(Top Banner Ad)
pullover
A2
noun A2 Thời trang

pullover

UK: /ˈpʊləʊvə(r)/ • US: /ˈpʊlˌoʊvər/

Nghĩa tiếng Việt

áo len chui đầu áo chui đầu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sweater that is put on by pulling it over the head.

Vietnamese Meaning

Áo len chui đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was wearing a red pullover."

    "Cô ấy đang mặc một chiếc áo len chui đầu màu đỏ."

  • "He wore a blue pullover and jeans."

    "Anh ấy mặc áo len chui đầu màu xanh và quần jean."

  • "The store sells a variety of pullovers."

    "Cửa hàng bán nhiều loại áo len chui đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pull kéo, giật
Noun pull sự kéo, cú kéo
Noun pullover áo len chui đầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pullian
Old English
ofer
Modern English
pull over (phrasal verb)
Modern English
pullover (noun)

Nguồn Gốc Tên Gọi

Từ 'pullover' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, lấy cảm hứng từ hành động mặc chiếc áo này: 'pull' (kéo) nó 'over' (qua) đầu. Ban đầu, nó chỉ đơn thuần là một loại áo len không có cúc hay khóa kéo, được thiết kế để kéo qua đầu khi mặc.

Usage Note

Pullover thường được dùng để chỉ các loại áo len hoặc áo nỉ dài tay không có cúc hoặc khóa kéo, được mặc bằng cách chui đầu qua cổ áo. Nó khác với cardigan (áo khoác len có cúc hoặc khóa kéo phía trước) hoặc sweatshirt (áo nỉ dài tay thường mặc khi tập thể thao).

Prepositions

with

Khi mô tả đặc điểm của áo pullover, có thể dùng 'with'. Ví dụ: 'a pullover with a crew neck' (áo pullover cổ tròn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pullover
  • warm a warm pullover
    (một chiếc áo len chui đầu ấm áp)
  • thick a thick pullover
    (một chiếc áo len chui đầu dày)
  • wool a wool pullover
    (một chiếc áo len chui đầu bằng len)
  • knitted a knitted pullover
    (một chiếc áo len chui đầu đan)
  • V-neck a V-neck pullover
    (một chiếc áo len chui đầu cổ chữ V)
  • crew-neck a crew-neck pullover
    (một chiếc áo len chui đầu cổ tròn)
  • baggy a baggy pullover
    (một chiếc áo len chui đầu rộng thùng thình)
Verb + pullover
  • wear wear a pullover
    (mặc áo len chui đầu)
  • put on put on a pullover
    (mặc áo len chui đầu vào)
  • take off take off a pullover
    (cởi áo len chui đầu ra)
  • knit knit a pullover
    (đan một chiếc áo len chui đầu)

Idioms

  • crew-neck pullover

    Áo len chui đầu cổ tròn (kiểu cổ áo ôm sát cổ)

    "She prefers a classic crew-neck pullover for everyday wear."

    (Cô ấy thích một chiếc áo len chui đầu cổ tròn cổ điển để mặc hàng ngày.)

  • V-neck pullover

    Áo len chui đầu cổ chữ V (kiểu cổ áo hình chữ V)

    "A V-neck pullover can be very flattering when layered over a shirt."

    (Một chiếc áo len chui đầu cổ chữ V có thể rất tôn dáng khi mặc cùng áo sơ mi bên trong.)

  • chunky knit pullover

    Áo len chui đầu dệt kim dày (kiểu đan sợi to, tạo cảm giác dày dặn)

    "He loves his chunky knit pullover for cold winter days."

    (Anh ấy rất thích chiếc áo len chui đầu dệt kim dày của mình vào những ngày đông lạnh giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pullover

noun
Lật mặt

Áo len chui đầu.

"She was wearing a red pullover."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more money, I would buy that cashmere pullover.
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ mua chiếc áo len cashmere đó.
Phủ định
If it weren't so warm today, I wouldn't need to take off my pullover.
Nếu hôm nay trời không ấm như vậy, tôi đã không cần cởi áo len ra.
Nghi vấn
Would you feel warmer if you wore a pullover?
Bạn có cảm thấy ấm hơn nếu bạn mặc áo len không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wears a warm pullover in the winter.
Cô ấy mặc một chiếc áo len ấm áp vào mùa đông.
Phủ định
He doesn't need a pullover because it's not cold.
Anh ấy không cần áo len vì trời không lạnh.
Nghi vấn
Do they sell pullovers at that store?
Họ có bán áo len ở cửa hàng đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pullover".

Biểu Tượng Của Sự Ấm Áp và Thoải Mái

Áo len chui đầu (pullover) đã trở thành một biểu tượng của sự ấm áp và thoải mái, đặc biệt phổ biến vào mùa đông và mùa thu ở các nước phương Tây. Nó được yêu thích vì tính tiện dụng, dễ mặc và khả năng giữ ấm tốt, là trang phục không thể thiếu trong tủ đồ hàng ngày.

Từ Trang Phục Lao Động Đến Thời Trang Cao Cấp

Ban đầu, những chiếc áo len chui đầu thường là trang phục lao động cho ngư dân hoặc người làm việc ngoài trời do tính năng giữ ấm tuyệt vời. Tuy nhiên, qua thời gian, với sự đa dạng về chất liệu (len, cashmere, cotton) và kiểu dáng, pullover đã vươn lên thành một item thời trang linh hoạt, từ phong cách giản dị hàng ngày đến những bộ cánh sang trọng trên sàn diễn.