caravan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of people, especially traders or pilgrims, travelling together across a desert in Asia or North Africa.
Vietnamese Meaning
Một đoàn người, đặc biệt là thương nhân hoặc người hành hương, cùng nhau đi qua sa mạc ở Châu Á hoặc Bắc Phi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The caravan crossed the desert for many weeks."
"Đoàn lữ hành đã băng qua sa mạc trong nhiều tuần."
-
"The old trade routes were often travelled by caravans."
"Các tuyến đường thương mại cũ thường được các đoàn lữ hành đi qua."
-
"We rented a caravan for our family road trip."
"Chúng tôi đã thuê một chiếc xe caravan cho chuyến đi đường dài của gia đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | caravanner | Người đi trong đoàn lữ hành; Người sử dụng xe nhà lưu động (touring caravan) |
| Verb | to caravan | Đi du lịch bằng xe nhà lưu động hoặc theo đoàn lữ hành |
| Gerund/Noun | caravanning | Hoạt động du lịch bằng xe nhà lưu động (phổ biến ở Anh và Úc) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'caravan' thường được sử dụng để chỉ các đoàn người di chuyển trên sa mạc vì mục đích thương mại hoặc tôn giáo. Nó nhấn mạnh tính chất tập thể và sự phối hợp để vượt qua những khó khăn của việc di chuyển trên địa hình khắc nghiệt.
Prepositions
'in a caravan': chỉ sự tham gia vào một đoàn lữ hành. 'across a caravan route/desert': chỉ sự di chuyển trên một tuyến đường lữ hành hoặc sa mạc cùng với đoàn lữ hành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
motorized motorized caravan (đoàn xe (có động cơ) lưu động)
-
touring touring caravan (xe nhà lưu động (xe kéo dùng cho du lịch))
-
large a large caravan (một đoàn lữ hành lớn)
-
lead to lead a caravan (dẫn đầu một đoàn lữ hành)
-
join to join the caravan (tham gia vào đoàn lữ hành)
-
form to form a caravan (tập hợp/thành lập một đoàn xe)
Idioms
-
The caravan moves on.
Cuộc sống, công việc, hoặc sự kiện vẫn tiếp diễn (mặc cho khó khăn hoặc sự thay đổi).
"Despite the temporary setback, the CEO reminded everyone that the caravan moves on."
(Bất chấp thất bại tạm thời, Giám đốc điều hành đã nhắc nhở mọi người rằng mọi thứ vẫn tiếp diễn.)
-
To travel in a caravan.
Đi du lịch theo đoàn xe/nhóm xe (phổ biến trong du lịch giải trí).
"They prefer to travel in a caravan across Europe during the summer."
(Họ thích đi du lịch theo đoàn xe nhà lưu động khắp châu Âu vào mùa hè.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
caravan
nounMột đoàn người, đặc biệt là thương nhân hoặc người hành hương, cùng nhau đi qua sa mạc ở Châu Á hoặc Bắc Phi.
"The caravan crossed the desert for many weeks."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be living in a caravan while their house is being renovated. |
Họ sẽ sống trong một chiếc xe caravan trong khi ngôi nhà của họ đang được cải tạo. |
| Phủ định | We won't be taking the caravan to the beach this summer. |
Chúng ta sẽ không mang xe caravan đến bãi biển vào mùa hè này. |
| Nghi vấn | Will you be towing the caravan to the campsite tomorrow? |
Ngày mai bạn sẽ kéo xe caravan đến khu cắm trại chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caravan".
