(Top Banner Ad)
newport
B1
Danh từ B1 Địa lý

newport

UK: /ˈnjuːpɔːt/ • US: /ˈnuːpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

thành phố cảng Newport cảng Newport
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A town or city that is a port or has recently been established.

Vietnamese Meaning

Một thị trấn hoặc thành phố là một cảng hoặc mới được thành lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Newport is a beautiful seaside town in Wales."

    "Newport là một thị trấn ven biển xinh đẹp ở xứ Wales."

  • "We visited Newport last summer."

    "Chúng tôi đã ghé thăm Newport vào mùa hè năm ngoái."

  • "Newport is famous for its sailing regattas."

    "Newport nổi tiếng với các cuộc đua thuyền buồm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Newporter Người đến từ Newport (một địa danh có tên Newport)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
niwe
Old English
port
English
Newport

Nguồn gốc tên gọi 'Newport'

Từ 'Newport' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ: 'niwe' (mới) và 'port' (cảng). Vì vậy, nó có nghĩa đen là 'cảng mới'. Đây là một tên gọi rất phổ biến cho các thị trấn và thành phố trên khắp thế giới nói tiếng Anh, đặc biệt là ở Anh và Hoa Kỳ, thường được đặt tên cho một khu định cư mới phát triển xung quanh một bến cảng hoặc sông.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ các thành phố ven biển có cảng, đặc biệt là những thành phố có lịch sử phát triển gắn liền với hoạt động hàng hải. Nó gợi ý về một địa điểm có tầm quan trọng về thương mại, du lịch biển, hoặc lịch sử hàng hải.

Prepositions

in of

‘In Newport’ dùng để chỉ vị trí một cái gì đó nằm trong thành phố Newport. ‘Of Newport’ dùng để chỉ sự thuộc về hoặc liên quan đến Newport.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Newport
  • historic historic Newport
    (thành phố Newport lịch sử)
  • beautiful beautiful Newport
    (thành phố Newport xinh đẹp)
  • picturesque picturesque Newport
    (thành phố Newport đẹp như tranh)
Verb + Newport
  • visit visit Newport
    (thăm Newport)
  • explore explore Newport
    (khám phá Newport)
  • live in live in Newport
    (sống ở Newport)
Newport + Noun
  • Newport Newport Beach
    (Bãi biển Newport (ở California, Mỹ))
  • Newport Newport Folk Festival
    (Lễ hội Âm nhạc dân gian Newport)
  • Newport Newport cigarettes
    (thuốc lá Newport)

Idioms

  • Newport Beach

    Một thành phố nổi tiếng ở California, Mỹ, được biết đến với bãi biển và lối sống sang trọng.

    "They are planning a trip to Newport Beach next summer."

    (Họ đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Bãi biển Newport vào mùa hè tới.)

  • Newport Folk Festival

    Một lễ hội âm nhạc dân gian thường niên nổi tiếng được tổ chức tại Newport, Rhode Island, Mỹ.

    "Many legendary musicians have performed at the Newport Folk Festival."

    (Nhiều nhạc sĩ huyền thoại đã biểu diễn tại Lễ hội Âm nhạc Dân gian Newport.)

  • Newport cigarettes

    Một thương hiệu thuốc lá menthol (bạc hà) phổ biến ở Hoa Kỳ.

    "He always carries a pack of Newport cigarettes with him."

    (Anh ấy luôn mang theo một bao thuốc lá Newport bên mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

newport

Danh từ
Lật mặt

Một thị trấn hoặc thành phố là một cảng hoặc mới được thành lập.

"Newport is a beautiful seaside town in Wales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "newport".

Newport, Rhode Island

Newport ở Rhode Island là một thành phố cảng lịch sử nổi tiếng ở Hoa Kỳ, được biết đến với những biệt thự xa hoa thời 'Gilded Age' (Thời kỳ vàng son) của các gia đình giàu có như gia đình Vanderbilt. Đây cũng là nơi diễn ra các lễ hội âm nhạc dân gian và nhạc jazz nổi tiếng thế giới, thu hút nhiều nghệ sĩ và khán giả quốc tế.

Thương hiệu thuốc lá Newport

Newport là một thương hiệu thuốc lá menthol (bạc hà) rất phổ biến và dễ nhận biết ở Hoa Kỳ. Được ra mắt vào năm 1957, nó đã trở thành một trong những thương hiệu thuốc lá bán chạy nhất, đặc biệt trong cộng đồng người Mỹ gốc Phi, và có ý nghĩa văn hóa nhất định đối với một số nhóm nhân khẩu học.