(Top Banner Ad)
cardiff
B1
Noun B1 Địa lý, Địa danh

cardiff

UK: /ˈkɑːdɪf/ • US: /ˈkɑːrdɪf/

Nghĩa tiếng Việt

thành phố Cardiff Cardiff (thủ đô xứ Wales)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital city of Wales, located on the south coast.

Vietnamese Meaning

Thủ đô của xứ Wales, nằm ở bờ biển phía nam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cardiff is a vibrant city with a rich history."

    "Cardiff là một thành phố sôi động với lịch sử phong phú."

  • "We are planning a trip to Cardiff next summer."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Cardiff vào mùa hè tới."

  • "Cardiff University is a prestigious institution."

    "Đại học Cardiff là một cơ sở giáo dục uy tín."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cardiffian Người dân sinh sống hoặc đến từ thành phố Cardiff

Related Words

Subject Area

Địa lý, Địa danh

Etymology (Nguồn gốc)

Brythonic
Caer
Old Welsh
Caerdyf
Modern Welsh
Caerdydd
English
Cardiff

Pháo đài bên dòng sông Taff

Tên gọi Cardiff là một sự chuyển hóa từ tiếng Wales 'Caerdydd'. Trong đó, 'Caer' có nghĩa là 'pháo đài' và 'Dydd' (hay 'Taf') là tên dòng sông Taff chảy qua thành phố. Do đó, Cardiff về cơ bản có nghĩa là 'pháo đài trên sông Taff', ám chỉ các công trình phòng thủ cổ xưa của người La Mã và người Norman tại đây.

Usage Note

Cardiff là tên riêng, chỉ thành phố thủ đô của xứ Wales. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, du lịch, chính trị hoặc văn hóa của Wales.

Prepositions

in from to

in Cardiff (ở Cardiff), from Cardiff (từ Cardiff), to Cardiff (đến Cardiff). Các giới từ này được sử dụng để chỉ vị trí, nguồn gốc hoặc đích đến liên quan đến thành phố Cardiff.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Cardiff
  • visit visit Cardiff
    (ghé thăm thành phố Cardiff)
  • move to move to Cardiff
    (chuyển đến sinh sống tại Cardiff)
Adjective + Cardiff
  • vibrant vibrant Cardiff
    (thành phố Cardiff sôi động)
  • historic historic Cardiff
    (thành phố Cardiff giàu lịch sử)
  • metropolitan metropolitan Cardiff
    (vùng đô thị Cardiff)

Idioms

  • The Cardiff Giant

    Một trò lừa bịp nổi tiếng trong lịch sử Mỹ (một 'hóa thạch' người khổng lồ giả)

    "The archaeological discovery turned out to be a hoax, much like the Cardiff Giant."

    (Khám phá khảo cổ đó hóa ra là một trò lừa bịp, giống như vụ Người khổng lồ Cardiff vậy.)

  • Cardiff Bay development

    Dự án tái thiết khu vực cảng (thường dùng để chỉ sự thay đổi diện mạo đô thị)

    "The area's transformation mirrors the famous Cardiff Bay development."

    (Sự chuyển mình của khu vực này phản chiếu dự án phát triển Vịnh Cardiff nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cardiff

Noun
Lật mặt

Thủ đô của xứ Wales, nằm ở bờ biển phía nam.

"Cardiff is a vibrant city with a rich history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team visited Cardiff last year.
Đội đã đến thăm Cardiff năm ngoái.
Phủ định
She did not visit Cardiff during her trip.
Cô ấy đã không đến thăm Cardiff trong chuyến đi của mình.
Nghi vấn
Did they enjoy their time in Cardiff?
Họ có thích thời gian ở Cardiff không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cardiff".

Thủ đô của Xứ Wales

Cardiff chính thức được công nhận là thủ đô của Xứ Wales vào năm 1955. Đây là trung tâm hành chính, văn hóa và thể thao quan trọng nhất của người dân Wales trong Vương quốc Anh.

Thánh địa của Rugby

Tại Cardiff, bóng bầu dục (rugby) không chỉ là một môn thể thao mà còn là một phần bản sắc dân tộc. Sân vận động Thiên niên kỷ (Principality Stadium) ở trung tâm thành phố là nơi diễn ra các trận đấu quốc tế đầy rực lửa.