pitcher
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bình, ca lớn để đựng chất lỏng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She poured the lemonade from the pitcher into glasses."
"Cô ấy rót nước chanh từ bình vào cốc."
-
"Please fill the pitcher with water."
"Làm ơn đổ đầy nước vào bình."
-
"The pitcher is warming up on the mound."
"Người ném bóng đang khởi động trên gò đất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ bình đựng nước, nước ép, hoặc đồ uống khác. Khác với 'jug' ở chỗ 'pitcher' thường có vòi hoặc miệng rót tiện lợi hơn.
Vị trí quan trọng trong bóng chày, đòi hỏi kỹ năng và chiến thuật. Khác với các vị trí khác, pitcher có vai trò quyết định lớn đến kết quả trận đấu.
Hành động ném bóng của người ném bóng cho người đánh bóng. Bao gồm nhiều kỹ thuật ném khác nhau.
Prepositions
of: a pitcher of water (một bình nước). with: a pitcher with a lid (một bình có nắp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
water water pitcher (bình đựng nước)
-
glass glass pitcher (bình thủy tinh)
-
empty empty pitcher (bình rỗng)
-
full full pitcher (bình đầy)
-
fill fill a pitcher (đổ đầy bình)
-
pour from pour from a pitcher (rót từ bình ra)
-
starting starting pitcher (người ném bóng xuất phát (trong bóng chày))
-
relief relief pitcher (người ném bóng thay thế (trong bóng chày))
-
ace ace pitcher (người ném bóng chủ lực/xuất sắc (trong bóng chày))
-
left-handed left-handed pitcher (người ném bóng tay trái)
-
pitch for the pitcher pitches for the team (người ném bóng ném cho đội)
-
warm up the pitcher warms up (người ném bóng khởi động)
Idioms
-
Little pitchers have big ears.
Trẻ con hay tò mò và dễ nghe lỏm được những điều người lớn nói.
"Be careful what you say around them, little pitchers have big ears."
(Hãy cẩn thận lời nói khi ở gần chúng, trẻ con hay nghe lỏm lắm đấy.)
-
The pitcher goes often to the well but is broken at last.
Làm việc mạo hiểm nhiều lần sẽ có ngày gặp tai họa (ví như bình đi lấy nước nhiều lần rồi cũng có ngày vỡ).
"He kept taking risks with his investments, but the pitcher goes often to the well but is broken at last, and he lost everything."
(Anh ta cứ tiếp tục mạo hiểm với các khoản đầu tư của mình, nhưng bình đi lấy nước nhiều lần rồi cũng có ngày vỡ, và anh ta đã mất tất cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pitcher
danh từBình, ca lớn để đựng chất lỏng.
"She poured the lemonade from the pitcher into glasses."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pitcher".
