exoskeleton
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An external covering or integument, especially when supporting the body, as in arthropods.
Vietnamese Meaning
Bộ xương ngoài; lớp vỏ cứng bên ngoài bảo vệ cơ thể, đặc biệt là ở động vật chân đốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The crab has a hard exoskeleton."
"Con cua có một bộ xương ngoài cứng cáp."
-
"Insects have exoskeletons made of chitin."
"Côn trùng có bộ xương ngoài làm bằng chitin."
-
"The exoskeleton provides protection from predators."
"Bộ xương ngoài cung cấp sự bảo vệ khỏi những kẻ săn mồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | exoskeleton | Bộ xương ngoài (khung xương cứng bao bọc bên ngoài cơ thể của một số loài động vật, hoặc thiết bị robot hỗ trợ bên ngoài). |
| Adjective | exoskeletal | Thuộc hoặc liên quan đến bộ xương ngoài. |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ cấu trúc bảo vệ bên ngoài cơ thể. Khác với 'endoskeleton' (bộ xương trong) ở động vật có xương sống. Thường được sử dụng trong sinh học, động vật học và cả kỹ thuật (trong việc thiết kế các bộ đồ hỗ trợ).
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ thành phần cấu tạo hoặc chức năng của bộ xương ngoài. Ví dụ: 'the exoskeleton of a crab' (bộ xương ngoài của một con cua).
Collocations (Từ đi kèm)
-
hard hard exoskeleton (bộ xương ngoài cứng)
-
chitinous chitinous exoskeleton (bộ xương ngoài bằng kitin (chất liệu cấu tạo vỏ côn trùng/giáp xác))
-
protective protective exoskeleton (bộ xương ngoài bảo vệ)
-
robotic robotic exoskeleton (bộ xương ngoài robot)
-
shed shed an exoskeleton (lột bỏ bộ xương ngoài (như côn trùng lột xác))
-
wear wear an exoskeleton (mặc/mang bộ xương ngoài (người dùng thiết bị hỗ trợ))
-
develop develop an exoskeleton (phát triển bộ xương ngoài)
-
exoskeleton exoskeleton structure (cấu trúc bộ xương ngoài)
-
exoskeleton exoskeleton technology (công nghệ bộ xương ngoài)
-
exoskeleton exoskeleton system (hệ thống bộ xương ngoài)
Idioms
-
wearing an emotional exoskeleton
Mang một 'bộ xương ngoài cảm xúc' (ám chỉ việc tự cô lập, che chắn cảm xúc, tỏ ra cứng rắn và không dễ bị tổn thương)
"After the breakup, she seemed to be wearing an emotional exoskeleton, keeping everyone at a distance."
(Sau cuộc chia tay, cô ấy dường như khoác lên mình một 'bộ xương ngoài cảm xúc', giữ mọi người ở một khoảng cách nhất định.)
-
shedding one's exoskeleton
Lột bỏ 'bộ xương ngoài' (ám chỉ việc thay đổi bản thân, thoát khỏi những giới hạn cũ, phát triển và đổi mới)
"The artist is finally shedding her old exoskeleton of self-doubt and embracing new creative directions."
(Nghệ sĩ cuối cùng cũng đang lột bỏ 'bộ xương ngoài' của sự tự ti cũ kỹ và đón nhận những hướng sáng tạo mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exoskeleton
danh từBộ xương ngoài; lớp vỏ cứng bên ngoài bảo vệ cơ thể, đặc biệt là ở động vật chân đốt.
"The crab has a hard exoskeleton."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exoskeleton".
