hostelry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An inn or hotel.
Vietnamese Meaning
Một quán trọ hoặc khách sạn (thường mang tính lịch sử hoặc cổ kính).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The weary travelers sought shelter at a welcoming hostelry."
"Những người du hành mệt mỏi tìm kiếm nơi trú ẩn tại một quán trọ chào đón."
-
"The ancient hostelry had been a haven for travelers for centuries."
"Quán trọ cổ kính này đã là một nơi trú ẩn cho du khách trong nhiều thế kỷ."
-
"He decided to open a small hostelry in the mountains."
"Anh quyết định mở một quán trọ nhỏ trên núi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | host | Chủ nhà, người dẫn chương trình, vật chủ |
| Noun | hostess | Nữ chủ nhà, tiếp viên |
| Noun | hostel | Nhà trọ giá rẻ, ký túc xá |
| Noun | hospitality | Sự hiếu khách, lòng mến khách |
| Adjective | hospitable | Hiếu khách, mến khách |
| Verb | host | Làm chủ nhà, tổ chức (sự kiện) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "hostelry" là một từ cổ, thường được sử dụng trong văn học hoặc để gợi lên một cảm giác về một nơi trú ngụ truyền thống, ấm cúng. Nó ít trang trọng hơn so với "hotel" và thường ám chỉ một nơi nhỏ hơn, có thể là do gia đình quản lý, có bầu không khí thân thiện.
Prepositions
Sử dụng "at" khi chỉ địa điểm cụ thể: 'We stayed at a charming hostelry.' Sử dụng "in" khi nói chung về việc ở trong một quán trọ: 'Life in a hostelry could be quite eventful centuries ago.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
charming a charming hostelry (một nhà trọ quyến rũ)
-
quaint a quaint hostelry (một nhà trọ cổ kính, độc đáo)
-
traditional a traditional hostelry (một nhà trọ truyền thống)
-
bustling a bustling hostelry (một nhà trọ nhộn nhịp)
-
ancient an ancient hostelry (một nhà trọ cổ xưa)
-
visit visit a hostelry (ghé thăm một nhà trọ)
-
frequent frequent a hostelry (thường xuyên lui tới một nhà trọ)
-
stay at stay at a hostelry (ở lại một nhà trọ)
-
proprietor the proprietor of a hostelry (chủ nhà trọ)
-
atmosphere the atmosphere of the hostelry (bầu không khí của nhà trọ)
Idioms
-
a cozy hostelry
một nhà trọ ấm cúng (miêu tả nơi ăn nghỉ nhỏ, thân thiện)
"After a long day of travel, we found refuge in a cozy hostelry."
(Sau một ngày dài đi đường, chúng tôi tìm được nơi trú ẩn trong một nhà trọ ấm cúng.)
-
the spirit of a traditional hostelry
tinh thần của một nhà trọ truyền thống (ám chỉ lòng hiếu khách, sự thoải mái như ở nhà)
"The old inn preserved the true spirit of a traditional hostelry."
(Quán trọ cổ đã gìn giữ được tinh thần đích thực của một nhà trọ truyền thống.)
-
to seek hostelry
tìm kiếm chỗ ở/nhà trọ (cách nói trang trọng/cổ xưa)
"Weary travelers would often seek hostelry in the next town."
(Những du khách mệt mỏi thường tìm kiếm chỗ ở tại thị trấn kế tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hostelry
nounMột quán trọ hoặc khách sạn (thường mang tính lịch sử hoặc cổ kính).
"The weary travelers sought shelter at a welcoming hostelry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hostelry".
