(Top Banner Ad)
silk road
B2
Danh từ B2 Lịch sử, Thương mại

silk road

UK: /ˈsɪlk ˌrəʊd/ • US: /ˈsɪlk ˌroʊd/

Nghĩa tiếng Việt

con đường tơ lụa tuyến đường tơ lụa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ancient network of trade routes that connected the East and West from the 2nd century BCE to the 18th century CE. It was central to the economic, cultural, political, and religious interactions between these regions.

Vietnamese Meaning

Một mạng lưới các tuyến đường thương mại cổ đại kết nối phương Đông và phương Tây từ thế kỷ thứ 2 trước Công nguyên đến thế kỷ 18 sau Công nguyên. Nó đóng vai trò trung tâm trong các tương tác kinh tế, văn hóa, chính trị và tôn giáo giữa các khu vực này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Silk Road played a crucial role in the exchange of goods and ideas between Europe and Asia."

    "Con đường tơ lụa đóng một vai trò quan trọng trong việc trao đổi hàng hóa và ý tưởng giữa Châu Âu và Châu Á."

  • "Many historical sites are located along the Silk Road."

    "Nhiều di tích lịch sử nằm dọc theo Con đường tơ lụa."

  • "The Silk Road facilitated the spread of Buddhism from India to China."

    "Con đường tơ lụa tạo điều kiện cho sự lan rộng của Phật giáo từ Ấn Độ sang Trung Quốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun silk tơ lụa
Noun road con đường, đường đi
Noun trader thương nhân, người buôn bán

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

German
Seidenstraße
English
Silk Road

Nguồn gốc tên gọi 'Con đường Tơ lụa'

Cụm từ 'Con đường Tơ lụa' (tiếng Đức: Seidenstraße) được nhà địa lý học người Đức Ferdinand von Richthofen đặt ra vào năm 1877. Tên gọi này phản ánh vai trò nổi bật của tơ lụa Trung Quốc như một mặt hàng thương mại chính trên mạng lưới các tuyến đường bộ và đường biển cổ đại này, kết nối phương Đông và phương Tây. Mặc dù nhiều mặt hàng khác cũng được giao dịch, tơ lụa đã trở thành biểu tượng cho sự trao đổi giữa các nền văn minh.

Usage Note

Cụm từ 'Silk Road' thường được viết hoa vì nó là một tên riêng chỉ một mạng lưới đường giao thương cụ thể và có ý nghĩa lịch sử quan trọng. 'Silk' (lụa) là một trong những mặt hàng chính được trao đổi, nhưng nhiều hàng hóa khác cũng được vận chuyển, bao gồm gia vị, trà, ngọc bích, giấy, và các phát minh công nghệ. Nó không chỉ là một tuyến đường vật chất mà còn là một cầu nối văn hóa, cho phép sự trao đổi ý tưởng, tôn giáo và công nghệ giữa các nền văn minh khác nhau.

Prepositions

along on

'Along the Silk Road' thường được dùng để chỉ các thành phố hoặc địa điểm nằm trên tuyến đường này. 'On the Silk Road' có thể dùng để chỉ các sự kiện hoặc hoạt động diễn ra trên tuyến đường này hoặc liên quan đến nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Silk Road
  • ancient ancient Silk Road
    (Con đường Tơ lụa cổ đại)
  • historic historic Silk Road
    (Con đường Tơ lụa lịch sử)
  • maritime maritime Silk Road
    (Con đường Tơ lụa trên biển)
  • new new Silk Road
    (Con đường Tơ lụa mới (thường dùng để chỉ Sáng kiến Vành đai và Con đường))
Verb + Silk Road
  • travel travel the Silk Road
    (du hành trên Con đường Tơ lụa)
  • revive revive the Silk Road
    (hồi sinh Con đường Tơ lụa)
  • traverse traverse the Silk Road
    (đi qua/xuyên qua Con đường Tơ lụa)
Noun + Silk Road (as a concept)
  • Silk Road Silk Road trade
    (thương mại trên Con đường Tơ lụa)
  • Silk Road Silk Road network
    (mạng lưới Con đường Tơ lụa)
  • Silk Road Silk Road countries
    (các quốc gia dọc Con đường Tơ lụa)

Idioms

  • the Silk Road of ideas/information

    Con đường Tơ lụa của ý tưởng/thông tin (một kênh/tuyến đường trao đổi văn hóa, tri thức, thông tin, không phải hàng hóa vật chất)

    "The internet has become the Silk Road of information in the modern age, connecting people and cultures globally."

    (Internet đã trở thành Con đường Tơ lụa của thông tin trong thời đại hiện đại, kết nối mọi người và các nền văn hóa trên toàn cầu.)

  • a modern Silk Road

    một Con đường Tơ lụa hiện đại (ám chỉ các tuyến đường thương mại, giao tiếp hoặc kết nối mới giữa các khu vực, mang ý nghĩa tương tự như Con đường Tơ lụa lịch sử)

    "The new high-speed rail network is being hailed as a modern Silk Road, facilitating rapid trade and travel between cities."

    (Mạng lưới đường sắt cao tốc mới đang được ca ngợi là một Con đường Tơ lụa hiện đại, tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại và du lịch nhanh chóng giữa các thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

silk road

Danh từ
Lật mặt

Một mạng lưới các tuyến đường thương mại cổ đại kết nối phương Đông và phương Tây từ thế kỷ thứ 2 trước Công nguyên đến thế kỷ 18 sau Công nguyên. Nó đóng vai trò trung tâm trong các tương tác kinh tế, văn hóa, chính trị và tôn giáo giữa các khu vực này.

"The Silk Road played a crucial role in the exchange of goods and ideas between Europe and Asia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the Silk Road was a major trade route is undeniable.
Việc Con Đường Tơ Lụa là một tuyến đường thương mại lớn là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
It is not true that the Silk Road only facilitated trade in silk.
Không đúng sự thật rằng Con Đường Tơ Lụa chỉ tạo điều kiện cho việc buôn bán tơ lụa.
Nghi vấn
Do you know whether the Silk Road connected the East and the West?
Bạn có biết liệu Con Đường Tơ Lụa có kết nối phương Đông và phương Tây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silk road".

Trao đổi văn hóa và tri thức

Con đường Tơ lụa không chỉ là tuyến đường thương mại mà còn là huyết mạch trao đổi văn hóa và tri thức quan trọng giữa phương Đông và phương Tây. Qua đó, các tôn giáo lớn như Phật giáo, Kitô giáo và Hồi giáo, cùng với các phát minh công nghệ quan trọng như giấy, thuốc súng và kỹ thuật in ấn, đã được lan truyền rộng rãi, góp phần định hình và phát triển nhiều nền văn minh.

Sự hồi sinh của Con đường Tơ lụa mới

Trong thế kỷ 21, Trung Quốc đã khởi xướng 'Sáng kiến Vành đai và Con đường' (Belt and Road Initiative - BRI), thường được gọi là 'Con đường Tơ lụa mới'. Sáng kiến này nhằm xây dựng các cơ sở hạ tầng kết nối lục địa và hàng hải rộng lớn, thúc đẩy thương mại, đầu tư và hợp tác kinh tế giữa Trung Quốc và các quốc gia trên khắp châu Á, châu Phi và châu Âu, gợi nhớ lại tầm vóc và mục tiêu kết nối của Con đường Tơ lụa cổ đại.