(Top Banner Ad)
geological storage
C1
noun C1 Khoa học Địa chất, Kỹ thuật

geological storage

UK: /ˌdʒiːəˈlɒdʒɪkl ˈstɔːrɪdʒ/ • US: /ˌdʒiːəˈlɑːdʒɪkl ˈstɔːrɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lưu trữ địa chất lưu trữ dưới lòng đất lưu trữ địa chất học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of injecting carbon dioxide deep underground into geological formations that can trap it and prevent it from leaking into the atmosphere.

Vietnamese Meaning

Phương pháp bơm carbon dioxide sâu dưới lòng đất vào các thành hệ địa chất có khả năng giữ lại và ngăn chặn nó rò rỉ vào khí quyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Geological storage is considered a promising technology for reducing greenhouse gas emissions."

    "Lưu trữ địa chất được coi là một công nghệ đầy hứa hẹn để giảm phát thải khí nhà kính."

  • "The success of geological storage depends on selecting suitable geological formations."

    "Sự thành công của lưu trữ địa chất phụ thuộc vào việc lựa chọn các thành hệ địa chất phù hợp."

  • "Scientists are researching the long-term stability of geological storage sites."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính ổn định lâu dài của các địa điểm lưu trữ địa chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun geology địa chất học
Noun geologist nhà địa chất
Adjective geologic thuộc địa chất
Adverb geologically về mặt địa chất
Verb store lưu trữ, cất giữ
Noun storage sự lưu trữ, kho lưu trữ
Adjective storable có thể lưu trữ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học Địa chất, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γῆ (gē) 'earth'
Ancient Greek
-λογία (-logia) 'study'
Old French
estorer 'to build, restore'
English
geological storage (compound term)

Nguồn gốc 'Geological'

Phần 'geo-' trong 'geological' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'γῆ (gē)' có nghĩa là 'trái đất' hoặc 'đất'. Phần '-logy' xuất phát từ 'λογία (-logia)' có nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học về'. Từ 'geology' (địa chất học) được hình thành từ những gốc này, sau đó 'geological' (thuộc địa chất) ra đời, mô tả những gì liên quan đến cấu tạo và quá trình của trái đất.

Nguồn gốc 'Storage'

Từ 'storage' (sự lưu trữ) có nguồn gốc từ từ 'store' (lưu trữ). 'Store' lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'estorer', có nghĩa là 'xây dựng, khôi phục, trang bị'. Theo thời gian, nghĩa của 'store' và 'storage' phát triển để chỉ hành động hoặc nơi cất giữ, tích trữ một cái gì đó, thường là trong thời gian dài.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh giảm thiểu biến đổi khí hậu bằng cách cô lập carbon dioxide thải ra từ các quy trình công nghiệp và năng lượng. Nó nhấn mạnh đến tính chất địa chất của nơi lưu trữ, đảm bảo an toàn và hiệu quả lâu dài.

Prepositions

in of

‘in’ (geological storage in saline aquifers): chỉ vị trí lưu trữ. ‘of’ (the process of geological storage): chỉ quá trình lưu trữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + geological storage
  • deep deep geological storage
    (lưu trữ địa chất sâu)
  • secure secure geological storage
    (lưu trữ địa chất an toàn/bảo đảm)
  • long-term long-term geological storage
    (lưu trữ địa chất dài hạn)
  • permanent permanent geological storage
    (lưu trữ địa chất vĩnh viễn)
  • underground underground geological storage
    (lưu trữ địa chất dưới lòng đất)
Verb + geological storage
  • implement implement geological storage
    (triển khai/thực hiện lưu trữ địa chất)
  • achieve achieve geological storage
    (đạt được/thực hiện lưu trữ địa chất)
  • ensure ensure geological storage
    (đảm bảo lưu trữ địa chất)
  • utilize utilize geological storage
    (sử dụng lưu trữ địa chất)
  • assess assess geological storage
    (đánh giá lưu trữ địa chất)
geological storage + Noun
  • capacity geological storage capacity
    (dung lượng lưu trữ địa chất)
  • site geological storage site
    (địa điểm lưu trữ địa chất)
  • facility geological storage facility
    (cơ sở lưu trữ địa chất)
  • project geological storage project
    (dự án lưu trữ địa chất)

Idioms

  • Carbon Capture and Geological Storage (CCGS)

    Thu giữ và Lưu trữ Carbon Địa chất

    "The government is investing in Carbon Capture and Geological Storage technologies to reduce emissions."

    (Chính phủ đang đầu tư vào các công nghệ Thu giữ và Lưu trữ Carbon Địa chất để giảm lượng khí thải.)

  • geological storage site

    địa điểm lưu trữ địa chất

    "They are evaluating potential geological storage sites for CO2."

    (Họ đang đánh giá các địa điểm lưu trữ địa chất tiềm năng cho CO2.)

  • long-term geological storage

    lưu trữ địa chất dài hạn

    "Long-term geological storage is crucial for managing nuclear waste safely."

    (Lưu trữ địa chất dài hạn rất quan trọng để quản lý chất thải hạt nhân một cách an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geological storage

noun
Lật mặt

Phương pháp bơm carbon dioxide sâu dưới lòng đất vào các thành hệ địa chất có khả năng giữ lại và ngăn chặn nó rò rỉ vào khí quyển.

"Geological storage is considered a promising technology for reducing greenhouse gas emissions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are exploring geological storage as a solution for carbon capture.
Các nhà khoa học đang khám phá lưu trữ địa chất như một giải pháp cho việc thu giữ carbon.
Phủ định
The government does not support geological storage in this specific area.
Chính phủ không ủng hộ việc lưu trữ địa chất ở khu vực cụ thể này.
Nghi vấn
Does the project involve geological storage of nuclear waste?
Dự án có liên quan đến việc lưu trữ địa chất chất thải hạt nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geological storage".

Giải pháp chống biến đổi khí hậu

Lưu trữ địa chất, đặc biệt là lưu trữ CO2, là một trong những giải pháp chính được đề xuất để chống lại biến đổi khí hậu. Nó liên quan đến việc thu giữ carbon dioxide từ các nguồn công nghiệp và bơm nó vào các tầng địa chất sâu dưới lòng đất, ngăn không cho khí này thoát vào khí quyển. Đây là một phần quan trọng của công nghệ Thu giữ và Lưu trữ Carbon (CCS).

Mối quan tâm về an toàn và môi trường

Mặc dù có tiềm năng, việc lưu trữ địa chất cũng đối mặt với những lo ngại về an toàn và môi trường. Các vấn đề như nguy cơ rò rỉ khí CO2 trở lại khí quyển, ảnh hưởng đến nguồn nước ngầm, và hoạt động địa chấn do quá trình bơm chất lỏng vào lòng đất là những chủ đề được công chúng và các nhà khoa học quan tâm, đòi hỏi các nghiên cứu và quy định chặt chẽ.