(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pullover
A2

pullover

noun

Nghĩa tiếng Việt

áo len chui đầu áo chui đầu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pullover'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Áo len chui đầu.

Definition (English Meaning)

A sweater that is put on by pulling it over the head.

Ví dụ Thực tế với 'Pullover'

  • "She was wearing a red pullover."

    "Cô ấy đang mặc một chiếc áo len chui đầu màu đỏ."

  • "He wore a blue pullover and jeans."

    "Anh ấy mặc áo len chui đầu màu xanh và quần jean."

  • "The store sells a variety of pullovers."

    "Cửa hàng bán nhiều loại áo len chui đầu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pullover'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: pullover
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

sweater(áo len)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Pullover'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Pullover thường được dùng để chỉ các loại áo len hoặc áo nỉ dài tay không có cúc hoặc khóa kéo, được mặc bằng cách chui đầu qua cổ áo. Nó khác với cardigan (áo khoác len có cúc hoặc khóa kéo phía trước) hoặc sweatshirt (áo nỉ dài tay thường mặc khi tập thể thao).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

Khi mô tả đặc điểm của áo pullover, có thể dùng 'with'. Ví dụ: 'a pullover with a crew neck' (áo pullover cổ tròn).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pullover'

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more money, I would buy that cashmere pullover.
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ mua chiếc áo len cashmere đó.
Phủ định
If it weren't so warm today, I wouldn't need to take off my pullover.
Nếu hôm nay trời không ấm như vậy, tôi đã không cần cởi áo len ra.
Nghi vấn
Would you feel warmer if you wore a pullover?
Bạn có cảm thấy ấm hơn nếu bạn mặc áo len không?

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wears a warm pullover in the winter.
Cô ấy mặc một chiếc áo len ấm áp vào mùa đông.
Phủ định
He doesn't need a pullover because it's not cold.
Anh ấy không cần áo len vì trời không lạnh.
Nghi vấn
Do they sell pullovers at that store?
Họ có bán áo len ở cửa hàng đó không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)