(Top Banner Ad)
permian
C1
tính từ C1 Địa chất học, Cổ sinh vật học

permian

UK: /ˈpɜːmiən/ • US: /ˈpɜːrmiən/

Nghĩa tiếng Việt

kỷ Permi thuộc kỷ Permi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or denoting the last period of the Palaeozoic era, between the Carboniferous and Triassic periods.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc biểu thị kỷ cuối cùng của đại Cổ sinh, giữa kỷ Than đá và kỷ Trias.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Permian extinction was the largest mass extinction event in Earth's history."

    "Sự kiện tuyệt chủng kỷ Permi là sự kiện tuyệt chủng hàng loạt lớn nhất trong lịch sử Trái Đất."

  • "Permian rocks are found in many parts of the world."

    "Đá kỷ Permi được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới."

  • "The Permian-Triassic extinction event wiped out a large percentage of marine life."

    "Sự kiện tuyệt chủng Permi-Trias đã xóa sổ một phần lớn sinh vật biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Perm Thành phố hoặc khu vực Perm ở Nga, nơi tên gọi kỷ Permi được đặt theo.
Noun Permian Kỷ Permi (một thời kỳ địa chất trong lịch sử Trái Đất).
Adjective Permian Thuộc hoặc liên quan đến kỷ Permi.

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Cổ sinh vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Russian
Perm'
Latin
Permianus
English
Permian

Nguồn gốc tên gọi Permian

Từ 'Permian' được đặt theo tên của thành phố Perm, một thành phố lớn ở Nga. Vào thế kỷ 19, nhà địa chất học người Anh Roderick Murchison đã nghiên cứu các lớp đá và hóa thạch tại khu vực này và nhận thấy chúng đại diện cho một thời kỳ địa chất đặc biệt. Vì vậy, ông đã đặt tên cho thời kỳ này là Permian, vinh danh nơi đã phát hiện ra chúng.

Usage Note

Tính từ 'Permian' thường được dùng để mô tả các sự kiện địa chất, hóa thạch, hoặc các đặc điểm liên quan đến kỷ Permi. Nó thường đi trước danh từ để bổ nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Permian + Danh từ
  • period Permian period
    (Kỷ Permi)
  • extinction Permian extinction
    (Sự kiện tuyệt chủng Permi)
  • basin Permian Basin
    (Bồn địa Permi (khu vực địa chất có trữ lượng dầu khí))
  • rocks Permian rocks
    (Các lớp đá kỷ Permi)
Tính từ + Permian
  • Late Late Permian
    (Cuối kỷ Permi)
  • Early Early Permian
    (Đầu kỷ Permi)
  • Upper Upper Permian
    (Thượng Permi)
  • Lower Lower Permian
    (Hạ Permi)

Idioms

  • Permian-Triassic extinction event

    Sự kiện tuyệt chủng kỷ Permi-Trias (hay còn gọi là Đại Tuyệt chủng)

    "The Permian-Triassic extinction event was the most severe mass extinction in Earth's history."

    (Sự kiện tuyệt chủng kỷ Permi-Trias là sự kiện tuyệt chủng hàng loạt nghiêm trọng nhất trong lịch sử Trái Đất.)

  • Permian Period

    Kỷ Permi

    "Life during the Permian Period saw the diversification of reptiles."

    (Sự sống trong Kỷ Permi chứng kiến sự đa dạng hóa của các loài bò sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permian

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc biểu thị kỷ cuối cùng của đại Cổ sinh, giữa kỷ Than đá và kỷ Trias.

"The Permian extinction was the largest mass extinction event in Earth's history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permian".

Sự kiện tuyệt chủng Permi-Trias (Đại Tuyệt chủng)

Sự kiện tuyệt chủng Permi-Trias, còn được gọi là 'Đại Tuyệt chủng' (The Great Dying), là sự kiện tuyệt chủng hàng loạt nghiêm trọng nhất trong lịch sử Trái Đất. Ước tính có tới 96% số loài sinh vật biển và 70% số loài động vật có xương sống trên cạn đã biến mất. Sự kiện này đánh dấu sự kết thúc của kỷ Permi và bắt đầu kỷ Trias, mở đường cho sự thống trị của khủng long sau này.

Kỷ nguyên địa chất và hóa thạch

Kỷ Permi là một phần quan trọng trong thang thời gian địa chất, kéo dài từ khoảng 298,9 đến 251,9 triệu năm trước. Việc nghiên cứu các hóa thạch từ thời kỳ này giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về sự tiến hóa của sự sống trên Trái Đất, đặc biệt là sự phát triển của bò sát và côn trùng, cũng như sự hình thành siêu lục địa Pangea.