(Top Banner Ad)
pitcher
A2
danh từ A2 Thể thao (chủ yếu là bóng chày), Đồ gia dụng

pitcher

UK: /ˈpɪtʃə(r)/ • US: /ˈpɪtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

bình ca người ném bóng vận động viên ném bóng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large jug for holding liquids.

Vietnamese Meaning

Bình, ca lớn để đựng chất lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She poured the lemonade from the pitcher into glasses."

    "Cô ấy rót nước chanh từ bình vào cốc."

  • "Please fill the pitcher with water."

    "Làm ơn đổ đầy nước vào bình."

  • "The pitcher is warming up on the mound."

    "Người ném bóng đang khởi động trên gò đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pitch ném (bóng); đặt, dựng (lều, trại); định cao độ (âm thanh)
Noun pitch cú ném (trong bóng chày); cao độ (âm thanh); độ dốc; sân (bóng đá, chày); nhựa đường
Noun pitcher bình đựng nước/đồ uống (thường có vòi và quai); người ném bóng (trong bóng chày)

Synonyms

jug (bình (đựng nước))ewer (bình vòi (thường trang trí))

Related Words

Subject Area

Thể thao (chủ yếu là bóng chày), Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
bicarium
Old French
pichier
Middle English
picher
Modern English
pitcher

Nguồn gốc của 'pitcher' (bình đựng)

Từ 'pitcher' mà chúng ta dùng ngày nay để chỉ bình đựng nước hay các loại đồ uống khác, có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn là 'bicarium', có nghĩa là 'vật đựng để uống'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'pichier' và cuối cùng đến tiếng Anh trung đại thành 'picher' trước khi trở thành 'pitcher' như hiện tại. Điều thú vị là từ 'pitcher' trong tiếng Anh hiện đại còn có một nghĩa khác là 'người ném bóng' trong bóng chày, nhưng nghĩa này lại xuất phát từ động từ 'to pitch' (ném) và có nguồn gốc hoàn toàn khác.

Usage Note

Thường dùng để chỉ bình đựng nước, nước ép, hoặc đồ uống khác. Khác với 'jug' ở chỗ 'pitcher' thường có vòi hoặc miệng rót tiện lợi hơn.
Vị trí quan trọng trong bóng chày, đòi hỏi kỹ năng và chiến thuật. Khác với các vị trí khác, pitcher có vai trò quyết định lớn đến kết quả trận đấu.
Hành động ném bóng của người ném bóng cho người đánh bóng. Bao gồm nhiều kỹ thuật ném khác nhau.

Prepositions

of with

of: a pitcher of water (một bình nước). with: a pitcher with a lid (một bình có nắp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pitcher (bình đựng)
  • water water pitcher
    (bình đựng nước)
  • glass glass pitcher
    (bình thủy tinh)
  • empty empty pitcher
    (bình rỗng)
  • full full pitcher
    (bình đầy)
Verb + pitcher (bình đựng)
  • fill fill a pitcher
    (đổ đầy bình)
  • pour from pour from a pitcher
    (rót từ bình ra)
Adjective + pitcher (người ném bóng)
  • starting starting pitcher
    (người ném bóng xuất phát (trong bóng chày))
  • relief relief pitcher
    (người ném bóng thay thế (trong bóng chày))
  • ace ace pitcher
    (người ném bóng chủ lực/xuất sắc (trong bóng chày))
  • left-handed left-handed pitcher
    (người ném bóng tay trái)
Verb + pitcher (người ném bóng)
  • pitch for the pitcher pitches for the team
    (người ném bóng ném cho đội)
  • warm up the pitcher warms up
    (người ném bóng khởi động)

Idioms

  • Little pitchers have big ears.

    Trẻ con hay tò mò và dễ nghe lỏm được những điều người lớn nói.

    "Be careful what you say around them, little pitchers have big ears."

    (Hãy cẩn thận lời nói khi ở gần chúng, trẻ con hay nghe lỏm lắm đấy.)

  • The pitcher goes often to the well but is broken at last.

    Làm việc mạo hiểm nhiều lần sẽ có ngày gặp tai họa (ví như bình đi lấy nước nhiều lần rồi cũng có ngày vỡ).

    "He kept taking risks with his investments, but the pitcher goes often to the well but is broken at last, and he lost everything."

    (Anh ta cứ tiếp tục mạo hiểm với các khoản đầu tư của mình, nhưng bình đi lấy nước nhiều lần rồi cũng có ngày vỡ, và anh ta đã mất tất cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pitcher

danh từ
Lật mặt

Bình, ca lớn để đựng chất lỏng.

"She poured the lemonade from the pitcher into glasses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pitcher".

Vai trò của người ném bóng (pitcher) trong bóng chày

Trong môn bóng chày, 'pitcher' (người ném bóng) là vị trí cực kỳ quan trọng và thường được coi là trái tim của đội. Họ là người bắt đầu mỗi lượt đấu bằng cách ném bóng về phía người đánh bóng của đối phương. Kỹ năng, tốc độ, và chiến thuật của pitcher có thể quyết định phần lớn kết quả của trận đấu. Nhiều pitcher nổi tiếng đã trở thành huyền thoại thể thao ở Mỹ và các nước khác.

Bình đựng nước (pitcher) trong đời sống hàng ngày

Ngoài ý nghĩa trong bóng chày, 'pitcher' còn là một vật dụng quen thuộc trong mỗi gia đình, dùng để đựng và rót nước, nước trái cây, hoặc các loại đồ uống khác. Chúng có thể được làm từ nhiều chất liệu như thủy tinh, gốm sứ, nhựa, và thường xuất hiện trong các bữa ăn gia đình, tiệc tùng hay nhà hàng, quán cà phê.