newport
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A town or city that is a port or has recently been established.
Vietnamese Meaning
Một thị trấn hoặc thành phố là một cảng hoặc mới được thành lập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Newport is a beautiful seaside town in Wales."
"Newport là một thị trấn ven biển xinh đẹp ở xứ Wales."
-
"We visited Newport last summer."
"Chúng tôi đã ghé thăm Newport vào mùa hè năm ngoái."
-
"Newport is famous for its sailing regattas."
"Newport nổi tiếng với các cuộc đua thuyền buồm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Newporter | Người đến từ Newport (một địa danh có tên Newport) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ các thành phố ven biển có cảng, đặc biệt là những thành phố có lịch sử phát triển gắn liền với hoạt động hàng hải. Nó gợi ý về một địa điểm có tầm quan trọng về thương mại, du lịch biển, hoặc lịch sử hàng hải.
Prepositions
‘In Newport’ dùng để chỉ vị trí một cái gì đó nằm trong thành phố Newport. ‘Of Newport’ dùng để chỉ sự thuộc về hoặc liên quan đến Newport.
Collocations (Từ đi kèm)
-
historic historic Newport (thành phố Newport lịch sử)
-
beautiful beautiful Newport (thành phố Newport xinh đẹp)
-
picturesque picturesque Newport (thành phố Newport đẹp như tranh)
-
visit visit Newport (thăm Newport)
-
explore explore Newport (khám phá Newport)
-
live in live in Newport (sống ở Newport)
-
Newport Newport Beach (Bãi biển Newport (ở California, Mỹ))
-
Newport Newport Folk Festival (Lễ hội Âm nhạc dân gian Newport)
-
Newport Newport cigarettes (thuốc lá Newport)
Idioms
-
Newport Beach
Một thành phố nổi tiếng ở California, Mỹ, được biết đến với bãi biển và lối sống sang trọng.
"They are planning a trip to Newport Beach next summer."
(Họ đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Bãi biển Newport vào mùa hè tới.)
-
Newport Folk Festival
Một lễ hội âm nhạc dân gian thường niên nổi tiếng được tổ chức tại Newport, Rhode Island, Mỹ.
"Many legendary musicians have performed at the Newport Folk Festival."
(Nhiều nhạc sĩ huyền thoại đã biểu diễn tại Lễ hội Âm nhạc Dân gian Newport.)
-
Newport cigarettes
Một thương hiệu thuốc lá menthol (bạc hà) phổ biến ở Hoa Kỳ.
"He always carries a pack of Newport cigarettes with him."
(Anh ấy luôn mang theo một bao thuốc lá Newport bên mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
newport
Danh từMột thị trấn hoặc thành phố là một cảng hoặc mới được thành lập.
"Newport is a beautiful seaside town in Wales."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "newport".
