(Top Banner Ad)
zipper
A2
noun A2 Thời trang, Đời sống

zipper

UK: /ˈzɪpə(r)/ • US: /ˈzɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

khóa kéo phéc-mơ-tuya dây kéo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fastener consisting of two rows of teeth-like parts that are interlocked by a sliding piece.

Vietnamese Meaning

Khóa kéo, phéc-mơ-tuya: một loại khóa được tạo thành từ hai hàng răng khớp vào nhau bằng một bộ phận trượt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her jacket has a broken zipper."

    "Áo khoác của cô ấy bị hỏng khóa kéo."

  • "The zipper on my backpack is stuck."

    "Khóa kéo trên ba lô của tôi bị kẹt."

  • "She zippered her lips shut."

    "Cô ấy im lặng (nghĩa bóng: khóa môi)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zip Khóa kéo (ngắn gọn)
Verb zip up Kéo khóa lên
Verb unzip Mở khóa kéo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

American English
zipper

Nguồn gốc của 'Zipper'

Từ 'zipper' ban đầu là tên thương hiệu của B.F. Goodrich Company cho một loại giày ủng có khóa kéo vào năm 1923. Trước đó, Gideon Sundback đã phát minh ra 'fastenerless fastener' nhưng tên 'zipper' mới thực sự phổ biến và được sử dụng rộng rãi để chỉ khóa kéo.

Usage Note

Zipper dùng để chỉ cả khóa kéo nói chung và bộ phận trượt của nó. Nó thường được sử dụng trên quần áo, túi xách và các vật dụng khác để đóng hoặc mở chúng một cách nhanh chóng và dễ dàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zipper
  • broken zipper
    (khóa kéo bị hỏng)
  • stuck zipper
    (khóa kéo bị kẹt)
  • smooth zipper
    (khóa kéo trơn tru)
Verb + zipper
  • zip up the zipper
    (kéo khóa kéo lên)
  • unzip the zipper
    (mở khóa kéo)
  • fix the zipper
    (sửa khóa kéo)

Idioms

  • Zip your lip!

    Im miệng đi!

    "Zip your lip, I'm trying to concentrate."

    (Im miệng đi, tôi đang cố gắng tập trung.)

  • zippered together

    gắn bó chặt chẽ, rất thân thiết

    "They are zippered together since kindergarten"

    (Họ đã gắn bó chặt chẽ với nhau từ mẫu giáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zipper

noun
Lật mặt

Khóa kéo, phéc-mơ-tuya: một loại khóa được tạo thành từ hai hàng răng khớp vào nhau bằng một bộ phận trượt.

"Her jacket has a broken zipper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he can zipper his jacket himself is a sign of his growing independence.
Việc anh ấy có thể tự kéo khóa áo khoác là một dấu hiệu cho thấy sự độc lập ngày càng tăng của anh ấy.
Phủ định
Whether she can zipper up her dress is not clear because the zipper is broken.
Việc cô ấy có thể kéo khóa váy lên được hay không không rõ ràng vì khóa kéo bị hỏng.
Nghi vấn
Why the zipper on my bag is stuck is beyond my understanding.
Tại sao khóa kéo trên túi của tôi bị kẹt là điều tôi không thể hiểu được.

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known my jacket had a broken zipper, I would have brought a different one.
Nếu tôi biết áo khoác của tôi bị hỏng khóa kéo, tôi đã mang một cái khác.
Phủ định
If she hadn't zippered up her suitcase so carelessly, she wouldn't have broken the zipper.
Nếu cô ấy không kéo khóa vali cẩu thả như vậy, cô ấy đã không làm hỏng khóa kéo.
Nghi vấn
Would he have lost his keys if he had zippered his pocket?
Liệu anh ấy có bị mất chìa khóa nếu anh ấy đã kéo khóa túi?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boys' zippers were all stuck after playing in the mud.
Khóa kéo của bọn con trai đều bị kẹt sau khi chơi trong bùn.
Phủ định
My sister's zipper wasn't working this morning, so she had to change her jacket.
Khóa kéo áo khoác của em gái tôi đã không hoạt động sáng nay, vì vậy em ấy phải thay áo khoác.
Nghi vấn
Is it Thomas's zipper that's broken, or is it David's?
Có phải khóa kéo của Thomas bị hỏng, hay là của David?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zipper".

Ứng dụng của Zipper

Zipper không chỉ được dùng trong quần áo mà còn xuất hiện trong nhiều vật dụng khác như túi xách, ba lô, lều trại, và thậm chí cả trong ngành công nghiệp hàng không vũ trụ. Sự tiện lợi và độ bền của zipper đã làm cho nó trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại.