(Top Banner Ad)
caravanserai
C1
noun C1 Lịch sử, Thương mại, Du lịch

caravanserai

UK: /ˌkærəˈvæn səˌraɪ/ • US: /ˌkærəˈvæn səˌraɪ/

Nghĩa tiếng Việt

quán trọ (cho khách lữ hành) trạm dừng chân (trên đường thương mại)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An inn with a central courtyard for travelers in the desert regions of Asia or North Africa.

Vietnamese Meaning

Một quán trọ có sân trung tâm dành cho du khách ở các vùng sa mạc của châu Á hoặc Bắc Phi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tired merchants rested at the caravanserai after their long journey across the desert."

    "Những thương nhân mệt mỏi nghỉ ngơi tại quán trọ sau một hành trình dài băng qua sa mạc."

  • "Many ancient caravanserais can still be found along the Silk Road."

    "Nhiều quán trọ cổ vẫn có thể được tìm thấy dọc theo Con đường Tơ lụa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caravan Đoàn lữ hành; xe nhà lưu động
Noun caravanner Người đi du lịch bằng xe nhà hoặc trong đoàn lữ hành
Verb to caravan Đi du lịch bằng xe nhà hoặc xe kéo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Thương mại, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
kārwānsarāy (kārwān 'caravan' + sarāy 'palace/inn')
Turkish/Ottoman
kervansaray
English
caravanserai (via French/Italian influence)

Nguồn gốc Lữ quán

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư (Persian). Nó là sự kết hợp của hai từ: 'kārwān' (có nghĩa là đoàn lữ hành hoặc đoàn người du lịch) và 'sarāy' (có nghĩa là cung điện, ngôi nhà lớn, hoặc quán trọ). Đúng như tên gọi, 'caravanserai' là những tòa nhà kiên cố được xây dựng để phục vụ việc nghỉ ngơi cho các đoàn lữ hành trên những tuyến đường thương mại dài.

Usage Note

Caravanserai là nơi dừng chân quan trọng trên các tuyến đường thương mại cổ xưa như Con đường Tơ lụa. Chúng cung cấp chỗ ở, thức ăn, nước uống và sự an toàn cho các thương nhân, lữ khách và động vật của họ. Caravanserai thường được xây dựng cách nhau một ngày đường để thuận tiện cho việc di chuyển.

Prepositions

at in

'at' được sử dụng khi đề cập đến việc dừng chân tại một caravanserai cụ thể. 'in' được sử dụng khi đề cập đến việc ở bên trong caravanserai hoặc trong khu vực có nhiều caravanserai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + caravanserai
  • ancient the ancient caravanserai
    (lữ quán cổ xưa)
  • restored a beautifully restored caravanserai
    (một lữ quán được phục hồi tuyệt đẹp)
  • historic a historic caravanserai site
    (một di tích lữ quán lịch sử)
Noun + caravanserai
  • Silk Road Silk Road caravanserai
    (lữ quán trên Con đường Tơ lụa)
  • ruins the caravanserai ruins
    (những tàn tích của lữ quán)
Verb + caravanserai
  • stay at to stay at a caravanserai
    (nghỉ lại tại một lữ quán)
  • built a the Ottomans built a caravanserai
    (người Ottoman xây dựng một lữ quán)

Idioms

  • the great caravanserai of life

    Sự xô bồ, ồn ã của cuộc đời (nơi mọi người dừng chân tạm thời trước khi đi tiếp)

    "Life sometimes feels like a great caravanserai, full of fleeting encounters and temporary guests."

    (Cuộc đời đôi khi giống như một lữ quán khổng lồ, đầy rẫy những cuộc gặp gỡ thoáng qua và những vị khách tạm thời.)

  • a modern caravanserai

    Một điểm dừng chân hiện đại, đông đúc, phục vụ nhiều người qua lại

    "The sprawling international airport functions as a modern caravanserai for travelers from every continent."

    (Sân bay quốc tế rộng lớn hoạt động như một điểm dừng chân hiện đại cho du khách từ mọi châu lục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caravanserai

noun
Lật mặt

Một quán trọ có sân trung tâm dành cho du khách ở các vùng sa mạc của châu Á hoặc Bắc Phi.

"The tired merchants rested at the caravanserai after their long journey across the desert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The caravanserai provided shelter for travelers and their camels.
Nhà quán cung cấp nơi trú ẩn cho du khách và lạc đà của họ.
Phủ định
There isn't a caravanserai left in this deserted area.
Không còn nhà quán nào ở khu vực hoang vắng này.
Nghi vấn
Was that old building once a bustling caravanserai?
Tòa nhà cũ đó đã từng là một nhà quán nhộn nhịp sao?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Travelers used to rely on the caravanserai for safe passage across the desert.
Những người du hành từng dựa vào các nhà quán để đi lại an toàn qua sa mạc.
Phủ định
They didn't use to worry about finding shelter because the caravanserai were always available.
Họ đã không từng lo lắng về việc tìm chỗ trú ẩn vì các nhà quán luôn sẵn có.
Nghi vấn
Did merchants use to trade goods primarily at the caravanserai?
Có phải các thương nhân đã từng chủ yếu giao dịch hàng hóa tại các nhà quán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caravanserai".

Vai trò trên Con đường Tơ lụa

Caravanserai đóng vai trò thiết yếu dọc theo các tuyến đường thương mại lớn, đặc biệt là Con đường Tơ lụa. Chúng đảm bảo các đoàn lữ hành có thể đi quãng đường dài qua sa mạc hoặc vùng núi, cung cấp nơi nghỉ ngơi an toàn, nước uống và cỏ cho động vật, và là nơi giao dịch hàng hóa giữa các thương nhân.

Kiến trúc và An ninh

Để bảo vệ hàng hóa giá trị khỏi kẻ cướp, caravanserai thường được xây dựng như các pháo đài bằng đá kiên cố với bức tường dày và cửa ra vào duy nhất được gia cố. Thiết kế luôn bao gồm một sân trong lớn để chứa hàng hóa và động vật, cùng với các phòng nhỏ xung quanh để lữ khách nghỉ ngơi.