng 'repair to', nó thường mang nghĩa là di chuyển đến một nơi nào đó để sửa chữa hoặc bảo trì. Ví dụ: 'The ship repaired to port for maintenance.' Khi dùng 'repair for', thường để chỉ mục đích sửa chữa là gì, nhưng ít phổ biến hơn. Ví dụ: 'The machine was sent for repair for a broken part.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + repair (noun)
  • minor minor repair
    (sửa chữa nhỏ)
  • major major repair
    (sửa chữa lớn)
  • urgent urgent repair
    (sửa chữa khẩn cấp)
  • extensive extensive repair
    (sửa chữa tốn kém/phạm vi rộng)
  • structural structural repair
    (sửa chữa kết cấu)
Verb + repair (noun)
  • carry out carry out repairs
    (thực hiện việc sửa chữa)
  • do do repairs
    (làm các công việc sửa chữa)
  • make make repairs
    (tiến hành sửa chữa)
  • need need repair
    (cần được sửa chữa)
  • undergo undergo repair
    (trải qua quá trình sửa chữa)
repair + Noun (verb)
  • repair repair a car
    (sửa một chiếc ô tô)
  • repair repair a roof
    (sửa một mái nhà)
  • repair repair damage
    (khắc phục thiệt hại)
  • repair repair a relationship
    (hàn gắn một mối quan hệ)
Noun + of repair (noun)
  • state state of repair
    (tình trạng sửa chữa/bảo dưỡng (ví dụ: tình trạng tốt hay cần sửa chữa))
  • cost cost of repair
    (chi phí sửa chữa)

Idioms

  • beyond repair

    hỏng hóc nặng đến mức không thể sửa chữa được nữa, không thể cứu vãn

    "The old washing machine was completely beyond repair, so we had to buy a new one."

    (Chiếc máy giặt cũ đã hỏng hoàn toàn không thể sửa được nữa, vì vậy chúng tôi phải mua một chiếc mới.)

  • in good/bad repair

    trong tình trạng tốt/tồi (cần sửa chữa, bảo dưỡng)

    "The house has been kept in excellent repair for decades."

    (Ngôi nhà đã được giữ gìn trong tình trạng rất tốt suốt hàng thập kỷ.)

  • repair one's reputation/fortunes

    khôi phục lại danh tiếng/vận may của ai đó sau khi bị tổn hại

    "After the scandal, he worked hard to repair his reputation."

    (Sau vụ bê bối, anh ấy đã nỗ lực rất nhiều để khôi phục lại danh tiếng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repair

Động từ
Lật mặt

Sửa chữa, tu sửa, phục hồi một vật gì đó bị hư hỏng, có lỗi hoặc cũ về tình trạng tốt.

"He repaired the broken bicycle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repair".

Kintsugi - Nghệ thuật sửa chữa của Nhật Bản

Kintsugi là một nghệ thuật truyền thống của Nhật Bản, trong đó các đồ gốm bị vỡ được sửa chữa bằng cách dùng sơn mài trộn với bột vàng, bạc hoặc bạch kim. Thay vì cố gắng che giấu vết nứt, Kintsugi làm nổi bật chúng, coi chúng là một phần của lịch sử và vẻ đẹp của vật thể. Nó thể hiện triết lý chấp nhận sự không hoàn hảo và tìm thấy vẻ đẹp trong sự đổ vỡ và phục hồi, rằng những vết nứt và sửa chữa làm tăng thêm giá trị và câu chuyện cho món đồ.

Văn hóa 'Sửa chữa thay vì thay thế'

Trong bối cảnh lo ngại về môi trường và tiêu thụ quá mức, phong trào 'Sửa chữa thay vì thay thế' (Repair Don't Replace) đang ngày càng phổ biến ở các nước phương Tây. Nó khuyến khích người tiêu dùng sửa chữa đồ dùng bị hỏng thay vì vứt bỏ và mua cái mới, nhằm giảm thiểu rác thải, tiết kiệm tài nguyên và thúc đẩy tính bền vững. Các 'quán cà phê sửa chữa' (Repair Cafe) nơi mọi người có thể mang đồ hỏng đến và nhận sự trợ giúp để tự sửa cũng là một phần của phong trào này.