(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ newport
B1

newport

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thành phố cảng Newport cảng Newport
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Newport'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thị trấn hoặc thành phố là một cảng hoặc mới được thành lập.

Definition (English Meaning)

A town or city that is a port or has recently been established.

Ví dụ Thực tế với 'Newport'

  • "Newport is a beautiful seaside town in Wales."

    "Newport là một thị trấn ven biển xinh đẹp ở xứ Wales."

  • "We visited Newport last summer."

    "Chúng tôi đã ghé thăm Newport vào mùa hè năm ngoái."

  • "Newport is famous for its sailing regattas."

    "Newport nổi tiếng với các cuộc đua thuyền buồm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Newport'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: newport
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

port(cảng)
harbor(bến cảng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý

Ghi chú Cách dùng 'Newport'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng để chỉ các thành phố ven biển có cảng, đặc biệt là những thành phố có lịch sử phát triển gắn liền với hoạt động hàng hải. Nó gợi ý về một địa điểm có tầm quan trọng về thương mại, du lịch biển, hoặc lịch sử hàng hải.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

‘In Newport’ dùng để chỉ vị trí một cái gì đó nằm trong thành phố Newport. ‘Of Newport’ dùng để chỉ sự thuộc về hoặc liên quan đến Newport.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Newport'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)