(Top Banner Ad)
sailing ship
B1
noun B1 Hàng hải

sailing ship

UK: /ˈseɪlɪŋ ʃɪp/ • US: /ˈseɪlɪŋ ʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

tàu buồm thuyền buồm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ship that uses sails as its primary means of propulsion.

Vietnamese Meaning

Một con tàu sử dụng cánh buồm làm phương tiện đẩy chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tall sailing ship glided gracefully across the bay."

    "Con tàu buồm cao lớn lướt nhẹ nhàng qua vịnh."

  • "Pirates often used sailing ships to raid coastal towns."

    "Cướp biển thường sử dụng tàu buồm để tấn công các thị trấn ven biển."

  • "The age of the sailing ship is largely over."

    "Thời đại của tàu buồm phần lớn đã qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sail chèo thuyền, đi thuyền buồm
Noun sailor thủy thủ
Noun sailing sự đi thuyền buồm, môn chèo thuyền buồm
Adj sailable có thể đi thuyền được (nước)
Noun shipment sự gửi hàng, lô hàng
Noun shipping ngành vận tải biển, sự vận chuyển
Noun shipper người gửi hàng
Noun/Verb shipwreck đắm tàu; làm đắm tàu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*seglōną
Old English
seglian
Middle English
saylen
Modern English
sail
Proto-Germanic
*skipa
Old English
scip
Middle English
ship
Modern English
ship
Modern English Compound
sailing ship

Nguồn gốc của 'sailing ship'

Cụm từ 'sailing ship' là một từ ghép mô tả, được hình thành từ động từ 'sail' (buồm, lướt) và danh từ 'ship' (tàu, thuyền). Từ 'sail' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'seglian', liên quan đến việc di chuyển bằng buồm. Từ 'ship' cũng có từ tiếng Anh cổ 'scip', chỉ một phương tiện vận tải đường thủy lớn. Khi kết hợp lại, 'sailing ship' mô tả chính xác một loại tàu thuyền di chuyển nhờ sức gió đẩy vào cánh buồm, đặc biệt là các loại tàu lớn trong lịch sử.

Usage Note

Thuật ngữ 'sailing ship' thường dùng để chỉ các loại tàu lớn, cổ điển sử dụng buồm. Nó nhấn mạnh vào phương thức di chuyển bằng sức gió, phân biệt với các tàu chạy bằng động cơ hơi nước hoặc động cơ đốt trong. Có sự khác biệt với 'sailboat', thường chỉ những thuyền nhỏ hơn, mang tính cá nhân hoặc thể thao hơn.

Prepositions

on aboard

Ví dụ: 'on a sailing ship' (trên một con tàu buồm) đề cập đến việc ở trên con tàu đó. 'Aboard a sailing ship' (trên tàu buồm) nhấn mạnh việc lên tàu và tham gia vào các hoạt động trên tàu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sailing ship
  • old an old sailing ship
    (một con thuyền buồm cũ)
  • ancient an ancient sailing ship
    (một con thuyền buồm cổ đại)
  • majestic a majestic sailing ship
    (một con thuyền buồm hùng vĩ)
  • tall a tall sailing ship
    (một con thuyền buồm cao lớn (kiểu cổ))
  • wooden a wooden sailing ship
    (một con thuyền buồm bằng gỗ)
Verb + sailing ship
  • build to build a sailing ship
    (xây dựng một con thuyền buồm)
  • captain to captain a sailing ship
    (làm thuyền trưởng một con thuyền buồm)
  • navigate to navigate a sailing ship
    (điều hướng một con thuyền buồm)
  • board to board a sailing ship
    (lên một con thuyền buồm)
Noun + sailing ship
  • fleet of a fleet of sailing ships
    (một hạm đội thuyền buồm)
  • era of the era of sailing ships
    (kỷ nguyên của những con thuyền buồm)
  • deck of a the deck of a sailing ship
    (boong của một con thuyền buồm)

Idioms

  • the golden age of sailing ships

    thời kỳ hoàng kim của thuyền buồm (chỉ giai đoạn lịch sử khi thuyền buồm thống trị vận tải và khám phá biển cả)

    "The 17th century is often considered the golden age of sailing ships, with vast fleets crossing oceans."

    (Thế kỷ 17 thường được coi là thời kỳ hoàng kim của thuyền buồm, với các hạm đội khổng lồ vượt đại dương.)

  • a fleet of sailing ships

    một hạm đội thuyền buồm (một nhóm lớn các con thuyền buồm)

    "The admiral commanded a fleet of sailing ships, ready for battle."

    (Đô đốc chỉ huy một hạm đội thuyền buồm, sẵn sàng cho trận chiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sailing ship

noun
Lật mặt

Một con tàu sử dụng cánh buồm làm phương tiện đẩy chính.

"The tall sailing ship glided gracefully across the bay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sailing ship".

Kỷ nguyên Khám phá và Thương mại

Thuyền buồm đóng vai trò trung tâm trong Kỷ nguyên Khám phá, cho phép các nhà thám hiểm châu Âu vượt qua các đại dương, tìm ra những lục địa mới và thiết lập các tuyến đường thương mại toàn cầu. Chúng là phương tiện chính cho việc buôn bán gia vị, tơ lụa và nhiều hàng hóa khác, định hình lại bản đồ thế giới và nền kinh tế.

Biểu tượng của Phiêu lưu và Tự do

Trong văn hóa phương Tây, thuyền buồm thường là biểu tượng mạnh mẽ của sự phiêu lưu, khám phá, tự do và những chuyến hành trình vĩ đại. Chúng xuất hiện trong nhiều tác phẩm văn học, nghệ thuật và điện ảnh, đại diện cho tinh thần vượt qua thử thách và khao khát vươn ra biển lớn.