(Top Banner Ad)
caravan
B1
noun B1 Du lịch, Lịch sử, Vận tải

caravan

UK: /ˈkærəvæn/ • US: /ˈkærəvæn/

Nghĩa tiếng Việt

đoàn lữ hành xe caravan nhà lưu động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people, especially traders or pilgrims, travelling together across a desert in Asia or North Africa.

Vietnamese Meaning

Một đoàn người, đặc biệt là thương nhân hoặc người hành hương, cùng nhau đi qua sa mạc ở Châu Á hoặc Bắc Phi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The caravan crossed the desert for many weeks."

    "Đoàn lữ hành đã băng qua sa mạc trong nhiều tuần."

  • "The old trade routes were often travelled by caravans."

    "Các tuyến đường thương mại cũ thường được các đoàn lữ hành đi qua."

  • "We rented a caravan for our family road trip."

    "Chúng tôi đã thuê một chiếc xe caravan cho chuyến đi đường dài của gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caravanner Người đi trong đoàn lữ hành; Người sử dụng xe nhà lưu động (touring caravan)
Verb to caravan Đi du lịch bằng xe nhà lưu động hoặc theo đoàn lữ hành
Gerund/Noun caravanning Hoạt động du lịch bằng xe nhà lưu động (phổ biến ở Anh và Úc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Lịch sử, Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
kārwān
Old French
caravane
English (16th Century)
caravan

Nguồn gốc từ sa mạc

Từ 'caravan' có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư (kārwān), mang ý nghĩa là một đoàn người hoặc một nhóm lớn các du khách cùng nhau di chuyển, đặc biệt là khi đi qua những vùng đất nguy hiểm hoặc sa mạc. Việc đi theo đoàn giúp bảo vệ hàng hóa và người đi đường khỏi cướp bóc hoặc thời tiết khắc nghiệt.

Ý nghĩa ban đầu

Trong lịch sử, các đoàn caravan thường sử dụng lạc đà làm phương tiện vận chuyển chính. Từ này sau đó được du nhập vào châu Âu thông qua các tuyến đường thương mại, giữ nguyên ý nghĩa về một chuyến hành trình dài của một nhóm người.

Usage Note

Từ 'caravan' thường được sử dụng để chỉ các đoàn người di chuyển trên sa mạc vì mục đích thương mại hoặc tôn giáo. Nó nhấn mạnh tính chất tập thể và sự phối hợp để vượt qua những khó khăn của việc di chuyển trên địa hình khắc nghiệt.

Prepositions

in across

'in a caravan': chỉ sự tham gia vào một đoàn lữ hành. 'across a caravan route/desert': chỉ sự di chuyển trên một tuyến đường lữ hành hoặc sa mạc cùng với đoàn lữ hành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + caravan
  • motorized motorized caravan
    (đoàn xe (có động cơ) lưu động)
  • touring touring caravan
    (xe nhà lưu động (xe kéo dùng cho du lịch))
  • large a large caravan
    (một đoàn lữ hành lớn)
Verb + caravan
  • lead to lead a caravan
    (dẫn đầu một đoàn lữ hành)
  • join to join the caravan
    (tham gia vào đoàn lữ hành)
  • form to form a caravan
    (tập hợp/thành lập một đoàn xe)

Idioms

  • The caravan moves on.

    Cuộc sống, công việc, hoặc sự kiện vẫn tiếp diễn (mặc cho khó khăn hoặc sự thay đổi).

    "Despite the temporary setback, the CEO reminded everyone that the caravan moves on."

    (Bất chấp thất bại tạm thời, Giám đốc điều hành đã nhắc nhở mọi người rằng mọi thứ vẫn tiếp diễn.)

  • To travel in a caravan.

    Đi du lịch theo đoàn xe/nhóm xe (phổ biến trong du lịch giải trí).

    "They prefer to travel in a caravan across Europe during the summer."

    (Họ thích đi du lịch theo đoàn xe nhà lưu động khắp châu Âu vào mùa hè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caravan

noun
Lật mặt

Một đoàn người, đặc biệt là thương nhân hoặc người hành hương, cùng nhau đi qua sa mạc ở Châu Á hoặc Bắc Phi.

"The caravan crossed the desert for many weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be living in a caravan while their house is being renovated.
Họ sẽ sống trong một chiếc xe caravan trong khi ngôi nhà của họ đang được cải tạo.
Phủ định
We won't be taking the caravan to the beach this summer.
Chúng ta sẽ không mang xe caravan đến bãi biển vào mùa hè này.
Nghi vấn
Will you be towing the caravan to the campsite tomorrow?
Ngày mai bạn sẽ kéo xe caravan đến khu cắm trại chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caravan".

Caravan và Con đường Tơ lụa

Trong bối cảnh lịch sử, 'caravan' là yếu tố then chốt trên Con đường Tơ lụa (Silk Road). Những đoàn lữ hành này vận chuyển hàng hóa quý giá như tơ lụa, gia vị và vàng qua các sa mạc và vùng núi hiểm trở, thúc đẩy giao thương và trao đổi văn hóa giữa Đông và Tây.

Xe nhà lưu động hiện đại

Ở Vương quốc Anh và Úc, từ 'caravan' thường được dùng để chỉ một loại xe kéo không có động cơ (trailer), được trang bị nội thất như nhà ở, dùng cho mục đích cắm trại hoặc du lịch giải trí. Đây là hình thức du lịch rất phổ biến, được gọi là 'caravanning'.