(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ swansea
B1

swansea

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thành phố Swansea hạt Swansea
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Swansea'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thành phố và hạt ở xứ Wales, nằm trên bờ biển phía nam.

Definition (English Meaning)

A city and county in Wales, located on the south coast.

Ví dụ Thực tế với 'Swansea'

  • "Swansea is the second-largest city in Wales."

    "Swansea là thành phố lớn thứ hai ở xứ Wales."

  • "I'm planning a trip to Swansea next summer."

    "Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Swansea vào mùa hè tới."

  • "The University of Swansea is a reputable institution."

    "Đại học Swansea là một cơ sở giáo dục có uy tín."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Swansea'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: Swansea
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý

Ghi chú Cách dùng 'Swansea'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Swansea là tên riêng của một địa điểm, cụ thể là một thành phố và hạt ở xứ Wales. Nó thường được dùng để chỉ thành phố đó, hoặc khu vực địa lý hành chính.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

Khi dùng 'in', nó chỉ vị trí địa lý: 'He lives in Swansea.' (Anh ấy sống ở Swansea). Khi dùng 'of', nó chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về: 'The city of Swansea.' (Thành phố Swansea).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Swansea'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)