(Top Banner Ad)
car-dependent suburbs
C1
Tính từ C1 Quy hoạch đô thị, Giao thông vận tải, Xã hội học

car-dependent suburbs

Nghĩa tiếng Việt

vùng ngoại ô phụ thuộc vào ô tô khu dân cư ngoại ô lệ thuộc vào xe hơi các khu đô thị vệ tinh phụ thuộc vào phương tiện cá nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing suburban areas where residents rely heavily on automobiles for transportation due to limited public transportation options and dispersed land use.

Vietnamese Meaning

Mô tả các khu vực ngoại ô nơi cư dân phụ thuộc nhiều vào ô tô để di chuyển do các lựa chọn giao thông công cộng hạn chế và việc sử dụng đất phân tán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Car-dependent suburbs contribute to increased greenhouse gas emissions."

    "Các vùng ngoại ô phụ thuộc vào ô tô góp phần làm tăng lượng khí thải nhà kính."

  • "Many car-dependent suburbs lack adequate sidewalks and bike lanes."

    "Nhiều vùng ngoại ô phụ thuộc vào ô tô thiếu vỉa hè và làn đường dành cho xe đạp đầy đủ."

  • "The rise of car-dependent suburbs has led to increased traffic congestion."

    "Sự gia tăng của các vùng ngoại ô phụ thuộc vào ô tô đã dẫn đến tình trạng tắc nghẽn giao thông gia tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun car dependency Sự phụ thuộc vào xe hơi (danh từ chỉ hiện tượng)
Adjective non-car-dependent Không phụ thuộc vào xe hơi (có thể đi lại bằng phương tiện khác)
Noun dependency Sự phụ thuộc, tính lệ thuộc
Verb depend on Phụ thuộc vào, dựa vào

Synonyms

auto-dependent suburbs (vùng ngoại ô phụ thuộc vào ô tô)

Antonyms

transit-oriented development (phát triển định hướng giao thông công cộng)walkable neighborhoods (khu dân cư có thể đi bộ được)

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Giao thông vận tải, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carrus (for 'car')
Latin
dependere (for 'dependent')
Latin
sub + urbs (for 'suburb')
English (Post WWII)
car-dependent suburbs (Coined as a specific urban planning term)

Sự Bùng Nổ Sau Chiến Tranh

Cụm từ này xuất hiện sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, khi ô tô cá nhân trở nên phổ biến và các chính sách nhà ở cùng quy hoạch đô thị ở Mỹ và phương Tây khuyến khích sự phát triển của các khu ngoại ô rộng lớn, nơi mọi hoạt động (mua sắm, đi làm) đều cần tới xe hơi.

Phân Tích Cấu Tạo

Đây là một cụm tính từ kép: 'Car' (xe hơi) kết hợp với 'Dependent' (phụ thuộc). Nó mô tả đặc điểm của 'suburbs' (ngoại ô). Nghĩa chính là: các khu vực ngoại ô được xây dựng theo cách mà người dân buộc phải phụ thuộc hoàn toàn vào ô tô để sinh sống và di chuyển.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ trích cách quy hoạch đô thị khuyến khích sử dụng ô tô và gây ra các vấn đề như ô nhiễm, tắc nghẽn giao thông và giảm tính kết nối cộng đồng. Nó nhấn mạnh sự thiếu lựa chọn giao thông khác ngoài ô tô cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + car-dependent suburbs
  • Sprawling sprawling car-dependent suburbs
    (Các khu ngoại ô phụ thuộc xe hơi mở rộng tràn lan (không tập trung))
  • Typical typical car-dependent suburbs
    (Các khu ngoại ô phụ thuộc xe hơi điển hình)
  • Affluent affluent car-dependent suburbs
    (Các khu ngoại ô giàu có, phụ thuộc xe hơi)
Verb + car-dependent suburbs
  • Critique critique car-dependent suburbs
    (Phê phán/chỉ trích các khu ngoại ô phụ thuộc xe hơi)
  • Redevelop redevelop car-dependent suburbs
    (Tái phát triển các khu ngoại ô phụ thuộc xe hơi)
  • Design design car-dependent suburbs
    (Thiết kế các khu ngoại ô phụ thuộc xe hơi)
Noun + car-dependent suburbs
  • Residents residents of car-dependent suburbs
    (Cư dân của các khu ngoại ô phụ thuộc xe hơi)
  • Future the future of car-dependent suburbs
    (Tương lai của các khu ngoại ô phụ thuộc xe hơi)

Idioms

  • Breaking the car-dependency cycle

    Phá vỡ vòng luẩn quẩn phụ thuộc xe hơi

    "Urban planners are focused on breaking the car-dependency cycle by improving bus routes."

    (Các nhà quy hoạch đô thị đang tập trung phá vỡ vòng luẩn quẩn phụ thuộc xe hơi bằng cách cải thiện các tuyến xe buýt.)

  • The death of the car-dependent suburb

    Sự cáo chung/kết thúc của khu ngoại ô phụ thuộc xe hơi

    "Many economists predict the death of the car-dependent suburb as gas prices rise."

    (Nhiều nhà kinh tế dự đoán sự cáo chung của khu ngoại ô phụ thuộc xe hơi khi giá xăng tăng lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

car-dependent suburbs

Tính từ
Lật mặt

Mô tả các khu vực ngoại ô nơi cư dân phụ thuộc nhiều vào ô tô để di chuyển do các lựa chọn giao thông công cộng hạn chế và việc sử dụng đất phân tán.

"Car-dependent suburbs contribute to increased greenhouse gas emissions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "car-dependent suburbs".

Thực trạng Giấc mơ Mỹ

Khái niệm 'car-dependent suburbs' gắn liền chặt chẽ với Giấc mơ Mỹ sau thập niên 1950, nơi sở hữu một ngôi nhà tách biệt (single-family home) và một chiếc xe cá nhân là biểu tượng của thành công. Tuy nhiên, nó bị chỉ trích vì làm tăng chi phí sinh hoạt (xăng dầu, bảo hiểm) và thúc đẩy lối sống cô lập xã hội.

Thiếu Walkability

Trái ngược với các khu đô thị được quy hoạch tốt (walkable cities), khu ngoại ô phụ thuộc xe hơi thường thiếu vỉa hè, không có cửa hàng tiện lợi hoặc trường học trong phạm vi đi bộ, buộc người dân phải lái xe ngay cả khi đi quãng đường rất ngắn, gây ra vấn đề về môi trường và sức khỏe.