(Top Banner Ad)
heart disease
B2
noun B2 Y học

heart disease

UK: /ˈhɑːt dɪˈziːz/ • US: /ˈhɑːrt dɪˈziːz/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh tim bệnh tim mạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A range of diseases that affect the heart.

Vietnamese Meaning

Một loạt các bệnh ảnh hưởng đến tim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Smoking is a major risk factor for heart disease."

    "Hút thuốc là một yếu tố nguy cơ chính gây ra bệnh tim."

  • "Regular exercise can help prevent heart disease."

    "Tập thể dục thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa bệnh tim."

  • "A healthy diet is important for managing heart disease."

    "Một chế độ ăn uống lành mạnh rất quan trọng để kiểm soát bệnh tim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heart tim, trái tim
Adjective cardiac thuộc về tim
Noun cardiologist bác sĩ tim mạch
Noun cardiology khoa tim mạch, ngành tim mạch học
Noun disease bệnh, bệnh tật
Adjective diseased bị bệnh, mắc bệnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ḱḗr (heart)
Proto-Germanic
*hertō (heart)
Old English
heorte (heart)
Middle English
herte (heart)
Old French
desaise (dis- 'lack of' + aise 'ease')
Middle English
disese
Modern English
heart disease (compound)

Nguồn gốc của 'heart disease'

Cụm từ 'heart disease' là một thuật ngữ y học ghép nối, mô tả tình trạng bệnh lý của tim. Từ 'heart' (tim) có nguồn gốc rất cổ xưa, liên quan đến các khái niệm về trung tâm sự sống và cảm xúc. Trong khi đó, từ 'disease' (bệnh tật) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'desaise', mang ý nghĩa 'thiếu sự thoải mái' hoặc 'khó chịu' (ghép từ 'dis-' nghĩa là 'thiếu' và 'aise' nghĩa là 'dễ chịu'). Do đó, 'heart disease' được hiểu một cách trực tiếp là 'bệnh của tim' hay 'sự khó chịu/không khỏe của tim', phản ánh đúng bản chất của tình trạng này.

Usage Note

Cụm từ 'heart disease' là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều bệnh khác nhau ảnh hưởng đến tim, bao gồm bệnh mạch vành, suy tim, rối loạn nhịp tim và bệnh van tim. Không nên nhầm lẫn với 'heart attack' (đau tim) chỉ là một biến cố cấp tính của bệnh tim, thường là do tắc nghẽn mạch vành.

Prepositions

of with

'Heart disease of/with': 'Heart disease of old age' (bệnh tim do tuổi già), 'patient with heart disease' (bệnh nhân mắc bệnh tim). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc, còn 'with' thường dùng để chỉ tình trạng bệnh tật đi kèm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heart disease
  • chronic chronic heart disease
    (bệnh tim mãn tính)
  • severe severe heart disease
    (bệnh tim nặng/nghiêm trọng)
  • congenital congenital heart disease
    (bệnh tim bẩm sinh)
  • coronary coronary heart disease
    (bệnh tim mạch vành)
  • underlying underlying heart disease
    (bệnh tim tiềm ẩn/nền)
Verb + heart disease
  • develop develop heart disease
    (phát triển bệnh tim, mắc bệnh tim)
  • suffer from suffer from heart disease
    (mắc bệnh tim, chịu đựng bệnh tim)
  • prevent prevent heart disease
    (phòng ngừa bệnh tim)
  • treat treat heart disease
    (điều trị bệnh tim)
  • diagnose diagnose heart disease
    (chẩn đoán bệnh tim)
Noun phrase with 'heart disease'
  • risk of risk of heart disease
    (nguy cơ mắc bệnh tim)
  • symptoms of symptoms of heart disease
    (triệu chứng của bệnh tim)
  • causes of causes of heart disease
    (nguyên nhân gây bệnh tim)
  • management of management of heart disease
    (quản lý/điều trị bệnh tim)

Idioms

  • fight heart disease

    chiến đấu/đối phó với bệnh tim

    "Many researchers are dedicated to fighting heart disease through innovative treatments."

    (Nhiều nhà nghiên cứu đang cống hiến để chiến đấu với bệnh tim thông qua các phương pháp điều trị đổi mới.)

  • raise awareness about heart disease

    nâng cao nhận thức về bệnh tim

    "Public health campaigns aim to raise awareness about heart disease and its prevention."

    (Các chiến dịch y tế công cộng nhằm nâng cao nhận thức về bệnh tim và cách phòng ngừa.)

  • living with heart disease

    sống chung với bệnh tim

    "Support groups provide valuable resources for individuals living with heart disease."

    (Các nhóm hỗ trợ cung cấp nguồn tài liệu quý giá cho những người sống chung với bệnh tim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heart disease

noun
Lật mặt

Một loạt các bệnh ảnh hưởng đến tim.

"Smoking is a major risk factor for heart disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has heart disease.
Anh ấy bị bệnh tim.
Phủ định
Does he not have heart disease?
Anh ấy không bị bệnh tim phải không?
Nghi vấn
Does regular exercise prevent heart disease?
Tập thể dục thường xuyên có ngăn ngừa bệnh tim không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He suffered from heart disease last year.
Anh ấy bị bệnh tim vào năm ngoái.
Phủ định
She didn't know she had heart disease until the doctor told her.
Cô ấy đã không biết mình bị bệnh tim cho đến khi bác sĩ nói với cô ấy.
Nghi vấn
Did his father die of heart disease?
Bố anh ấy có chết vì bệnh tim không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heart disease".

Chiến dịch Go Red for Women

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có một chiến dịch nổi tiếng mang tên 'Go Red for Women' (Mặc Đồ Đỏ vì Phụ Nữ) do Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ khởi xướng. Mục tiêu là nâng cao nhận thức về bệnh tim mạch ở phụ nữ, vì nhiều người vẫn lầm tưởng đây là bệnh chủ yếu ảnh hưởng đến nam giới. Chiến dịch khuyến khích phụ nữ mặc đồ đỏ vào một ngày nhất định trong năm để thể hiện sự đoàn kết và lan tỏa thông điệp về sức khỏe tim mạch.

Biểu tượng và Thực tế

Trong văn hóa phương Tây, trái tim (heart) thường là biểu tượng của tình yêu, cảm xúc, lòng dũng cảm và trung tâm của con người. Tuy nhiên, khi ghép với 'disease', cụm từ 'heart disease' lại mang một ý nghĩa rất thực tế và đôi khi nghiệt ngã: đó là sự suy yếu, tổn thương của một cơ quan sinh học thiết yếu. Sự tương phản này cho thấy cách ngôn ngữ có thể diễn tả cả chiều sâu cảm xúc lẫn thực tại y học khắc nghiệt từ cùng một gốc từ.