(Top Banner Ad)
cardigan
A2
danh từ A2 Thời trang

cardigan

UK: /ˈkɑːdɪɡən/ • US: /ˈkɑːrdɪɡən/

Nghĩa tiếng Việt

áo khoác len áo cardigan
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A knitted sweater or jacket fastened with buttons or a zipper.

Vietnamese Meaning

Áo khoác len hoặc áo khoác dệt kim có cài khuy hoặc khóa kéo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a cardigan over her blouse."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo cardigan bên ngoài áo sơ mi."

  • "He always wears a cardigan to work."

    "Anh ấy luôn mặc áo cardigan đi làm."

  • "She paired her dress with a light cardigan."

    "Cô ấy kết hợp chiếc váy của mình với một chiếc áo cardigan mỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cardigan áo len đan mở phía trước (thường có cúc hoặc khóa kéo)
Noun cardy cách gọi thân mật, ngắn gọn của cardigan (thường dùng trong tiếng Anh-Anh)
Adjective cardiganed đang mặc áo cardigan

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old Welsh
Ceredigion
19th Century English
Cardigan

Nguồn gốc từ Chiến trường

Từ này được đặt theo tên của James Brudenell, Bá tước thứ 7 của vùng Cardigan, một sĩ quan quân đội Anh trong Chiến tranh Krym. Những người lính của ông đã mặc loại áo khoác len không cổ này để giữ ấm trong các cuộc giao tranh, và sau đó nó trở nên phổ biến trong đời thường.

Usage Note

Cardigan thường được mặc như một lớp áo ngoài khi trời se lạnh. Nó có thể được làm từ nhiều loại chất liệu len khác nhau, từ len cừu merino mềm mại đến len cashmere sang trọng. Cardigan khác với áo len chui đầu (pullover) ở chỗ nó có thể mở ra phía trước.

Prepositions

in with

‘In’ có thể được dùng để chỉ màu sắc hoặc chất liệu (ví dụ: a cardigan in blue, a cardigan in cashmere). ‘With’ có thể được dùng để mô tả đặc điểm (ví dụ: a cardigan with buttons).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cardigan
  • woollen a woollen cardigan
    (một chiếc áo cardigan bằng len)
  • oversized an oversized cardigan
    (một chiếc áo cardigan dáng rộng)
  • chunky a chunky cardigan
    (một chiếc áo cardigan len dày)
  • knitted a hand-knitted cardigan
    (một chiếc áo cardigan đan tay)
Verb + cardigan
  • button up button up a cardigan
    (cài cúc áo cardigan)
  • unbutton unbutton your cardigan
    (cởi cúc áo cardigan)
  • slip on slip on a cardigan
    (khoác nhanh một chiếc áo cardigan)

Idioms

  • Cardigan weather

    Thời tiết se lạnh (đủ để mặc một chiếc áo len mỏng)

    "It’s finally cardigan weather, so I can wear my favorite autumn clothes."

    (Cuối cùng thì cũng đến lúc thời tiết đủ se lạnh để diện áo cardigan rồi, mình có thể mặc đồ thu yêu thích của mình.)

  • To be a bit of a cardigan

    Chỉ một người có vẻ ngoài hoặc tính cách hơi tẻ nhạt, truyền thống và quá an toàn (tiếng lóng cũ)

    "He's a bit of a cardigan, always staying home on Saturday nights."

    (Anh ta hơi tẻ nhạt và cổ hủ, tối thứ Bảy nào cũng chỉ ở nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cardigan

danh từ
Lật mặt

Áo khoác len hoặc áo khoác dệt kim có cài khuy hoặc khóa kéo.

