carbon monoxide poisoning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tình trạng ngộ độc do hít phải khí carbon monoxide, một loại khí độc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Carbon monoxide poisoning can be fatal if not treated quickly."
"Ngộ độc carbon monoxide có thể gây tử vong nếu không được điều trị kịp thời."
-
"She was hospitalized for carbon monoxide poisoning after using a portable generator indoors."
"Cô ấy đã phải nhập viện vì ngộ độc carbon monoxide sau khi sử dụng máy phát điện di động trong nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ngộ độc carbon monoxide xảy ra khi carbon monoxide tích tụ trong máu. Khi có quá nhiều carbon monoxide trong cơ thể, nó sẽ thay thế oxy trong hồng cầu, dẫn đến tổn thương mô và tử vong. Khác với 'food poisoning' (ngộ độc thực phẩm) là do ăn phải thức ăn ô nhiễm, 'carbon monoxide poisoning' là do hít phải khí độc.
Prepositions
'from' dùng để chỉ nguồn gốc của ngộ độc, ví dụ: 'carbon monoxide poisoning from a faulty furnace'. 'due to' dùng để chỉ nguyên nhân trực tiếp, ví dụ: 'carbon monoxide poisoning due to incomplete combustion'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fatal fatal carbon monoxide poisoning (ngộ độc khí CO dẫn đến tử vong)
-
accidental accidental carbon monoxide poisoning (ngộ độc khí CO do tai nạn/vô ý)
-
severe severe carbon monoxide poisoning (ngộ độc khí CO nghiêm trọng)
-
prevent prevent carbon monoxide poisoning (ngăn ngừa ngộ độc khí CO)
-
suffer from suffer from carbon monoxide poisoning (bị/chịu đựng tình trạng ngộ độc khí CO)
-
diagnose diagnose carbon monoxide poisoning (chẩn đoán tình trạng ngộ độc khí CO)
Idioms
-
A case of carbon monoxide poisoning
Một trường hợp ngộ độc khí CO
"The hospital reported a severe case of carbon monoxide poisoning due to a faulty heater."
(Bệnh viện đã báo cáo một trường hợp ngộ độc khí CO nghiêm trọng do máy sưởi bị hỏng.)
-
The silent killer
Sát thủ thầm lặng (biệt danh phổ biến của carbon monoxide poisoning)
"They call carbon monoxide poisoning the silent killer because you can't smell it."
(Người ta gọi ngộ độc khí CO là sát thủ thầm lặng vì bạn không thể ngửi thấy nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carbon monoxide poisoning
Danh từTình trạng ngộ độc do hít phải khí carbon monoxide, một loại khí độc.
"Carbon monoxide poisoning can be fatal if not treated quickly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carbon monoxide poisoning".
