attentively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that shows careful attention to someone or something.
Vietnamese Meaning
Một cách thể hiện sự chú ý cẩn thận đến ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She listened attentively to the speaker."
"Cô ấy lắng nghe người diễn thuyết một cách chăm chú."
-
"The waiter served us attentively."
"Người phục vụ đã phục vụ chúng tôi một cách chu đáo."
-
"He was attentively reading the report."
"Anh ấy đang đọc báo cáo một cách chăm chú."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | attend | tham dự; chú ý đến |
| Noun | attention | sự chú ý, sự quan tâm |
| Noun | attentiveness | sự chăm chú, sự ân cần |
| Adjective | attentive | chăm chú, chu đáo, ân cần |
| Adverb | attentively | một cách chăm chú, một cách chu đáo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Attentively’ nhấn mạnh hành động được thực hiện với sự tập trung cao độ và quan tâm. Nó khác với 'carefully' ở chỗ 'carefully' tập trung vào việc tránh sai sót, trong khi 'attentively' tập trung vào việc hiểu và ghi nhớ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
listen attentively to the instructions (lắng nghe chỉ dẫn một cách chăm chú)
-
watch the magician's hands attentively (quan sát đôi tay của ảo thuật gia một cách chăm chú)
-
read the contract attentively before signing (đọc hợp đồng một cách kỹ lưỡng trước khi ký)
-
observe the behavior of the animals attentively (quan sát hành vi của động vật một cách tỉ mỉ)
-
follow the debate attentively (theo dõi cuộc tranh luận một cách chăm chú)
Idioms
-
to be all ears
chăm chú lắng nghe, dỏng tai lên nghe (thể hiện sự háo hức muốn nghe)
"The children were all ears as their grandfather started to tell the story."
(Lũ trẻ dỏng tai lên nghe khi ông của chúng bắt đầu kể chuyện.)
-
to hang on someone's every word
lắng nghe không sót một lời, nuốt từng lời (thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc tập trung cao độ)
"She delivered a powerful speech, and the audience hung on her every word."
(Cô ấy đã có một bài phát biểu đầy sức thuyết phục, và khán giả đã lắng nghe từng lời của cô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attentively
AdverbMột cách thể hiện sự chú ý cẩn thận đến ai đó hoặc điều gì đó.
"She listened attentively to the speaker."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was listening attentively to the professor's lecture. |
Cô ấy đã lắng nghe bài giảng của giáo sư một cách chăm chú. |
| Phủ định | They were not paying attention attentively during the meeting, which was quite rude. |
Họ đã không chú ý một cách chăm chú trong suốt cuộc họp, điều đó khá là bất lịch sự. |
| Nghi vấn | Were you watching the performer attentively on the stage? |
Bạn đã xem người biểu diễn trên sân khấu một cách chăm chú phải không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had listened attentively to the professor's lecture before she took the exam. |
Cô ấy đã lắng nghe bài giảng của giáo sư một cách chăm chú trước khi cô ấy làm bài kiểm tra. |
| Phủ định | He had not been paying attention attentively to the safety instructions before the accident happened. |
Anh ấy đã không chú ý đến các hướng dẫn an toàn một cách cẩn thận trước khi tai nạn xảy ra. |
| Nghi vấn | Had they been watching the performance attentively before they started applauding? |
Họ đã xem màn trình diễn một cách chăm chú trước khi họ bắt đầu vỗ tay phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attentively".
