(Top Banner Ad)
carafe
B1
noun B1 Đồ dùng gia đình, Ẩm thực

carafe

UK: /kəˈræf/ • US: /kəˈræf/

Nghĩa tiếng Việt

bình đựng rượu/nước ca-ra-fe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An open-topped glass container used for serving wine or water.

Vietnamese Meaning

Một bình thủy tinh, thường không có nắp, dùng để đựng và rót rượu hoặc nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She poured the wine into a carafe to let it breathe."

    "Cô ấy rót rượu vào bình carafe để rượu thở."

  • "The waiter brought a carafe of water to the table."

    "Người phục vụ mang một bình nước đến bàn."

  • "We used a carafe to serve homemade lemonade."

    "Chúng tôi dùng bình carafe để rót nước chanh tự làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carafe Bình đựng nước hoặc rượu (thường bằng thủy tinh, cổ rộng, không tay cầm)
Noun carafeful Lượng chứa đầy trong một bình carafe

Synonyms

pitcher (bình đựng nước)decanter (bình gạn rượu)

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
ghirāfa
Spanish
garrafa
French
carafe
English
carafe

Nguồn gốc từ chiếc gáo múc nước

Từ 'carafe' có một hành trình thú vị bắt đầu từ tiếng Ả Rập 'ghirāfa', có nghĩa là 'chiếc gáo' dùng để múc nước. Qua thời gian, khi du nhập vào châu Âu qua tiếng Tây Ban Nha và tiếng Pháp, nó đã chuyển từ một vật dụng múc nước thành tên gọi của loại bình thủy tinh sang trọng dùng để phục vụ đồ uống trên bàn ăn.

Usage Note

Carafe thường được sử dụng để đựng rượu vang nhằm cho rượu thở (expose to air) trước khi uống, giúp cải thiện hương vị. Nó cũng được dùng để đựng nước, nước trái cây hoặc các loại đồ uống khác. Sự khác biệt chính với bình decanter là carafe thường có miệng rộng hơn và ít được trang trí cầu kỳ hơn, thiên về tính tiện dụng. Trong khi decanter thường được sử dụng cho rượu vang đỏ lâu năm để loại bỏ cặn, carafe phù hợp với nhiều loại đồ uống khác nhau.

Prepositions

in with

'in a carafe' chỉ vị trí (ví dụ: wine in a carafe). 'with a carafe' chỉ việc sử dụng carafe (ví dụ: serve water with a carafe)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carafe
  • glass glass carafe
    (bình thủy tinh)
  • wine wine carafe
    (bình đựng rượu vang)
  • coffee coffee carafe
    (bình đựng cà phê (thường đi kèm máy pha))
  • crystal crystal carafe
    (bình pha lê)
Verb + carafe
  • fill fill the carafe
    (đổ đầy bình)
  • pour pour from a carafe
    (rót từ bình ra)
  • serve serve in a carafe
    (phục vụ bằng bình)

Idioms

  • A carafe of (something)

    Một bình đầy (thức uống nào đó)

    "We ordered a carafe of the house white wine."

    (Chúng tôi đã gọi một bình rượu vang trắng của nhà hàng.)

  • In-room carafe service

    Dịch vụ phục vụ nước uống tại phòng bằng bình

    "The hotel provides a daily in-room carafe of filtered water."

    (Khách sạn cung cấp một bình nước lọc tại phòng mỗi ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carafe

noun
Lật mặt

Một bình thủy tinh, thường không có nắp, dùng để đựng và rót rượu hoặc nước.

"She poured the wine into a carafe to let it breathe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carafe".

Văn hóa 'Carafe d'eau' tại Pháp

Tại các nhà hàng ở Pháp, khi bạn yêu cầu 'une carafe d'eau', bạn sẽ được phục vụ một bình nước máy miễn phí thay vì phải mua nước đóng chai. Đây là một quy định lâu đời và là nét văn hóa hiếu khách đặc trưng trong ẩm thực phương Tây.

Sự khác biệt giữa Carafe và Decanter

Mặc dù thường bị nhầm lẫn, 'carafe' thường dùng để phục vụ mọi loại đồ uống (nước, nước trái cây, rượu), trong khi 'decanter' (bình chiết) thường có hình dáng đặc biệt hơn, dùng riêng cho rượu vang để giúp rượu 'thở' và tách cặn.