(Top Banner Ad)
hostelry
C1
noun C1 Du lịch, Lịch sử

hostelry

UK: /ˈhɒstəlri/ • US: /ˈhɑːstəlri/

Nghĩa tiếng Việt

quán trọ khách sạn cổ nhà nghỉ (mang phong cách cổ kính)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An inn or hotel.

Vietnamese Meaning

Một quán trọ hoặc khách sạn (thường mang tính lịch sử hoặc cổ kính).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weary travelers sought shelter at a welcoming hostelry."

    "Những người du hành mệt mỏi tìm kiếm nơi trú ẩn tại một quán trọ chào đón."

  • "The ancient hostelry had been a haven for travelers for centuries."

    "Quán trọ cổ kính này đã là một nơi trú ẩn cho du khách trong nhiều thế kỷ."

  • "He decided to open a small hostelry in the mountains."

    "Anh quyết định mở một quán trọ nhỏ trên núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun host Chủ nhà, người dẫn chương trình, vật chủ
Noun hostess Nữ chủ nhà, tiếp viên
Noun hostel Nhà trọ giá rẻ, ký túc xá
Noun hospitality Sự hiếu khách, lòng mến khách
Adjective hospitable Hiếu khách, mến khách
Verb host Làm chủ nhà, tổ chức (sự kiện)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghos-pot-
Latin
hospes
Latin
hospitale
Old French
hostel
Middle English
hostelrie
English
hostelry

Từ Nguồn Gốc Chào Đón Khách

Từ 'hostelry' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'hospes', mang ý nghĩa 'khách' hoặc 'người đón khách'. Từ này sau đó phát triển thành 'hospitale' (nhà khách, bệnh viện) và 'hostel' trong tiếng Pháp cổ, chỉ nơi lưu trú. Dần dần, nó trở thành 'hostelry' trong tiếng Anh, giữ lại ý nghĩa là một nhà trọ hoặc khách sạn, nơi mà du khách luôn được chào đón.

Usage Note

Từ "hostelry" là một từ cổ, thường được sử dụng trong văn học hoặc để gợi lên một cảm giác về một nơi trú ngụ truyền thống, ấm cúng. Nó ít trang trọng hơn so với "hotel" và thường ám chỉ một nơi nhỏ hơn, có thể là do gia đình quản lý, có bầu không khí thân thiện.

Prepositions

at in

Sử dụng "at" khi chỉ địa điểm cụ thể: 'We stayed at a charming hostelry.' Sử dụng "in" khi nói chung về việc ở trong một quán trọ: 'Life in a hostelry could be quite eventful centuries ago.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hostelry
  • charming a charming hostelry
    (một nhà trọ quyến rũ)
  • quaint a quaint hostelry
    (một nhà trọ cổ kính, độc đáo)
  • traditional a traditional hostelry
    (một nhà trọ truyền thống)
  • bustling a bustling hostelry
    (một nhà trọ nhộn nhịp)
  • ancient an ancient hostelry
    (một nhà trọ cổ xưa)
Verb + hostelry
  • visit visit a hostelry
    (ghé thăm một nhà trọ)
  • frequent frequent a hostelry
    (thường xuyên lui tới một nhà trọ)
  • stay at stay at a hostelry
    (ở lại một nhà trọ)
Noun + hostelry (as modifier/in a phrase)
  • proprietor the proprietor of a hostelry
    (chủ nhà trọ)
  • atmosphere the atmosphere of the hostelry
    (bầu không khí của nhà trọ)

Idioms

  • a cozy hostelry

    một nhà trọ ấm cúng (miêu tả nơi ăn nghỉ nhỏ, thân thiện)

    "After a long day of travel, we found refuge in a cozy hostelry."

    (Sau một ngày dài đi đường, chúng tôi tìm được nơi trú ẩn trong một nhà trọ ấm cúng.)

  • the spirit of a traditional hostelry

    tinh thần của một nhà trọ truyền thống (ám chỉ lòng hiếu khách, sự thoải mái như ở nhà)

    "The old inn preserved the true spirit of a traditional hostelry."

    (Quán trọ cổ đã gìn giữ được tinh thần đích thực của một nhà trọ truyền thống.)

  • to seek hostelry

    tìm kiếm chỗ ở/nhà trọ (cách nói trang trọng/cổ xưa)

    "Weary travelers would often seek hostelry in the next town."

    (Những du khách mệt mỏi thường tìm kiếm chỗ ở tại thị trấn kế tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hostelry

noun
Lật mặt

Một quán trọ hoặc khách sạn (thường mang tính lịch sử hoặc cổ kính).

"The weary travelers sought shelter at a welcoming hostelry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hostelry".

Vai trò của Nhà trọ trong Lịch sử

Trong nhiều thế kỷ, các 'hostelry' (nhà trọ) là huyết mạch cho du khách và thương nhân. Chúng không chỉ cung cấp chỗ nghỉ ngơi, thức ăn và đồ uống mà còn là trung tâm giao tiếp xã hội, trao đổi tin tức và đôi khi là nơi ký kết các thỏa thuận quan trọng. Trước khi có khách sạn hiện đại, nhà trọ là điểm dừng chân thiết yếu trên mọi hành trình dài.

Truyền thống Hiếu khách

Khái niệm 'hostelry' gắn liền với truyền thống hiếu khách sâu sắc trong văn hóa phương Tây, nơi chủ nhà có nghĩa vụ chăm sóc khách an toàn và thoải mái. Tương tự như 'lòng mến khách' trong văn hóa Việt Nam, truyền thống này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đón tiếp nồng hậu, một giá trị cốt lõi mà các nhà trọ luôn cố gắng duy trì.