(Top Banner Ad)
trade route
B2
danh từ B2 Kinh tế, Lịch sử

trade route

UK: /ˈtreɪd ruːt/ • US: /ˈtreɪd ruːt/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến đường giao thương con đường buôn bán hành lang thương mại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A path or way used for trade, especially a long-distance one involving different countries or regions.

Vietnamese Meaning

Tuyến đường hoặc con đường được sử dụng cho giao thương, đặc biệt là tuyến đường dài liên quan đến các quốc gia hoặc khu vực khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Silk Road was a major trade route between East and West."

    "Con đường tơ lụa là một tuyến đường giao thương quan trọng giữa phương Đông và phương Tây."

  • "The ancient trade routes facilitated the exchange of goods and ideas."

    "Các tuyến đường giao thương cổ đại tạo điều kiện cho việc trao đổi hàng hóa và ý tưởng."

  • "New trade routes are constantly being developed as global commerce expands."

    "Các tuyến đường giao thương mới liên tục được phát triển khi thương mại toàn cầu mở rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trade
Verb trade
Noun trader
Noun trading
Noun route
Verb route

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tredanan
Old English
tredan
Latin
rupta (via)
Old French
route
Middle English
trade
Middle English
route
Modern English
trade route

Con đường thương mại: Từ bước chân khám phá đến giao thương toàn cầu

Từ 'trade' có gốc từ các từ cổ mang nghĩa 'bước đi' hoặc 'con đường', ám chỉ những chuyến đi bộ dài để buôn bán. Từ 'route' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'rupta (via)' nghĩa là 'con đường bị phá vỡ' hoặc 'được mở ra', gợi lên hình ảnh những lối đi mới được tạo lập qua rừng rậm hay địa hình khó khăn. Khi hai từ này kết hợp, 'trade route' miêu tả một cách hoàn hảo những con đường được thiết lập để trao đổi hàng hóa, từ những lối mòn nhỏ ban đầu đến các tuyến đường biển và đường bộ rộng lớn, định hình lịch sử loài người và kết nối các nền văn minh.

Usage Note

Cụm từ 'trade route' thường được dùng để chỉ những con đường lịch sử hoặc những tuyến đường giao thương có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển kinh tế và văn hóa giữa các khu vực. Nó bao hàm cả đường bộ, đường thủy và đường hàng không, tùy thuộc vào thời kỳ lịch sử và điều kiện địa lý.

Prepositions

along across through

'Along' diễn tả sự di chuyển hoặc tồn tại dọc theo tuyến đường. 'Across' diễn tả sự di chuyển từ bên này sang bên kia của một khu vực mà tuyến đường đi qua. 'Through' diễn tả sự di chuyển xuyên qua một khu vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trade route
  • ancient ancient trade routes
    (các tuyến đường thương mại cổ đại)
  • major major trade routes
    (các tuyến đường thương mại chính)
  • maritime maritime trade routes
    (các tuyến đường thương mại hàng hải/đường biển)
  • historic historic trade routes
    (các tuyến đường thương mại lịch sử)
Verb + trade route
  • establish establish trade routes
    (thiết lập các tuyến đường thương mại)
  • control control trade routes
    (kiểm soát các tuyến đường thương mại)
  • open (up) open (up) new trade routes
    (mở ra các tuyến đường thương mại mới)
  • protect protect trade routes
    (bảo vệ các tuyến đường thương mại)
Noun + of trade routes
  • network a network of trade routes
    (một mạng lưới các tuyến đường thương mại)
  • system a system of trade routes
    (một hệ thống các tuyến đường thương mại)

Idioms

  • along the trade routes

    dọc theo các tuyến đường thương mại

    "Spices and silks were transported along the trade routes."

    (Gia vị và lụa được vận chuyển dọc theo các tuyến đường thương mại.)

  • open up new trade routes

    mở ra các tuyến đường thương mại mới

    "Explorers sought to open up new trade routes to the East."

    (Các nhà thám hiểm đã tìm cách mở ra các tuyến đường thương mại mới đến phương Đông.)

  • control vital trade routes

    kiểm soát các tuyến đường thương mại huyết mạch

    "Navies were often built to control vital trade routes."

    (Hải quân thường được xây dựng để kiểm soát các tuyến đường thương mại huyết mạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trade route

danh từ
Lật mặt

Tuyến đường hoặc con đường được sử dụng cho giao thương, đặc biệt là tuyến đường dài liên quan đến các quốc gia hoặc khu vực khác nhau.

