(Top Banner Ad)
dependency
B2
Noun B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Kinh tế, Xã hội học, Tâm lý học, Công nghệ thông tin)

dependency

UK: /dɪˈpendənsi/ • US: /dɪˈpendənsi/

Nghĩa tiếng Việt

sự phụ thuộc tính lệ thuộc sự ỷ lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of relying on or being controlled by someone or something else.

Vietnamese Meaning

Trạng thái phụ thuộc vào hoặc bị kiểm soát bởi ai đó hoặc cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's economic dependency on oil exports makes it vulnerable to price fluctuations."

    "Sự phụ thuộc kinh tế của quốc gia vào xuất khẩu dầu mỏ khiến nước này dễ bị tổn thương trước những biến động giá cả."

  • "The software has a dependency on the .NET framework."

    "Phần mềm này có sự phụ thuộc vào nền tảng .NET."

  • "Children have a strong dependency on their parents for basic needs."

    "Trẻ em có sự phụ thuộc lớn vào cha mẹ để đáp ứng các nhu cầu cơ bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb depend Phụ thuộc, tùy thuộc vào
Adjective dependent Phụ thuộc, lệ thuộc
Noun dependent Người/vật phụ thuộc, người ăn theo
Adjective independent Độc lập, không phụ thuộc
Noun independence Sự độc lập
Adverb dependably Một cách đáng tin cậy
Noun interdependence Sự phụ thuộc lẫn nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Kinh tế, Xã hội học, Tâm lý học, Công nghệ thông tin)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dependere
Old French
dependent
English
dependent
English
dependency

Gốc rễ từ 'treo xuống'

Từ 'dependency' có nguồn gốc từ động từ Latin 'dependere', mang ý nghĩa 'treo xuống' hoặc 'dựa vào'. Hình ảnh này gợi lên sự gắn kết, níu giữ vào một vật thể khác. Về sau, từ này phát triển trong tiếng Pháp cổ thành 'dependent', và khi du nhập vào tiếng Anh, nó không chỉ giữ nghĩa 'dựa vào' mà còn hình thành danh từ 'dependency' để chỉ trạng thái hoặc mối quan hệ phụ thuộc.

Usage Note

Từ 'dependency' nhấn mạnh vào sự thiếu độc lập và cần thiết phải dựa vào một nguồn lực, người hoặc hệ thống khác để tồn tại, hoạt động hoặc phát triển. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực (ví dụ, nghiện ngập) hoặc trung lập/tích cực (ví dụ, sự phụ thuộc lẫn nhau trong một hệ sinh thái). Cần phân biệt với 'reliance', tuy cũng mang nghĩa dựa vào nhưng có thể không ngụ ý sự thiếu độc lập hoàn toàn.

Prepositions

on upon in

'Dependency on/upon': chỉ sự phụ thuộc vào một nguồn lực hoặc yếu tố cụ thể. Ví dụ: 'His dependency on his parents is significant.'
'Dependency in': thường dùng để chỉ sự phụ thuộc trong một bối cảnh hoặc hệ thống lớn hơn. Ví dụ: 'Dependency in software development can create problems.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + dependency
  • heavy heavy dependency
    (Sự phụ thuộc nặng nề)
  • growing growing dependency
    (Sự phụ thuộc ngày càng tăng)
  • mutual mutual dependency
    (Sự phụ thuộc lẫn nhau)
  • economic economic dependency
    (Sự phụ thuộc kinh tế)
  • drug drug dependency
    (Nghiện ma túy, sự phụ thuộc vào thuốc)
  • unhealthy unhealthy dependency
    (Sự phụ thuộc không lành mạnh)
Động từ + dependency
  • reduce reduce dependency
    (Giảm sự phụ thuộc)
  • create create dependency
    (Tạo ra sự phụ thuộc)
  • overcome overcome dependency
    (Vượt qua sự phụ thuộc)
  • break break a dependency
    (Phá vỡ sự phụ thuộc)
  • foster foster dependency
    (Nuôi dưỡng sự phụ thuộc)
Danh từ + dependency
  • energy energy dependency
    (Sự phụ thuộc năng lượng)
  • internet internet dependency
    (Nghiện internet, sự phụ thuộc vào internet)
  • financial financial dependency
    (Sự phụ thuộc tài chính)

Idioms

  • develop a dependency on something

    Phát triển sự phụ thuộc vào thứ gì đó (thường là tiêu cực, như nghiện)

    "He developed a dependency on pain medication after his injury."

    (Anh ấy đã phát triển sự phụ thuộc vào thuốc giảm đau sau chấn thương.)

