(Top Banner Ad)
carboniferous
C1
adjective C1 Địa chất học, Cổ sinh vật học

carboniferous

UK: /ˌkɑː.bəˈnɪf.ər.əs/ • US: /ˌkɑːr.bəˈnɪf.ər.əs/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc kỷ Than đá có liên quan đến kỷ Than đá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or denoting the period of the Palaeozoic era between the Devonian and Permian periods, characterized by great forests of swamp plants which formed coal deposits.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc biểu thị kỷ than đá, một giai đoạn của đại Cổ sinh giữa kỷ Devon và kỷ Permi, đặc trưng bởi những khu rừng lớn gồm các loài thực vật đầm lầy đã tạo thành các mỏ than.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Carboniferous period was characterized by vast swamp forests."

    "Kỷ Than đá được đặc trưng bởi những khu rừng đầm lầy rộng lớn."

  • "Carboniferous rocks are a source of coal in many regions."

    "Đá kỷ Than đá là một nguồn than đá ở nhiều khu vực."

  • "Fossils of giant insects are found in Carboniferous deposits."

    "Hóa thạch của côn trùng khổng lồ được tìm thấy trong các trầm tích kỷ Than đá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carbon Nguyên tố cacbon
Verb carbonize Cacbon hóa, biến thành than
Noun carbonization Quá trình cacbon hóa
Adjective carbonic Thuộc về hoặc chứa cacbon

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Cổ sinh vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carbo
Latin
ferre
Latin
carbonifer
French
carbonifère
English
carboniferous

Kẻ mang theo than đá

Từ 'carboniferous' được ghép từ hai gốc Latin: 'carbo' (than đá) và 'ferre' (mang theo, chứa đựng). Về mặt từ nguyên, nó có nghĩa đen là 'chứa than'. Thuật ngữ này được các nhà địa chất học đưa vào sử dụng lần đầu tiên vào đầu thế kỷ 19 để chỉ các tầng đá ở Anh và xứ Wales vốn chứa nhiều vỉa than quan trọng.

Usage Note

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh khoa học địa chất và cổ sinh vật học để mô tả các đặc điểm, sự kiện hoặc sinh vật có niên đại từ kỷ Than đá. Nó thường được sử dụng để mô tả đá, hóa thạch, và các quá trình địa chất xảy ra trong thời kỳ này.

Prepositions

in during

‘In’ được sử dụng để chỉ sự tồn tại hoặc xuất hiện trong kỷ Than đá (ví dụ: ‘Carboniferous fossils’). ‘During’ được sử dụng để chỉ các sự kiện hoặc quá trình xảy ra trong thời gian này (ví dụ: ‘During the Carboniferous period’).

Collocations (Từ đi kèm)

Carboniferous + Noun
  • period the Carboniferous period
    (Kỷ Than Đá (một kỷ địa chất))
  • limestone Carboniferous limestone
    (Đá vôi kỷ Than Đá)
  • strata Carboniferous strata
    (Các tầng địa chất kỷ Than Đá)
  • swamps Carboniferous swamps
    (Các đầm lầy kỷ Than Đá)
Adjective + Carboniferous
  • Late Late Carboniferous
    (Kỷ Than Đá muộn)
  • Early Early Carboniferous
    (Kỷ Than Đá sớm)

Idioms

  • Carboniferous forest

    Những khu rừng kỷ Than Đá (thường dùng để chỉ nguồn gốc của nhiên liệu hóa thạch)

    "Most of the world's coal reserves began as vast Carboniferous forests."

    (Hầu hết trữ lượng than trên thế giới có nguồn gốc từ những khu rừng khổng lồ kỷ Than Đá.)

  • The Age of Coal

    Thời đại của than đá (tên gọi khác của Carboniferous)

    "Geologists often refer to the Carboniferous as the age of coal."

    (Các nhà địa chất thường gọi kỷ Than Đá là thời đại của than đá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carboniferous

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc biểu thị kỷ than đá, một giai đoạn của đại Cổ sinh giữa kỷ Devon và kỷ Permi, đặc trưng bởi những khu rừng lớn gồm các loài thực vật đầm lầy đã tạo thành các mỏ than.

"The Carboniferous period was characterized by vast swamp forests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carboniferous".

Kỷ nguyên của côn trùng khổng lồ

Trong văn hóa khoa học phổ thông, kỷ Carboniferous (Kỷ Than Đá) được biết đến là thời đại mà nồng độ oxy trong khí quyển cực cao, cho phép các loài côn trùng phát triển tới kích thước khổng lồ, như chuồn chuồn Meganeura với sải cánh dài tới 75cm.

Nền tảng của Cách mạng Công nghiệp

Về mặt kinh tế xã hội, các vỉa than hình thành từ kỷ Carboniferous là nguồn năng lượng chính thúc đẩy cuộc Cách mạng Công nghiệp tại Châu Âu và Bắc Mỹ, làm thay đổi hoàn toàn lịch sử nhân loại.