caravanserai
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An inn with a central courtyard for travelers in the desert regions of Asia or North Africa.
Vietnamese Meaning
Một quán trọ có sân trung tâm dành cho du khách ở các vùng sa mạc của châu Á hoặc Bắc Phi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tired merchants rested at the caravanserai after their long journey across the desert."
"Những thương nhân mệt mỏi nghỉ ngơi tại quán trọ sau một hành trình dài băng qua sa mạc."
-
"Many ancient caravanserais can still be found along the Silk Road."
"Nhiều quán trọ cổ vẫn có thể được tìm thấy dọc theo Con đường Tơ lụa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | caravan | Đoàn lữ hành; xe nhà lưu động |
| Noun | caravanner | Người đi du lịch bằng xe nhà hoặc trong đoàn lữ hành |
| Verb | to caravan | Đi du lịch bằng xe nhà hoặc xe kéo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Caravanserai là nơi dừng chân quan trọng trên các tuyến đường thương mại cổ xưa như Con đường Tơ lụa. Chúng cung cấp chỗ ở, thức ăn, nước uống và sự an toàn cho các thương nhân, lữ khách và động vật của họ. Caravanserai thường được xây dựng cách nhau một ngày đường để thuận tiện cho việc di chuyển.
Prepositions
'at' được sử dụng khi đề cập đến việc dừng chân tại một caravanserai cụ thể. 'in' được sử dụng khi đề cập đến việc ở bên trong caravanserai hoặc trong khu vực có nhiều caravanserai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient the ancient caravanserai (lữ quán cổ xưa)
-
restored a beautifully restored caravanserai (một lữ quán được phục hồi tuyệt đẹp)
-
historic a historic caravanserai site (một di tích lữ quán lịch sử)
-
Silk Road Silk Road caravanserai (lữ quán trên Con đường Tơ lụa)
-
ruins the caravanserai ruins (những tàn tích của lữ quán)
-
stay at to stay at a caravanserai (nghỉ lại tại một lữ quán)
-
built a the Ottomans built a caravanserai (người Ottoman xây dựng một lữ quán)
Idioms
-
the great caravanserai of life
Sự xô bồ, ồn ã của cuộc đời (nơi mọi người dừng chân tạm thời trước khi đi tiếp)
"Life sometimes feels like a great caravanserai, full of fleeting encounters and temporary guests."
(Cuộc đời đôi khi giống như một lữ quán khổng lồ, đầy rẫy những cuộc gặp gỡ thoáng qua và những vị khách tạm thời.)
-
a modern caravanserai
Một điểm dừng chân hiện đại, đông đúc, phục vụ nhiều người qua lại
"The sprawling international airport functions as a modern caravanserai for travelers from every continent."
(Sân bay quốc tế rộng lớn hoạt động như một điểm dừng chân hiện đại cho du khách từ mọi châu lục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
caravanserai
nounMột quán trọ có sân trung tâm dành cho du khách ở các vùng sa mạc của châu Á hoặc Bắc Phi.
"The tired merchants rested at the caravanserai after their long journey across the desert."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The caravanserai provided shelter for travelers and their camels. |
Nhà quán cung cấp nơi trú ẩn cho du khách và lạc đà của họ. |
| Phủ định | There isn't a caravanserai left in this deserted area. |
Không còn nhà quán nào ở khu vực hoang vắng này. |
| Nghi vấn | Was that old building once a bustling caravanserai? |
Tòa nhà cũ đó đã từng là một nhà quán nhộn nhịp sao? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Travelers used to rely on the caravanserai for safe passage across the desert. |
Những người du hành từng dựa vào các nhà quán để đi lại an toàn qua sa mạc. |
| Phủ định | They didn't use to worry about finding shelter because the caravanserai were always available. |
Họ đã không từng lo lắng về việc tìm chỗ trú ẩn vì các nhà quán luôn sẵn có. |
| Nghi vấn | Did merchants use to trade goods primarily at the caravanserai? |
Có phải các thương nhân đã từng chủ yếu giao dịch hàng hóa tại các nhà quán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caravanserai".