"She wore a cardigan over her blouse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should wear a cardigan because it's cold.
Cô ấy nên mặc áo cardigan vì trời lạnh.
Phủ định
He cannot wear that cardigan; it's too small for him.
Anh ấy không thể mặc chiếc áo cardigan đó; nó quá nhỏ so với anh ấy.
Nghi vấn
Could I borrow your cardigan for the evening?
Tôi có thể mượn áo cardigan của bạn cho buổi tối nay được không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought herself a new cardigan yesterday.
Cô ấy đã mua cho mình một chiếc áo cardigan mới ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't buy a cardigan for him.
Họ đã không mua áo cardigan cho anh ấy.
Nghi vấn
Which cardigan do you prefer, this one or that one?
Bạn thích chiếc áo cardigan nào hơn, cái này hay cái kia?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She loves wearing cardigans: they're comfortable and stylish.
Cô ấy thích mặc áo cardigan: chúng thoải mái và phong cách.
Phủ định
He doesn't own a cardigan: he prefers jackets.
Anh ấy không có áo cardigan: anh ấy thích áo khoác hơn.
Nghi vấn
Do you think I should buy this cardigan: it looks warm.
Bạn có nghĩ tôi nên mua chiếc áo cardigan này không: nó trông ấm áp.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother, a woman of impeccable style, always wears a cardigan, a timeless piece of clothing.
Bà tôi, một người phụ nữ có phong cách hoàn hảo, luôn mặc áo cardigan, một món đồ quần áo vượt thời gian.
Phủ định
Unlike my sister, who prefers jackets, I don't own a cardigan, nor do I plan to buy one.
Không giống như chị gái tôi, người thích áo khoác, tôi không có áo cardigan, và tôi cũng không có kế hoạch mua một chiếc.
Nghi vấn
Knowing your love for classic styles, would you say a cardigan, a versatile garment, is a wardrobe essential?
Biết bạn yêu thích phong cách cổ điển, bạn có cho rằng áo cardigan, một loại trang phục đa năng, là một món đồ thiết yếu trong tủ quần áo không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wears a warm cardigan in the office because it's always cold.
Cô ấy mặc một chiếc áo cardigan ấm áp trong văn phòng vì ở đó luôn lạnh.
Phủ định
They don't have a cardigan for him because he prefers jackets.
Họ không có áo cardigan cho anh ấy vì anh ấy thích áo khoác hơn.
Nghi vấn
Where did you buy that lovely cardigan?
Bạn đã mua chiếc áo cardigan đáng yêu đó ở đâu?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be wearing a cardigan to the party tomorrow.
Cô ấy sẽ mặc áo cardigan đến bữa tiệc vào ngày mai.
Phủ định
He won't be needing a cardigan tonight; it's quite warm.
Anh ấy sẽ không cần áo cardigan tối nay; trời khá ấm.
Nghi vấn
Will you be packing a cardigan for your trip?
Bạn sẽ đóng gói áo cardigan cho chuyến đi của bạn chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will wear her new cardigan tomorrow because it's going to be cold.
Cô ấy sẽ mặc chiếc áo cardigan mới của mình vào ngày mai vì trời sẽ lạnh.
Phủ định
I won't buy another cardigan; I am not going to need it.
Tôi sẽ không mua thêm áo cardigan nữa; tôi sẽ không cần nó.
Nghi vấn
Will he wear a cardigan to the party, or is he going to wear a jacket?
Anh ấy sẽ mặc áo cardigan đến bữa tiệc hay anh ấy sẽ mặc áo khoác?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is wearing a cardigan today.
Hôm nay cô ấy mặc một chiếc áo cardigan.
Phủ định
He does not own a cardigan.
Anh ấy không sở hữu một chiếc áo cardigan nào.
Nghi vấn
Do you need a cardigan for the evening?
Bạn có cần áo cardigan cho buổi tối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cardigan".

Biểu tượng của sự ấm áp và tử tế

Trong văn hóa Mỹ, chiếc áo cardigan gắn liền với hình ảnh Fred Rogers trong chương trình 'Mister Rogers' Neighborhood'. Việc ông thay áo cardigan mỗi khi bắt đầu chương trình đã biến loại áo này thành biểu tượng của sự thân thiện, an toàn và tình thương.

Sự trở lại trong văn hóa đại chúng

Năm 2020, bài hát 'cardigan' của Taylor Swift đã làm bùng nổ xu hướng thời trang 'Cottagecore', biến chiếc áo len này thành biểu tượng của sự hoài niệm và những cảm xúc sâu sắc trong tình yêu của giới trẻ toàn cầu.