  • reduce dependency on

    Giảm sự phụ thuộc vào

    "Many countries are trying to reduce their dependency on fossil fuels."

    (Nhiều quốc gia đang cố gắng giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.)

  • mutual dependency

    Sự phụ thuộc lẫn nhau, tương hỗ

    "There's a mutual dependency between the two departments for resources."

    (Có một sự phụ thuộc lẫn nhau giữa hai phòng ban về tài nguyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dependency

Noun
Lật mặt

Trạng thái phụ thuộc vào hoặc bị kiểm soát bởi ai đó hoặc cái gì đó khác.

"The country's economic dependency on oil exports makes it vulnerable to price fluctuations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding dependency on technology is becoming increasingly difficult in modern society.
Việc tránh sự phụ thuộc vào công nghệ ngày càng trở nên khó khăn trong xã hội hiện đại.
Phủ định
He doesn't appreciate denying his children's dependency on him.
Anh ấy không thích việc từ chối sự phụ thuộc của con cái vào mình.
Nghi vấn
Is resisting dependency on processed foods beneficial for long-term health?
Chống lại sự phụ thuộc vào thực phẩm chế biến có lợi cho sức khỏe lâu dài không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, their dependency on technology is remarkable!
Ồ, sự phụ thuộc của họ vào công nghệ thật đáng chú ý!
Phủ định
Alas, their parents aren't dependent on their children anymore.
Than ôi, cha mẹ của chúng không còn phụ thuộc vào con cái của họ nữa.
Nghi vấn
Hey, is that country's dependency on foreign aid sustainable?
Này, sự phụ thuộc của quốc gia đó vào viện trợ nước ngoài có bền vững không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country's dependency on oil imports is a major concern.
Sự phụ thuộc của đất nước vào nhập khẩu dầu mỏ là một mối lo ngại lớn.
Phủ định
We are not dependent on their financial support anymore.
Chúng ta không còn phụ thuộc vào sự hỗ trợ tài chính của họ nữa.
Nghi vấn
Is the success of this project dependent on his approval?
Sự thành công của dự án này có phụ thuộc vào sự chấp thuận của anh ấy không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many developing countries show economic dependency on foreign aid.
Nhiều quốc gia đang phát triển thể hiện sự phụ thuộc kinh tế vào viện trợ nước ngoài.
Phủ định
The company does not want to foster dependency on a single supplier.
Công ty không muốn khuyến khích sự phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất.
Nghi vấn
Does the government believe that dependency on fossil fuels is sustainable?
Chính phủ có tin rằng sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch là bền vững không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is very dependent on his parents, isn't he?
Anh ấy rất phụ thuộc vào bố mẹ, đúng không?
Phủ định
They aren't dependent on social security, are they?
Họ không phụ thuộc vào an sinh xã hội, đúng không?
Nghi vấn
There's a growing dependency on technology in education, isn't there?
Có một sự phụ thuộc ngày càng tăng vào công nghệ trong giáo dục, phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child was becoming increasingly dependent on his parents for financial support.
Đứa trẻ ngày càng trở nên phụ thuộc vào cha mẹ về mặt tài chính.
Phủ định
She wasn't acting dependently; she was making her own decisions.
Cô ấy không hành động một cách phụ thuộc; cô ấy đang tự đưa ra quyết định của mình.
Nghi vấn
Were they depending on the old system before the new one was implemented?
Có phải họ đang phụ thuộc vào hệ thống cũ trước khi hệ thống mới được triển khai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dependency".

Sự phụ thuộc và Độc lập trong Văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, giá trị 'độc lập' (independence) được đề cao rất lớn. Trở thành người 'phụ thuộc' (dependent) vào người khác, dù là về tài chính hay cảm xúc, thường bị coi là một điểm yếu hoặc điều cần phải vượt qua. Mặc dù vậy, khái niệm 'sự phụ thuộc lẫn nhau' (interdependence) lành mạnh trong các mối quan hệ xã hội hoặc hợp tác vẫn được công nhận là quan trọng.

Phúc lợi xã hội và 'Welfare Dependency'

Trong các quốc gia có hệ thống phúc lợi xã hội phát triển, thuật ngữ 'welfare dependency' (sự phụ thuộc vào phúc lợi) đôi khi được sử dụng để chỉ tình trạng một cá nhân hoặc gia đình phụ thuộc quá lâu vào trợ cấp của chính phủ. Điều này thường là một chủ đề tranh luận chính trị và xã hội về việc cân bằng giữa hỗ trợ người cần và khuyến khích tự lực.