(Top Banner Ad)
cardiovascular health
C1
Danh từ C1 Y học

cardiovascular health

UK: /ˌkɑːdɪəʊˈvæskjʊlə(r) hɛlθ/ • US: /ˌkɑːrdioʊˈvæskjələr hɛlθ/

Nghĩa tiếng Việt

sức khỏe tim mạch hệ tim mạch khỏe mạnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The health of the heart and blood vessels.

Vietnamese Meaning

Sức khỏe của tim và mạch máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular exercise is essential for maintaining good cardiovascular health."

    "Tập thể dục thường xuyên là điều cần thiết để duy trì sức khỏe tim mạch tốt."

  • "A healthy diet contributes significantly to cardiovascular health."

    "Một chế độ ăn uống lành mạnh đóng góp đáng kể vào sức khỏe tim mạch."

  • "Smoking has a detrimental effect on cardiovascular health."

    "Hút thuốc có ảnh hưởng bất lợi đến sức khỏe tim mạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cardiology tim mạch học (ngành y học nghiên cứu về tim và các bệnh liên quan)
Noun cardiologist bác sĩ chuyên khoa tim mạch
Adjective cardiac thuộc về tim (ví dụ: cardiac arrest - ngưng tim)
Adjective vascular thuộc về mạch máu (ví dụ: vascular system - hệ mạch máu)

Synonyms

heart health (sức khỏe tim)circulatory health (sức khỏe tuần hoàn)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (kardiā)
καρδία (trái tim)
Latin (vasculum)
vāsculum (mạch nhỏ)
Latin
cardiovascularis
Old English (hǣlþ)
hǣlþ (sự toàn vẹn, khỏe mạnh)
Modern English
cardiovascular health

Trái Tim Hy Lạp và Mạch Máu La Mã

Từ 'cardiovascular' là sự kết hợp tuyệt vời giữa hai ngôn ngữ cổ. 'Cardio-' bắt nguồn từ từ 'kardia' (καρδία) trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'trái tim'. Phần còn lại, 'vascular', đến từ 'vasculum' trong tiếng Latin, một từ chỉ 'cái mạch nhỏ'. Vì vậy, 'cardiovascular' mô tả chính xác hệ thống gồm tim và các mạch máu.

Sức Khỏe Là 'Sự Toàn Vẹn'

Từ 'health' (sức khỏe) trong tiếng Anh có gốc từ tiếng Anh cổ 'hǣlþ', mang ý nghĩa là 'sự toàn vẹn', 'trọn vẹn' hoặc 'khỏe mạnh'. Điều này cho thấy từ xa xưa, con người đã quan niệm rằng sức khỏe không chỉ là không có bệnh tật, mà còn là trạng thái hài hòa và toàn vẹn của cơ thể.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến tình trạng hoạt động hiệu quả của tim và hệ thống mạch máu, bao gồm động mạch, tĩnh mạch và mao mạch. Duy trì cardiovascular health là rất quan trọng để ngăn ngừa các bệnh tim mạch như bệnh tim mạch vành, đột quỵ và tăng huyết áp.

Prepositions

of

"Cardiovascular health of elderly people should be monitored regularly" - 'of' được sử dụng để chỉ sự liên quan giữa sức khỏe và hệ tim mạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cardiovascular health
  • improve cardiovascular health
    (cải thiện sức khỏe tim mạch)
  • maintain cardiovascular health
    (duy trì sức khỏe tim mạch)
  • promote cardiovascular health
    (thúc đẩy/nâng cao sức khỏe tim mạch)
  • boost cardiovascular health
    (tăng cường sức khỏe tim mạch)
Adjective + cardiovascular health
  • good/excellent cardiovascular health
    (sức khỏe tim mạch tốt/tuyệt vời)
  • poor cardiovascular health
    (sức khỏe tim mạch kém)
  • optimal cardiovascular health
    (sức khỏe tim mạch tối ưu)
Noun + cardiovascular health
  • benefits for cardiovascular health
    (lợi ích cho sức khỏe tim mạch)
  • a risk to cardiovascular health
    (nguy cơ đối với sức khỏe tim mạch)
  • the impact on cardiovascular health
    (tác động lên sức khỏe tim mạch)

Idioms

  • the cornerstone of cardiovascular health

    nền tảng/yếu tố quan trọng nhất của sức khỏe tim mạch

    "A balanced diet and regular exercise are the cornerstone of cardiovascular health."

    (Một chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục thường xuyên là nền tảng của sức khỏe tim mạch.)

  • keep your cardiovascular health in check

    kiểm soát/theo dõi chặt chẽ sức khỏe tim mạch của bạn

    "Annual check-ups help you keep your cardiovascular health in check and prevent potential problems."

    (Việc khám sức khỏe hàng năm giúp bạn kiểm soát sức khỏe tim mạch và phòng ngừa các vấn đề tiềm ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cardiovascular health

Danh từ
Lật mặt

Sức khỏe của tim và mạch máu.

"Regular exercise is essential for maintaining good cardiovascular health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cardiovascular health".

Chế độ ăn 'Tốt cho Tim mạch' (Heart-Healthy Diet)

Ở các nước phương Tây, nhận thức về sức khỏe tim mạch rất cao. Các tổ chức như Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (American Heart Association) thường xuyên quảng bá các chế độ ăn 'tốt cho tim mạch', chẳng hạn như Chế độ ăn Địa Trung Hải. Các chế độ này nhấn mạnh vào việc ăn nhiều rau củ, ngũ cốc nguyên hạt, cá và dầu ô liu, và đã trở thành một phần quan trọng trong văn hóa sức khỏe hiện đại.

Ngày Quốc gia Mặc đồ đỏ (National Wear Red Day®)

Tại Hoa Kỳ, ngày thứ Sáu đầu tiên của tháng Hai là 'Ngày Quốc gia Mặc đồ đỏ'. Đây là một phần của chiến dịch 'Go Red for Women' do Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ khởi xướng nhằm nâng cao nhận thức về bệnh tim mạch ở phụ nữ - căn bệnh gây tử vong hàng đầu cho phái nữ. Vào ngày này, mọi người được khuyến khích mặc đồ màu đỏ để thể hiện sự ủng hộ.