(Top Banner Ad)
career instability
C1
noun phrase C1 Kinh tế, Quản trị nhân sự, Xã hội học

career instability

UK: /kəˈrɪə(r) ˌɪnstəˈbɪləti/ • US: /kəˈrɪər ˌɪnstəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu ổn định nghề nghiệp tình trạng bất ổn trong sự nghiệp tính bấp bênh của sự nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of lacking stability in one's professional life, characterized by frequent job changes, uncertainty, and a lack of long-term security.

Vietnamese Meaning

Trạng thái thiếu ổn định trong sự nghiệp của một người, được đặc trưng bởi sự thay đổi công việc thường xuyên, sự không chắc chắn và thiếu sự đảm bảo lâu dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise of the gig economy has contributed to increased career instability for many workers."

    "Sự trỗi dậy của nền kinh tế gig đã góp phần làm gia tăng tình trạng thiếu ổn định nghề nghiệp cho nhiều người lao động."

  • "Many young adults are facing career instability due to the changing nature of work."

    "Nhiều người trẻ đang đối mặt với tình trạng thiếu ổn định nghề nghiệp do tính chất công việc đang thay đổi."

  • "The study investigated the effects of career instability on employee well-being."

    "Nghiên cứu đã điều tra ảnh hưởng của sự thiếu ổn định nghề nghiệp đến sức khỏe của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unstable không ổn định, bấp bênh, hay thay đổi
Adjective stable ổn định, vững chắc, kiên định
Verb stabilize làm cho ổn định, ổn định hóa
Noun stability sự ổn định, tính vững chắc
Noun careerist người tham vọng, người đặt nặng sự nghiệp lên trên hết

Synonyms

job insecurity (sự bất ổn công việc)employment uncertainty (sự không chắc chắn về việc làm)precarious employment (việc làm bấp bênh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin ('career')
carrus ('wagon, cart')
Old Occitan ('career')
carriera ('street')
Middle French ('career')
carrière ('racecourse, road')
Latin ('instability')
in- ('not') + stabilis ('firm, stable')
Old French ('instability')
instabilité
English
career instability

Con Đường Sự Nghiệp Vốn Là Đường Đua

Từ 'career' (sự nghiệp) có nguồn gốc từ 'carrière' trong tiếng Pháp, nghĩa là 'đường đua'. Ban đầu, nó chỉ con đường dành cho xe ngựa đua. Theo thời gian, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ con đường hoặc hành trình cuộc đời của một người, đặc biệt là trong công việc.

Bất Ổn: Khi Mọi Thứ 'Không Vững Chắc'

Từ 'instability' (sự bất ổn) được hình thành từ hai phần trong tiếng Latin: tiền tố 'in-' có nghĩa là 'không', và 'stabilis' có nghĩa là 'vững chắc, ổn định'. Vì vậy, 'instability' mang ý nghĩa cốt lõi là tình trạng 'không vững chắc' hoặc 'không ổn định'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình hình thị trường lao động hiện đại, nơi các công việc tạm thời, hợp đồng ngắn hạn và sự tái cấu trúc doanh nghiệp đang trở nên phổ biến hơn. Nó khác với 'job insecurity' ở chỗ 'career instability' tập trung vào toàn bộ đường sự nghiệp, trong khi 'job insecurity' chỉ tập trung vào nguy cơ mất việc hiện tại. Nó cũng khác với 'career change' vì 'career instability' không nhất thiết có nghĩa là một sự thay đổi chủ động, mà là một tình trạng bấp bênh.

Prepositions

of in

‘Career instability of young professionals’ (sự thiếu ổn định sự nghiệp của các chuyên gia trẻ). ‘The increase in career instability in the tech industry’ (Sự gia tăng tình trạng thiếu ổn định nghề nghiệp trong ngành công nghệ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + career instability
  • growing career instability
    (sự bất ổn nghề nghiệp ngày càng tăng)
  • prolonged career instability
    (sự bất ổn nghề nghiệp kéo dài)
  • widespread career instability
    (sự bất ổn nghề nghiệp lan rộng)
Verb + career instability
  • face career instability
    (đối mặt với sự bất ổn trong sự nghiệp)
  • experience career instability
    (trải qua sự bất ổn trong sự nghiệp)
  • cause career instability
    (gây ra sự bất ổn trong sự nghiệp)
Noun + of + career instability
  • a period of career instability
    (một giai đoạn bất ổn trong sự nghiệp)
  • a feeling of career instability
    (cảm giác bấp bênh trong sự nghiệp)
  • the risk of career instability
    (nguy cơ bất ổn nghề nghiệp)

Idioms

  • a cycle of career instability

    một vòng luẩn quẩn của sự bất ổn trong sự nghiệp

    "He was trapped in a cycle of career instability, moving from one short-term job to another."

    (Anh ấy bị mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của sự bất ổn sự nghiệp, chuyển từ công việc ngắn hạn này sang công việc khác.)

  • the specter of career instability

    nỗi ám ảnh về sự bất ổn trong sự nghiệp

    "The specter of career instability looms over many graduates in today's economy."

    (Nỗi ám ảnh về sự bất ổn trong sự nghiệp bao trùm lên nhiều sinh viên mới ra trường trong nền kinh tế ngày nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

career instability

noun phrase
Lật mặt

Trạng thái thiếu ổn định trong sự nghiệp của một người, được đặc trưng bởi sự thay đổi công việc thường xuyên, sự không chắc chắn và thiếu sự đảm bảo lâu dài.

"The rise of the gig economy has contributed to increased career instability for many workers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He believes that career instability is something he must overcome to achieve his goals.
Anh ấy tin rằng sự bất ổn trong sự nghiệp là điều anh ấy phải vượt qua để đạt được mục tiêu của mình.
Phủ định
They don't think that career instability is always a bad thing; sometimes it leads to new opportunities.
Họ không nghĩ rằng sự bất ổn trong sự nghiệp luôn là một điều xấu; đôi khi nó dẫn đến những cơ hội mới.
Nghi vấn
Is career instability something you worry about when making long-term plans?
Sự bất ổn trong sự nghiệp có phải là điều bạn lo lắng khi lập kế hoạch dài hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "career instability".

Nền Kinh Tế Gig và 'Sự Nghiệp Danh Mục Đầu Tư'

Ở các nước phương Tây, sự trỗi dậy của 'nền kinh tế gig' (gig economy) đã bình thường hóa sự bất ổn nghề nghiệp. Thay vì một công việc suốt đời, nhiều người có 'sự nghiệp danh mục đầu tư' (portfolio careers), tức là làm nhiều dự án, công việc tự do cùng lúc. Điều này mang lại sự linh hoạt nhưng cũng đi kèm với ít sự đảm bảo và ổn định hơn so với mô hình việc làm truyền thống.

'Cuộc Đại Từ Chức' và Sự Thay Đổi Ưu Tiên

Hiện tượng 'Cuộc Đại Từ Chức' (The Great Resignation) gần đây cho thấy một sự thay đổi văn hóa lớn. Hàng triệu người lao động đã tự nguyện nghỉ việc, ưu tiên sức khỏe tinh thần, cân bằng công việc-cuộc sống và sự thỏa mãn cá nhân hơn là sự ổn định nghề nghiệp truyền thống. Họ sẵn sàng chấp nhận một giai đoạn bất ổn để tìm kiếm cơ hội tốt hơn.