(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cardiff
B1

cardiff

Noun

Nghĩa tiếng Việt

thành phố Cardiff Cardiff (thủ đô xứ Wales)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cardiff'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thủ đô của xứ Wales, nằm ở bờ biển phía nam.

Definition (English Meaning)

The capital city of Wales, located on the south coast.

Ví dụ Thực tế với 'Cardiff'

  • "Cardiff is a vibrant city with a rich history."

    "Cardiff là một thành phố sôi động với lịch sử phong phú."

  • "We are planning a trip to Cardiff next summer."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Cardiff vào mùa hè tới."

  • "Cardiff University is a prestigious institution."

    "Đại học Cardiff là một cơ sở giáo dục uy tín."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cardiff'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: Cardiff
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý Địa danh

Ghi chú Cách dùng 'Cardiff'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cardiff là tên riêng, chỉ thành phố thủ đô của xứ Wales. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, du lịch, chính trị hoặc văn hóa của Wales.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in from to

in Cardiff (ở Cardiff), from Cardiff (từ Cardiff), to Cardiff (đến Cardiff). Các giới từ này được sử dụng để chỉ vị trí, nguồn gốc hoặc đích đến liên quan đến thành phố Cardiff.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cardiff'

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team visited Cardiff last year.
Đội đã đến thăm Cardiff năm ngoái.
Phủ định
She did not visit Cardiff during her trip.
Cô ấy đã không đến thăm Cardiff trong chuyến đi của mình.
Nghi vấn
Did they enjoy their time in Cardiff?
Họ có thích thời gian ở Cardiff không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)