Depend on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dựa vào ai đó hoặc cái gì đó để được hỗ trợ, giúp đỡ hoặc tồn tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We depend on our parents for financial support."
"Chúng tôi phụ thuộc vào cha mẹ để được hỗ trợ tài chính."
-
"You can always depend on me."
"Bạn luôn có thể tin tưởng vào tôi."
-
"The farmers depend on the rain for their crops to grow."
"Những người nông dân phụ thuộc vào mưa để cây trồng phát triển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | depend | dựa vào, phụ thuộc vào |
| Noun | dependence | sự phụ thuộc, sự lệ thuộc |
| Adjective | dependent | phụ thuộc, lệ thuộc |
| Noun | dependent | người phụ thuộc, người sống dựa vào |
| Adjective | independent | độc lập, không phụ thuộc |
| Noun | independence | sự độc lập, nền độc lập |
| Adverb | dependably | một cách đáng tin cậy, có thể dựa vào được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'depend on' mang nghĩa về sự phụ thuộc, tin cậy vào một người hoặc vật, hoặc kết quả của một việc gì đó không chắc chắn. Nó thường được dùng khi kết quả hoặc sự thành công phụ thuộc vào một yếu tố bên ngoài hoặc một người khác. Cần phân biệt với 'rely on' và 'count on' (có nghĩa tương tự) ở sắc thái trang trọng và mức độ tin tưởng. 'Rely on' có thể thể hiện sự tin tưởng cao hơn và thường được dùng trong văn viết trang trọng hơn. 'Count on' mang tính thân mật, suồng sã hơn.
Prepositions
Giới từ 'on' trong cụm 'depend on' thể hiện sự phụ thuộc trực tiếp vào đối tượng được nhắc đến sau 'on'. Ví dụ, 'I depend on you' nghĩa là 'Tôi phụ thuộc vào bạn'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavily heavily depend on (phụ thuộc nặng nề vào)
-
largely largely depend on (phụ thuộc phần lớn vào)
-
completely completely depend on (hoàn toàn phụ thuộc vào)
-
solely solely depend on (chỉ phụ thuộc duy nhất vào)
-
crucially crucially depend on (phụ thuộc một cách then chốt vào)
-
Success Success depends on... (Thành công phụ thuộc vào...)
-
Everything Everything depends on... (Mọi thứ phụ thuộc vào...)
-
Happiness Happiness depends on... (Hạnh phúc phụ thuộc vào...)
-
Future Our future depends on... (Tương lai của chúng ta phụ thuộc vào...)
-
It It depends on the situation. (Điều đó tùy thuộc vào tình huống.)
-
You can You can depend on me. (Bạn có thể tin cậy vào tôi.)
-
Don't Don't depend on luck alone. (Đừng chỉ dựa vào may mắn.)
Idioms
-
It all depends.
Còn tùy, điều đó phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
""Are you going to the party?" "It all depends on if I finish my work.""
("Bạn có đi dự tiệc không?" "Điều đó còn tùy xem tôi có hoàn thành công việc không đã.")
-
You can depend on it.
Bạn có thể tin chắc điều đó, điều đó là chắc chắn.
""Will the train be on time?" "You can depend on it, it always is.""
("Tàu có đúng giờ không?" "Bạn có thể tin chắc điều đó, nó luôn đúng giờ mà.")
-
Depend on someone for support.
Phụ thuộc vào ai đó để được hỗ trợ/giúp đỡ.
"Children often depend on their parents for financial support."
(Trẻ em thường phụ thuộc vào cha mẹ để được hỗ trợ tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Depend on
Động từDựa vào ai đó hoặc cái gì đó để được hỗ trợ, giúp đỡ hoặc tồn tại.
"We depend on our parents for financial support."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She depends on her parents for financial support. |
Cô ấy phụ thuộc vào bố mẹ để được hỗ trợ tài chính. |
| Phủ định | I do not depend on the weather to have a good time. |
Tôi không phụ thuộc vào thời tiết để có một khoảng thời gian vui vẻ. |
| Nghi vấn | Does he depend on public transportation to get to work? |
Anh ấy có phụ thuộc vào phương tiện giao thông công cộng để đi làm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Depend on".
