(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ trade route
B2

trade route

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tuyến đường giao thương con đường buôn bán hành lang thương mại
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Trade route'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tuyến đường hoặc con đường được sử dụng cho giao thương, đặc biệt là tuyến đường dài liên quan đến các quốc gia hoặc khu vực khác nhau.

Definition (English Meaning)

A path or way used for trade, especially a long-distance one involving different countries or regions.

Ví dụ Thực tế với 'Trade route'

  • "The Silk Road was a major trade route between East and West."

    "Con đường tơ lụa là một tuyến đường giao thương quan trọng giữa phương Đông và phương Tây."

  • "The ancient trade routes facilitated the exchange of goods and ideas."

    "Các tuyến đường giao thương cổ đại tạo điều kiện cho việc trao đổi hàng hóa và ý tưởng."

  • "New trade routes are constantly being developed as global commerce expands."

    "Các tuyến đường giao thương mới liên tục được phát triển khi thương mại toàn cầu mở rộng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Trade route'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: trade route
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

trade lane(tuyến đường giao thương)
commercial route(tuyến đường thương mại)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế Lịch sử

Ghi chú Cách dùng 'Trade route'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'trade route' thường được dùng để chỉ những con đường lịch sử hoặc những tuyến đường giao thương có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển kinh tế và văn hóa giữa các khu vực. Nó bao hàm cả đường bộ, đường thủy và đường hàng không, tùy thuộc vào thời kỳ lịch sử và điều kiện địa lý.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

along across through

'Along' diễn tả sự di chuyển hoặc tồn tại dọc theo tuyến đường. 'Across' diễn tả sự di chuyển từ bên này sang bên kia của một khu vực mà tuyến đường đi qua. 'Through' diễn tả sự di chuyển xuyên qua một khu vực.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Trade route'

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Silk Road: a famous trade route connecting East and West, facilitated the exchange of goods, ideas, and culture.
Con đường tơ lụa: một tuyến đường thương mại nổi tiếng kết nối Đông và Tây, tạo điều kiện trao đổi hàng hóa, ý tưởng và văn hóa.
Phủ định
This was not a direct route: the trade route consisted of many smaller paths and stops along the way.
Đây không phải là một tuyến đường trực tiếp: tuyến đường thương mại bao gồm nhiều con đường và điểm dừng nhỏ hơn dọc đường đi.
Nghi vấn
What was the impact: Did this trade route promote economic growth and cultural exchange between the regions it connected?
Tác động là gì: Tuyến đường thương mại này có thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và trao đổi văn hóa giữa các khu vực mà nó kết nối không?

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had discovered the trade route earlier, the economy would have flourished.
Nếu họ đã khám phá ra tuyến đường thương mại sớm hơn, nền kinh tế đã phát triển mạnh mẽ.
Phủ định
If the trade route had not been so dangerous, many more merchants would have participated.
Nếu tuyến đường thương mại không quá nguy hiểm, nhiều thương nhân đã tham gia hơn.
Nghi vấn
Would the city have become so wealthy if the trade route had not passed through it?
Thành phố có trở nên giàu có như vậy không nếu tuyến đường thương mại không đi qua nó?

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Silk Road was a famous trade route connecting the East and West.
Con đường tơ lụa là một tuyến đường thương mại nổi tiếng kết nối phương Đông và phương Tây.
Phủ định
There isn't a direct trade route between these two isolated villages.
Không có tuyến đường thương mại trực tiếp nào giữa hai ngôi làng hẻo lánh này.
Nghi vấn
Which trade route was most commonly used for transporting spices in the 16th century?
Tuyến đường thương mại nào được sử dụng phổ biến nhất để vận chuyển gia vị vào thế kỷ 16?

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of this century, historians will have rediscovered ancient trade routes using advanced technology.
Đến cuối thế kỷ này, các nhà sử học sẽ khám phá lại các tuyến đường thương mại cổ xưa bằng công nghệ tiên tiến.
Phủ định
By 2050, many traditional trade routes won't have survived the impact of globalization and digital commerce.
Đến năm 2050, nhiều tuyến đường thương mại truyền thống sẽ không còn tồn tại sau tác động của toàn cầu hóa và thương mại kỹ thuật số.
Nghi vấn
Will the explorers have mapped all the historical trade routes before the rainy season begins?
Liệu những nhà thám hiểm có lập bản đồ tất cả các tuyến đường thương mại lịch sử trước khi mùa mưa bắt đầu không?

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the explorers arrived, the ancient trade route had already been abandoned.
Vào thời điểm các nhà thám hiểm đến, con đường thương mại cổ xưa đã bị bỏ hoang.
Phủ định
They had not realized that the trade route had been so dangerous until they saw the evidence of past attacks.
Họ đã không nhận ra rằng con đường thương mại nguy hiểm đến vậy cho đến khi họ nhìn thấy bằng chứng về các cuộc tấn công trong quá khứ.
Nghi vấn
Had the trade route been established for long before the new kingdom rose to power?
Liệu con đường thương mại đã được thiết lập lâu trước khi vương quốc mới lên nắm quyền?

Rule: tenses-present-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Historians have been studying the evolution of the Silk Road trade route for decades.
Các nhà sử học đã và đang nghiên cứu sự phát triển của tuyến đường thương mại Con đường tơ lụa trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
The government hasn't been focusing on improving the trade route between the two countries recently.
Chính phủ gần đây đã không tập trung vào việc cải thiện tuyến đường thương mại giữa hai quốc gia.
Nghi vấn
Has the company been exploring new trade route options to expand its market reach?
Công ty có đang khám phá các lựa chọn tuyến đường thương mại mới để mở rộng phạm vi thị trường của mình không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)