(Top Banner Ad)
exoskeleton
B2
danh từ B2 Sinh học, Động vật học, Kỹ thuật

exoskeleton

UK: /ˌeksəʊˈskelɪtn/ • US: /ˌeksoʊˈskelɪtn/

Nghĩa tiếng Việt

bộ xương ngoài lớp vỏ ngoài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An external covering or integument, especially when supporting the body, as in arthropods.

Vietnamese Meaning

Bộ xương ngoài; lớp vỏ cứng bên ngoài bảo vệ cơ thể, đặc biệt là ở động vật chân đốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crab has a hard exoskeleton."

    "Con cua có một bộ xương ngoài cứng cáp."

  • "Insects have exoskeletons made of chitin."

    "Côn trùng có bộ xương ngoài làm bằng chitin."

  • "The exoskeleton provides protection from predators."

    "Bộ xương ngoài cung cấp sự bảo vệ khỏi những kẻ săn mồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exoskeleton Bộ xương ngoài (khung xương cứng bao bọc bên ngoài cơ thể của một số loài động vật, hoặc thiết bị robot hỗ trợ bên ngoài).
Adjective exoskeletal Thuộc hoặc liên quan đến bộ xương ngoài.

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
exo-
Greek
skeleton
English
exoskeleton

Nguồn Gốc Từ Hy Lạp Cổ Đại

Từ 'exoskeleton' được ghép từ hai tiền tố Hy Lạp: 'exo-' có nghĩa là 'bên ngoài' và 'skeleton' có nghĩa là 'bộ xương' hoặc 'khung'. Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'bộ xương bên ngoài', mô tả chính xác chức năng của nó trong tự nhiên (ví dụ như ở côn trùng và giáp xác) hoặc trong các ứng dụng công nghệ.

Usage Note

Chỉ cấu trúc bảo vệ bên ngoài cơ thể. Khác với 'endoskeleton' (bộ xương trong) ở động vật có xương sống. Thường được sử dụng trong sinh học, động vật học và cả kỹ thuật (trong việc thiết kế các bộ đồ hỗ trợ).

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ thành phần cấu tạo hoặc chức năng của bộ xương ngoài. Ví dụ: 'the exoskeleton of a crab' (bộ xương ngoài của một con cua).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exoskeleton
  • hard hard exoskeleton
    (bộ xương ngoài cứng)
  • chitinous chitinous exoskeleton
    (bộ xương ngoài bằng kitin (chất liệu cấu tạo vỏ côn trùng/giáp xác))
  • protective protective exoskeleton
    (bộ xương ngoài bảo vệ)
  • robotic robotic exoskeleton
    (bộ xương ngoài robot)
Verb + exoskeleton
  • shed shed an exoskeleton
    (lột bỏ bộ xương ngoài (như côn trùng lột xác))
  • wear wear an exoskeleton
    (mặc/mang bộ xương ngoài (người dùng thiết bị hỗ trợ))
  • develop develop an exoskeleton
    (phát triển bộ xương ngoài)
Exoskeleton + Noun
  • exoskeleton exoskeleton structure
    (cấu trúc bộ xương ngoài)
  • exoskeleton exoskeleton technology
    (công nghệ bộ xương ngoài)
  • exoskeleton exoskeleton system
    (hệ thống bộ xương ngoài)

Idioms

  • wearing an emotional exoskeleton

    Mang một 'bộ xương ngoài cảm xúc' (ám chỉ việc tự cô lập, che chắn cảm xúc, tỏ ra cứng rắn và không dễ bị tổn thương)

    "After the breakup, she seemed to be wearing an emotional exoskeleton, keeping everyone at a distance."

    (Sau cuộc chia tay, cô ấy dường như khoác lên mình một 'bộ xương ngoài cảm xúc', giữ mọi người ở một khoảng cách nhất định.)

  • shedding one's exoskeleton

    Lột bỏ 'bộ xương ngoài' (ám chỉ việc thay đổi bản thân, thoát khỏi những giới hạn cũ, phát triển và đổi mới)

    "The artist is finally shedding her old exoskeleton of self-doubt and embracing new creative directions."

    (Nghệ sĩ cuối cùng cũng đang lột bỏ 'bộ xương ngoài' của sự tự ti cũ kỹ và đón nhận những hướng sáng tạo mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exoskeleton

danh từ
Lật mặt

Bộ xương ngoài; lớp vỏ cứng bên ngoài bảo vệ cơ thể, đặc biệt là ở động vật chân đốt.

"The crab has a hard exoskeleton."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exoskeleton".

Trong Thế Giới Tự Nhiên

Trong sinh học, bộ xương ngoài là đặc điểm nổi bật của nhiều loài động vật không xương sống như côn trùng (kiến, bọ cánh cứng), giáp xác (cua, tôm) và nhện. Nó không chỉ cung cấp sự bảo vệ vật lý mà còn hỗ trợ cấu trúc và là nơi gắn kết các cơ bắp. Quá trình lột xác để phát triển (molting) là một hiện tượng thú vị liên quan đến bộ xương ngoài, nơi con vật bỏ lại lớp vỏ cũ để lớn lên.

Công Nghệ và Khoa Học Viễn Tưởng

Trong công nghệ hiện đại, khái niệm 'exoskeleton' đã được áp dụng để phát triển các thiết bị đeo được, thường là robot, nhằm tăng cường sức mạnh, sức bền hoặc hỗ trợ di chuyển cho con người. Chúng được sử dụng rộng rãi trong y tế (giúp người khuyết tật đi lại), công nghiệp (giảm sức lao động nặng nhọc) và thậm chí là quân sự. Trong khoa học viễn tưởng, các bộ giáp năng lượng (power suits) hay người máy (mechs) cũng thường được hình dung như những bộ xương ngoài khổng lồ cho con người.