(Top Banner Ad)
inattentively
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

inattentively

UK: /ˌɪnəˈtentɪvli/ • US: /ˌɪnəˈtentɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách lơ đãng thiếu tập trung hời hợt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without paying attention; not giving enough care or thought to what one is doing.

Vietnamese Meaning

Một cách không chú ý; không quan tâm hoặc suy nghĩ đầy đủ về những gì mình đang làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He listened inattentively to the teacher's explanation."

    "Anh ta nghe lời giải thích của giáo viên một cách lơ đãng."

  • "She was signing her name inattentively."

    "Cô ấy ký tên một cách lơ đãng."

  • "The driver was driving inattentively and caused an accident."

    "Người lái xe lái xe một cách thiếu tập trung và gây ra tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inattention sự lơ đễnh, sự thiếu chú ý
Adjective inattentive lơ đễnh, không chú ý
Verb attend tham dự, chú ý, chăm sóc
Noun attention sự chú ý, sự quan tâm
Adjective attentive chú ý, chăm chú, ân cần
Adverb attentively một cách chăm chú, cẩn thận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad-
Latin
tendere
Latin
attendere
Latin
attentus
Old French
attentif
English
attentive
English
attentively
Latin
in-
English
inattentive
English
inattentively

Nguồn gốc của 'inattentively'

Từ 'inattentively' được hình thành từ tiền tố 'in-' mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại', kết hợp với 'attentively'. 'Attentively' lại bắt nguồn từ động từ Latin 'attendere', có nghĩa là 'kéo về phía', 'chú ý'. Do đó, 'inattentively' mang ý nghĩa là 'không chú ý', 'thiếu tập trung' hay 'một cách lơ đễnh'.

Usage Note

Diễn tả hành động được thực hiện một cách lơ đãng, thiếu tập trung hoặc hời hợt. Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu cẩn trọng hoặc thiếu tôn trọng đối với người khác hoặc công việc đang thực hiện. Khác với 'carelessly' (cẩu thả) ở chỗ nhấn mạnh sự thiếu tập trung hơn là sự thiếu cẩn trọng; và khác với 'distractedly' (xao nhãng) ở chỗ không nhất thiết phải có yếu tố gây xao nhãng từ bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inattentively
  • listen listen inattentively
    (lắng nghe một cách lơ đễnh)
  • drive drive inattentively
    (lái xe một cách thiếu chú ý/cẩu thả)
  • read read inattentively
    (đọc một cách không tập trung)
  • work work inattentively
    (làm việc một cách thiếu tập trung/cẩu thả)
  • perform perform inattentively
    (thực hiện (công việc) một cách thiếu cẩn trọng)

Idioms

  • gaze inattentively at

    nhìn chằm chằm một cách lơ đãng/không để ý

    "He would often gaze inattentively at the passing clouds."

    (Anh ấy thường nhìn mây trôi một cách lơ đãng.)

  • drift inattentively through

    trôi qua, lướt qua một cách lơ đễnh (tâm trí, thời gian)

    "She let her mind drift inattentively through the long lecture."

    (Cô ấy để tâm trí mình trôi đi một cách lơ đễnh suốt buổi giảng dài.)

  • act inattentively

    hành động một cách thiếu chú ý/cẩu thả

    "His mistakes were due to acting inattentively during the crucial steps."

    (Những lỗi lầm của anh ấy là do hành động thiếu chú ý trong các bước quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inattentively

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không chú ý; không quan tâm hoặc suy nghĩ đầy đủ về những gì mình đang làm.

"He listened inattentively to the teacher's explanation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been listening inattentively to the lecture before she realized it was about her own research.
Cô ấy đã nghe bài giảng một cách thiếu tập trung trước khi nhận ra nó nói về nghiên cứu của chính mình.
Phủ định
They hadn't been performing inattentively during rehearsals, which is why the director was so surprised by their poor performance on opening night.
Họ đã không biểu diễn một cách thiếu tập trung trong suốt các buổi diễn tập, đó là lý do tại sao đạo diễn rất ngạc nhiên về màn trình diễn kém cỏi của họ trong đêm khai mạc.
Nghi vấn
Had he been driving inattentively, causing the near accident?
Có phải anh ta đã lái xe một cách thiếu tập trung, gây ra vụ tai nạn suýt xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inattentively".

Tầm quan trọng của sự chú ý

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường giáo dục và công việc, sự chú ý (attention) được đánh giá rất cao. Hành vi 'inattentively' (thiếu chú ý) thường bị coi là thiếu tôn trọng, không chuyên nghiệp hoặc có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, ví dụ như tai nạn giao thông do lái xe thiếu tập trung hay sai sót trong công việc quan trọng.

Đối lập với 'Chánh niệm' (Mindfulness)

'Inattentively' đại diện cho trạng thái tinh thần phân tán, không tập trung vào hiện tại. Ngược lại, khái niệm 'chánh niệm' (mindfulness), ngày càng phổ biến trong xã hội hiện đại, khuyến khích con người sống 'attentively' (tỉnh thức), hoàn toàn hiện diện và chú ý đến từng khoảnh khắc, từng hành động. Thực hành chánh niệm giúp cải thiện sự tập trung và giảm thiểu hành vi lơ đễnh.