(Top Banner Ad)
attentively
B2
Adverb B2 General

attentively

UK: /əˈtentɪvli/ • US: /əˈtentɪvlɪ/

Nghĩa tiếng Việt

một cách chăm chú một cách chu đáo một cách cẩn thận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows careful attention to someone or something.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện sự chú ý cẩn thận đến ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She listened attentively to the speaker."

    "Cô ấy lắng nghe người diễn thuyết một cách chăm chú."

  • "The waiter served us attentively."

    "Người phục vụ đã phục vụ chúng tôi một cách chu đáo."

  • "He was attentively reading the report."

    "Anh ấy đang đọc báo cáo một cách chăm chú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attend tham dự; chú ý đến
Noun attention sự chú ý, sự quan tâm
Noun attentiveness sự chăm chú, sự ân cần
Adjective attentive chăm chú, chu đáo, ân cần
Adverb attentively một cách chăm chú, một cách chu đáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attendere (ad 'to' + tendere 'to stretch')
Old French
attentif
Middle English
attentifly
Modern English
attentively

Kéo căng tâm trí của bạn

Từ 'attentively' có gốc từ Latin 'ad' (hướng tới) và 'tendere' (kéo căng). Vì vậy, 'lắng nghe một cách chăm chú' (listening attentively) về cơ bản có nghĩa là bạn đang 'kéo căng' tâm trí hoặc đôi tai của mình về phía người nói để không bỏ lỡ bất kỳ chi tiết nào. Đó là một hình ảnh rất sống động về sự tập trung cao độ.

Usage Note

‘Attentively’ nhấn mạnh hành động được thực hiện với sự tập trung cao độ và quan tâm. Nó khác với 'carefully' ở chỗ 'carefully' tập trung vào việc tránh sai sót, trong khi 'attentively' tập trung vào việc hiểu và ghi nhớ.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + attentively
  • listen attentively to the instructions
    (lắng nghe chỉ dẫn một cách chăm chú)
  • watch the magician's hands attentively
    (quan sát đôi tay của ảo thuật gia một cách chăm chú)
  • read the contract attentively before signing
    (đọc hợp đồng một cách kỹ lưỡng trước khi ký)
  • observe the behavior of the animals attentively
    (quan sát hành vi của động vật một cách tỉ mỉ)
  • follow the debate attentively
    (theo dõi cuộc tranh luận một cách chăm chú)

Idioms

  • to be all ears

    chăm chú lắng nghe, dỏng tai lên nghe (thể hiện sự háo hức muốn nghe)

    "The children were all ears as their grandfather started to tell the story."

    (Lũ trẻ dỏng tai lên nghe khi ông của chúng bắt đầu kể chuyện.)

  • to hang on someone's every word

    lắng nghe không sót một lời, nuốt từng lời (thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc tập trung cao độ)

    "She delivered a powerful speech, and the audience hung on her every word."

    (Cô ấy đã có một bài phát biểu đầy sức thuyết phục, và khán giả đã lắng nghe từng lời của cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attentively

Adverb
Lật mặt

Một cách thể hiện sự chú ý cẩn thận đến ai đó hoặc điều gì đó.

"She listened attentively to the speaker."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was listening attentively to the professor's lecture.
Cô ấy đã lắng nghe bài giảng của giáo sư một cách chăm chú.
Phủ định
They were not paying attention attentively during the meeting, which was quite rude.
Họ đã không chú ý một cách chăm chú trong suốt cuộc họp, điều đó khá là bất lịch sự.
Nghi vấn
Were you watching the performer attentively on the stage?
Bạn đã xem người biểu diễn trên sân khấu một cách chăm chú phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had listened attentively to the professor's lecture before she took the exam.
Cô ấy đã lắng nghe bài giảng của giáo sư một cách chăm chú trước khi cô ấy làm bài kiểm tra.
Phủ định
He had not been paying attention attentively to the safety instructions before the accident happened.
Anh ấy đã không chú ý đến các hướng dẫn an toàn một cách cẩn thận trước khi tai nạn xảy ra.
Nghi vấn
Had they been watching the performance attentively before they started applauding?
Họ đã xem màn trình diễn một cách chăm chú trước khi họ bắt đầu vỗ tay phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attentively".

Lắng nghe chủ động (Active Listening) trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc học thuật, việc thể hiện rằng bạn đang lắng nghe chăm chú là cực kỳ quan trọng. Kỹ năng này được gọi là 'Lắng nghe chủ động'. Nó không chỉ bao gồm việc nghe, mà còn phải thể hiện sự thấu hiểu qua việc gật đầu, giao tiếp bằng mắt, và đặt câu hỏi để làm rõ. Đây được coi là một biểu hiện của sự tôn trọng và tham gia tích cực.

Sự chú ý trong phòng xử án

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, bồi thẩm đoàn và thẩm phán được yêu cầu phải lắng nghe một cách chăm chú tất cả các bằng chứng và lời khai mà không thể hiện sự thiên vị. Hành động tập trung chú ý này là nền tảng của nguyên tắc 'xét xử công bằng'. Ngôn ngữ cơ thể của họ được quan sát rất chặt chẽ để đảm bảo sự khách quan.