caressing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Giving or expressing affection; gentle and loving.
Vietnamese Meaning
Thể hiện hoặc mang lại sự yêu mến; dịu dàng và âu yếm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The caressing breeze felt wonderful on her skin."
"Cơn gió thoảng âu yếm khiến làn da cô ấy cảm thấy thật tuyệt vời."
-
"The sunlight was caressing the mountains."
"Ánh nắng mặt trời đang vuốt ve những ngọn núi."
-
"She gave him a caressing look."
"Cô ấy trao cho anh ấy một ánh nhìn âu yếm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "caressing" thường được dùng để mô tả những hành động, cử chỉ hoặc lời nói thể hiện sự dịu dàng, âu yếm, yêu thương. Nó mang sắc thái lãng mạn và tình cảm sâu sắc hơn so với các tính từ đơn giản như "gentle" (dịu dàng) hay "loving" (yêu thương). Nó thường được dùng để diễn tả một cách hành động nhẹ nhàng, trìu mến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gentle gentle caressing (sự vuốt ve nhẹ nhàng)
-
tender tender caressing (sự âu yếm dịu dàng)
-
soft soft caressing (sự vuốt ve mềm mại)
-
breeze a caressing breeze (một làn gió mơn man)
-
fingers caressing fingers (những ngón tay đang vuốt ve)
-
waves caressing waves (những con sóng vỗ nhẹ vào bờ)
Idioms
-
caressing touch
một cái chạm đầy vỗ về/âu yếm
"The child fell asleep under the caressing touch of his mother."
(Đứa trẻ ngủ thiếp đi dưới cái chạm đầy vỗ về của người mẹ.)
-
caressing look/eyes
ánh mắt âu yếm, tình tứ
"He looked at her with caressing eyes that spoke more than words."
(Anh nhìn cô bằng ánh mắt âu yếm, nói lên nhiều điều hơn cả lời nói.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
caressing
Tính từ (Adjective)Thể hiện hoặc mang lại sự yêu mến; dịu dàng và âu yếm.
"The caressing breeze felt wonderful on her skin."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caressing".