"The Silk Road was a major trade route between East and West."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Silk Road: a famous trade route connecting East and West, facilitated the exchange of goods, ideas, and culture.
Con đường tơ lụa: một tuyến đường thương mại nổi tiếng kết nối Đông và Tây, tạo điều kiện trao đổi hàng hóa, ý tưởng và văn hóa.
Phủ định
This was not a direct route: the trade route consisted of many smaller paths and stops along the way.
Đây không phải là một tuyến đường trực tiếp: tuyến đường thương mại bao gồm nhiều con đường và điểm dừng nhỏ hơn dọc đường đi.
Nghi vấn
What was the impact: Did this trade route promote economic growth and cultural exchange between the regions it connected?
Tác động là gì: Tuyến đường thương mại này có thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và trao đổi văn hóa giữa các khu vực mà nó kết nối không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had discovered the trade route earlier, the economy would have flourished.
Nếu họ đã khám phá ra tuyến đường thương mại sớm hơn, nền kinh tế đã phát triển mạnh mẽ.
Phủ định
If the trade route had not been so dangerous, many more merchants would have participated.
Nếu tuyến đường thương mại không quá nguy hiểm, nhiều thương nhân đã tham gia hơn.
Nghi vấn
Would the city have become so wealthy if the trade route had not passed through it?
Thành phố có trở nên giàu có như vậy không nếu tuyến đường thương mại không đi qua nó?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient trade route was crucial for the exchange of goods and ideas.
Tuyến đường thương mại cổ đại rất quan trọng cho việc trao đổi hàng hóa và ý tưởng.
Phủ định
That particular trade route is no longer in use due to political instability.
Tuyến đường thương mại cụ thể đó không còn được sử dụng do bất ổn chính trị.
Nghi vấn
Did the trade route pass through dangerous territories?
Tuyến đường thương mại có đi qua các vùng lãnh thổ nguy hiểm không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Silk Road was a famous trade route connecting the East and West.
Con đường tơ lụa là một tuyến đường thương mại nổi tiếng kết nối phương Đông và phương Tây.
Phủ định
There isn't a direct trade route between these two isolated villages.
Không có tuyến đường thương mại trực tiếp nào giữa hai ngôi làng hẻo lánh này.
Nghi vấn
Which trade route was most commonly used for transporting spices in the 16th century?
Tuyến đường thương mại nào được sử dụng phổ biến nhất để vận chuyển gia vị vào thế kỷ 16?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of this century, historians will have rediscovered ancient trade routes using advanced technology.
Đến cuối thế kỷ này, các nhà sử học sẽ khám phá lại các tuyến đường thương mại cổ xưa bằng công nghệ tiên tiến.
Phủ định
By 2050, many traditional trade routes won't have survived the impact of globalization and digital commerce.
Đến năm 2050, nhiều tuyến đường thương mại truyền thống sẽ không còn tồn tại sau tác động của toàn cầu hóa và thương mại kỹ thuật số.
Nghi vấn
Will the explorers have mapped all the historical trade routes before the rainy season begins?
Liệu những nhà thám hiểm có lập bản đồ tất cả các tuyến đường thương mại lịch sử trước khi mùa mưa bắt đầu không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the explorers arrived, the ancient trade route had already been abandoned.
Vào thời điểm các nhà thám hiểm đến, con đường thương mại cổ xưa đã bị bỏ hoang.
Phủ định
They had not realized that the trade route had been so dangerous until they saw the evidence of past attacks.
Họ đã không nhận ra rằng con đường thương mại nguy hiểm đến vậy cho đến khi họ nhìn thấy bằng chứng về các cuộc tấn công trong quá khứ.
Nghi vấn
Had the trade route been established for long before the new kingdom rose to power?
Liệu con đường thương mại đã được thiết lập lâu trước khi vương quốc mới lên nắm quyền?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Historians have been studying the evolution of the Silk Road trade route for decades.
Các nhà sử học đã và đang nghiên cứu sự phát triển của tuyến đường thương mại Con đường tơ lụa trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
The government hasn't been focusing on improving the trade route between the two countries recently.
Chính phủ gần đây đã không tập trung vào việc cải thiện tuyến đường thương mại giữa hai quốc gia.
Nghi vấn
Has the company been exploring new trade route options to expand its market reach?
Công ty có đang khám phá các lựa chọn tuyến đường thương mại mới để mở rộng phạm vi thị trường của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trade route".

Con đường tơ lụa huyền thoại

Con đường tơ lụa là mạng lưới các tuyến đường thương mại cổ đại và quan trọng nhất, nối liền phương Đông và phương Tây trong hơn một thiên niên kỷ. Nó không chỉ là đường vận chuyển hàng hóa như tơ lụa, gia vị, và đá quý mà còn là cầu nối trao đổi văn hóa, tôn giáo, công nghệ và ý tưởng, định hình sự phát triển của nhiều nền văn minh.

Động lực phát triển và xung đột

Các tuyến đường thương mại đóng vai trò then chốt trong sự trỗi dậy và suy tàn của các đế chế. Việc kiểm soát hay khám phá ra các tuyến đường mới thường dẫn đến sự giàu có, quyền lực và đôi khi là các cuộc chiến tranh lớn. Chúng thúc đẩy sự đổi mới, đô thị hóa và di cư, là bằng chứng sống động về sự tương tác không ngừng giữa các cộng đồng người qua hàng ngàn năm.