(Top Banner Ad)
plastron
C1
noun C1 Thời trang, Giải phẫu học, Sinh học

plastron

UK: /ˈplæstrən/ • US: /ˈplæstrən/

Nghĩa tiếng Việt

yếm (trang trí) mảng trang trí phía trước mai bụng (rùa)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decorative front piece on a woman's dress; a stiffened shirt front, as worn with evening dress; the part of a turtle's shell corresponding to the breastbone or sternum.

Vietnamese Meaning

Một mảnh trang trí phía trước trên váy của phụ nữ; một mặt trước áo sơ mi cứng, như mặc với trang phục dạ hội; phần của mai rùa tương ứng với xương ức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a dress with a lace plastron."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy có phần plastron bằng ren."

  • "The turtle's plastron was damaged."

    "Phần plastron của con rùa đã bị hư hại."

  • "The dress featured an embroidered plastron."

    "Chiếc váy có phần plastron được thêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plastron Tấm yếm (phần bụng dưới của mai rùa); tấm bảo hộ ngực (trong đấu kiếm); phần ngực áo trang trí (trong thời trang).
Adjective plastronal Liên quan đến tấm yếm rùa hoặc phần ngực áo (chủ yếu dùng trong sinh học hoặc từ ngữ chuyên ngành, rất hiếm gặp trong ngôn ngữ thông thường).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Giải phẫu học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
plastos
Late Latin
plastrum
Italian
piastra
Italian
piastrone
French
plastron
English
plastron

Nguồn gốc từ 'khuôn đúc'

Từ 'plastron' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'plastos' có nghĩa là 'được đúc, được tạo hình'. Khái niệm này đã đi vào tiếng Latin muộn thành 'plastrum' (tấm, thạch cao) và sau đó là tiếng Ý 'piastra' (tấm kim loại). Từ 'piastrone' trong tiếng Ý là dạng phóng đại của 'piastra', chỉ một tấm giáp ngực lớn.

Hành trình thành 'tấm che ngực'

Từ 'piastrone' của Ý sau đó được tiếng Pháp vay mượn thành 'plastron', dùng để chỉ tấm giáp ngực, hoặc phần đệm lót phía trước của áo khoác. Khi tiếng Anh tiếp nhận từ này, nó mang theo cả hai nghĩa chính: tấm yếm dưới của mai rùa và tấm bảo hộ ngực trong đấu kiếm, hoặc phần trang trí ở ngực của áo.

Usage Note

Từ 'plastron' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, ban đầu dùng để chỉ một phần áo giáp ngực. Nghĩa của nó đã mở rộng sang các lĩnh vực khác. Trong thời trang, nó chỉ một mảnh vải trang trí. Trong giải phẫu học và sinh học, nó là một thuật ngữ kỹ thuật mô tả một cấu trúc giải phẫu cụ thể.

Prepositions

on of

'Plastron on' thường được sử dụng để mô tả vị trí của một plastron trên một vật thể khác, ví dụ: 'the plastron on the dress'. 'Plastron of' thường dùng trong ngữ cảnh sinh học để chỉ phần plastron của một con vật, ví dụ: 'the plastron of a turtle'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plastron
  • hard hard plastron
    (tấm yếm cứng (của rùa))
  • bony bony plastron
    (tấm yếm xương (của rùa))
  • fencing fencing plastron
    (tấm bảo hộ ngực đấu kiếm)
  • padded padded plastron
    (tấm bảo hộ ngực có đệm)
  • silk silk plastron
    (tấm trang trí ngực bằng lụa (trong thời trang cổ điển))
Verb + plastron
  • protect protect the plastron
    (bảo vệ tấm yếm rùa)
  • damage damage the plastron
    (làm hỏng tấm yếm rùa)
  • wear wear a plastron
    (mặc tấm bảo hộ ngực)
Noun + plastron
  • turtle's turtle's plastron
    (yếm rùa)
  • carapace and carapace and plastron
    (mai và yếm rùa)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plastron

noun
Lật mặt

Một mảnh trang trí phía trước trên váy của phụ nữ; một mặt trước áo sơ mi cứng, như mặc với trang phục dạ hội; phần của mai rùa tương ứng với xương ức.

"She wore a dress with a lace plastron."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had seen a plastron at the antique shop.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy một cái yếm giáp ở cửa hàng đồ cổ.
Phủ định
He told me that he did not know what a plastron was.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không biết yếm giáp là gì.
Nghi vấn
She asked if I knew what a plastron was used for.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết yếm giáp dùng để làm gì không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plastron".

Ý nghĩa kép của 'Plastron'

Từ 'plastron' mang hai ý nghĩa chính khá khác biệt nhưng đều liên quan đến việc che phủ hoặc bảo vệ. Một mặt, nó là phần bụng dưới cứng cáp của mai rùa, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các cơ quan nội tạng của loài bò sát này. Mặt khác, nó cũng là tấm bảo hộ ngực được các vận động viên đấu kiếm mặc để tránh chấn thương, hoặc là một phần trang trí cầu kỳ trên áo của phụ nữ trong các thời kỳ thời trang nhất định, thể hiện sự tinh tế và quyền quý.

Mai rùa: Biểu tượng của sự bền bỉ và trường thọ

Plastron (yếm rùa) cùng với carapace (mai rùa) tạo nên bộ áo giáp tự nhiên độc đáo, giúp rùa sống sót qua hàng triệu năm. Bộ phận này không chỉ là cấu trúc xương mà còn là một phần không thể thiếu trong hệ thống sinh học và sự tiến hóa của rùa. Trong nhiều nền văn hóa, rùa được coi là biểu tượng của sự khôn ngoan, bền bỉ và trường thọ, phần mai và yếm của nó tượng trưng cho sự bảo vệ vững chắc và khả năng thích nghi.