cardiff
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thủ đô của xứ Wales, nằm ở bờ biển phía nam.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cardiff is a vibrant city with a rich history."
"Cardiff là một thành phố sôi động với lịch sử phong phú."
-
"We are planning a trip to Cardiff next summer."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Cardiff vào mùa hè tới."
-
"Cardiff University is a prestigious institution."
"Đại học Cardiff là một cơ sở giáo dục uy tín."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Cardiffian | Người dân sinh sống hoặc đến từ thành phố Cardiff |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cardiff là tên riêng, chỉ thành phố thủ đô của xứ Wales. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, du lịch, chính trị hoặc văn hóa của Wales.
Prepositions
in Cardiff (ở Cardiff), from Cardiff (từ Cardiff), to Cardiff (đến Cardiff). Các giới từ này được sử dụng để chỉ vị trí, nguồn gốc hoặc đích đến liên quan đến thành phố Cardiff.
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit visit Cardiff (ghé thăm thành phố Cardiff)
-
move to move to Cardiff (chuyển đến sinh sống tại Cardiff)
-
vibrant vibrant Cardiff (thành phố Cardiff sôi động)
-
historic historic Cardiff (thành phố Cardiff giàu lịch sử)
-
metropolitan metropolitan Cardiff (vùng đô thị Cardiff)
Idioms
-
The Cardiff Giant
Một trò lừa bịp nổi tiếng trong lịch sử Mỹ (một 'hóa thạch' người khổng lồ giả)
"The archaeological discovery turned out to be a hoax, much like the Cardiff Giant."
(Khám phá khảo cổ đó hóa ra là một trò lừa bịp, giống như vụ Người khổng lồ Cardiff vậy.)
-
Cardiff Bay development
Dự án tái thiết khu vực cảng (thường dùng để chỉ sự thay đổi diện mạo đô thị)
"The area's transformation mirrors the famous Cardiff Bay development."
(Sự chuyển mình của khu vực này phản chiếu dự án phát triển Vịnh Cardiff nổi tiếng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cardiff
NounThủ đô của xứ Wales, nằm ở bờ biển phía nam.
"Cardiff is a vibrant city with a rich history."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team visited Cardiff last year. |
Đội đã đến thăm Cardiff năm ngoái. |
| Phủ định | She did not visit Cardiff during her trip. |
Cô ấy đã không đến thăm Cardiff trong chuyến đi của mình. |
| Nghi vấn | Did they enjoy their time in Cardiff? |
Họ có thích thời gian ở Cardiff không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cardiff".
