(Top Banner Ad)
carbonation
B2
noun B2 Hóa học, Công nghiệp thực phẩm

carbonation

UK: /ˌkɑː.bəˈneɪ.ʃən/ • US: /ˌkɑːr.bəˈneɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự cacbonat hóa quá trình cacbonat hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of dissolving carbon dioxide in a liquid.

Vietnamese Meaning

Quá trình hòa tan khí cacbon đioxit vào chất lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The carbonation of the soda gave it a refreshing fizz."

    "Quá trình cacbonat hóa đã tạo cho nước soda một vị sủi bọt tươi mát."

  • "The level of carbonation affects the taste of the beverage."

    "Mức độ cacbonat hóa ảnh hưởng đến hương vị của đồ uống."

  • "Carbonation is important in the production of sparkling wine."

    "Cacbonat hóa rất quan trọng trong quá trình sản xuất rượu vang sủi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carbon Nguyên tố các-bon
Verb carbonate Nạp khí ga vào (nước)
Adjective carbonated Có ga, có sủi bọt
Noun decarbonation Sự khử khí ga, sự bay hơi ga

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Công nghiệp thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carbo
French
carbone
English
carbon
English
carbonation

Nguồn gốc từ than đá

Từ 'carbonation' bắt nguồn từ 'carbo' trong tiếng Latinh, có nghĩa là than đá. Ban đầu, các nhà khoa học phát hiện ra rằng khí sinh ra khi đốt than có thể hòa tan vào nước để tạo ra các bong bóng nhỏ. Đến thế kỷ 18, quy trình nạp khí CO2 vào chất lỏng được chuẩn hóa, dẫn đến sự ra đời của danh từ 'carbonation' để chỉ quá trình tạo ra sự sủi bọt này.

Usage Note

Từ 'carbonation' thường được sử dụng để mô tả quá trình làm cho đồ uống trở nên sủi bọt hoặc có ga. Quá trình này tạo ra axit cacbonic (H2CO3), là nguyên nhân gây ra vị chua nhẹ và cảm giác sủi bọt.

Prepositions

of in

'- carbonation of': Diễn tả quá trình cacbonat hóa của một chất cụ thể. Ví dụ: the carbonation of water. '- carbonation in': Nhấn mạnh sự tồn tại của quá trình cacbonat hóa trong một môi trường hoặc sản phẩm. Ví dụ: carbonation in soft drinks.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carbonation
  • natural natural carbonation
    (sự tạo ga tự nhiên)
  • high high carbonation
    (độ ga mạnh (nhiều bọt khí))
  • light light carbonation
    (độ ga nhẹ, lăn tăn)
Verb + carbonation
  • lose lose carbonation
    (bị mất ga, bị xịt (nước ngọt))
  • increase increase carbonation
    (tăng cường độ sủi bọt)
  • retain retain carbonation
    (giữ được độ ga)

Idioms

  • Loss of carbonation

    Sự bay hơi ga (trạng thái nước ngọt bị nhạt và không còn bọt khí)

    "Keep the cap tight to prevent the loss of carbonation."

    (Vặn chặt nắp để tránh việc nước bị mất ga.)

  • Force carbonation

    Quá trình nạp ga nhân tạo (thường dùng trong sản xuất bia/nước ngọt)

    "Homebrewers often use force carbonation to save time."

    (Những người nấu bia tại nhà thường nạp ga nhân tạo để tiết kiệm thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carbonation

noun
Lật mặt

Quá trình hòa tan khí cacbon đioxit vào chất lỏng.

"The carbonation of the soda gave it a refreshing fizz."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the carbonation in this soda is amazing!
Ồ, độ ga trong soda này thật tuyệt vời!
Phủ định
Oh no, there's no carbonation left in my drink!
Ôi không, đồ uống của tôi hết ga rồi!
Nghi vấn
Hey, does the carbonation affect the taste?
Này, độ ga có ảnh hưởng đến hương vị không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the soda had undergone sufficient carbonation, it would have tasted much better.
Nếu soda đã trải qua quá trình cacbon hóa đầy đủ, nó đã có vị ngon hơn nhiều.
Phủ định
If the beverage had not experienced any carbonation, it would not have had that fizzy texture.
Nếu đồ uống không trải qua bất kỳ quá trình cacbon hóa nào, nó sẽ không có kết cấu sủi bọt đó.
Nghi vấn
Would the beer have retained its flavor if the carbonation had been properly sealed?
Liệu bia có giữ được hương vị nếu quá trình cacbon hóa được niêm phong đúng cách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carbonation".

Văn hóa Sparkling Water tại Châu Âu

Ở nhiều quốc gia Châu Âu như Đức hay Ý, nước khoáng có ga (natural carbonation) cực kỳ phổ biến. Trong các nhà hàng, nếu bạn chỉ gọi 'nước', họ sẽ thường hỏi bạn muốn 'sparkling' (có ga) hay 'still' (không ga), vì người dân ở đây tin rằng nước có ga giúp hỗ trợ tiêu hóa tốt hơn sau bữa ăn.

Sự ra đời của Soda Fountain

Trước khi nước ngọt đóng chai phổ biến, các 'Soda Fountain' (máy bán nước ga) là trung tâm văn hóa tại Mỹ vào đầu thế kỷ 20. Việc nạp ga trực tiếp (carbonation) vào nước tại chỗ và pha chế với siro đã tạo nên một thói quen giao lưu xã hội đặc trưng của thanh niên phương Tây thời bấy giờ.