(Top Banner Ad)
caribou
B2
noun B2 Động vật học

caribou

UK: /ˈkærəbuː/ • US: /ˈkærəbuː/

Nghĩa tiếng Việt

tuần lộc Bắc Mỹ tuần lộc (ở Bắc Mỹ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reindeer of North America.

Vietnamese Meaning

Một loài tuần lộc ở Bắc Mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The caribou migrate long distances each year to find food."

    "Tuần lộc di cư những quãng đường dài mỗi năm để tìm kiếm thức ăn."

  • "The caribou population has been declining in recent years."

    "Quần thể tuần lộc đã suy giảm trong những năm gần đây."

  • "Scientists are studying the impact of climate change on caribou habitats."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đối với môi trường sống của tuần lộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caribou Tuần lộc Bắc Mỹ (số ít và số nhiều)
Noun caribous Các con tuần lộc (dạng số nhiều ít phổ biến hơn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Mi'kmaq (Algonquian)
qalipu
Middle French
caribou
English
caribou

Kẻ cào tuyết

Từ 'caribou' xuất phát từ tiếng Mi'kmaq 'qalipu', có nghĩa là 'người dọn tuyết'. Tên gọi này phản ánh thói quen độc đáo của loài vật này: chúng dùng bộ móng guốc to bản của mình để cào tuyết tìm kiếm rêu và địa y để ăn trong mùa đông khắc nghiệt.

Usage Note

Caribou là tên gọi chủ yếu được sử dụng ở Bắc Mỹ để chỉ tuần lộc. Ở châu Âu và châu Á, loài này thường được gọi là 'reindeer'. Về mặt sinh học, chúng là cùng một loài (Rangifer tarandus), nhưng có một số khác biệt nhỏ về kích thước và hành vi giữa các quần thể khác nhau. 'Caribou' thường được dùng để chỉ các quần thể hoang dã ở Bắc Mỹ.

Prepositions

of in

Sử dụng 'of' để chỉ thuộc tính, ví dụ: 'a herd of caribou' (một đàn tuần lộc). Sử dụng 'in' để chỉ nơi sinh sống, ví dụ: 'caribou in Alaska' (tuần lộc ở Alaska).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + caribou
  • wild wild caribou
    (tuần lộc hoang dã)
  • migratory migratory caribou
    (tuần lộc di cư)
  • woodland woodland caribou
    (tuần lộc rừng)
Verb + caribou
  • hunt hunt caribou
    (săn tuần lộc)
  • track track caribou
    (theo dấu tuần lộc)
  • protect protect caribou
    (bảo vệ tuần lộc)
Caribou + Noun
  • herd caribou herd
    (đàn tuần lộc)
  • migration caribou migration
    (cuộc di cư của tuần lộc)
  • population caribou population
    (quần thể tuần lộc)

Idioms

  • Barren-ground caribou

    Tuần lộc vùng đất cằn cỗi (một thuật ngữ phân loại phổ biến)

    "The barren-ground caribou travel thousands of miles during migration."

    (Loài tuần lộc vùng đất cằn cỗi di chuyển hàng ngàn dặm trong suốt quá trình di cư.)

  • Woodland caribou

    Tuần lộc phương Nam / Tuần lộc rừng

    "Woodland caribou are increasingly threatened by habitat loss."

    (Tuần lộc rừng đang ngày càng bị đe dọa bởi sự mất đi môi trường sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caribou

noun
Lật mặt

Một loài tuần lộc ở Bắc Mỹ.

"The caribou migrate long distances each year to find food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The caribou roams the arctic tundra.
Tuần lộc đi lang thang trên vùng lãnh nguyên Bắc Cực.
Phủ định
The caribou does not eat meat.
Tuần lộc không ăn thịt.
Nghi vấn
Does the caribou migrate south for the winter?
Tuần lộc có di cư về phía nam vào mùa đông không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had protected the caribou habitat more effectively, they would be thriving now.
Nếu chúng ta đã bảo vệ môi trường sống của tuần lộc hiệu quả hơn, chúng sẽ phát triển mạnh mẽ vào lúc này.
Phủ định
If the climate hadn't changed so drastically, the caribou wouldn't be struggling to survive today.
Nếu khí hậu không thay đổi quá khắc nghiệt, tuần lộc sẽ không phải vật lộn để tồn tại ngày nay.
Nghi vấn
If the hunters had followed the regulations, would the caribou population be healthier today?
Nếu những người thợ săn tuân thủ các quy định, liệu quần thể tuần lộc có khỏe mạnh hơn ngày nay không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to study the caribou migration patterns next year.
Họ sẽ nghiên cứu các mô hình di cư của tuần lộc vào năm tới.
Phủ định
She is not going to hunt caribou during the off-season.
Cô ấy sẽ không săn tuần lộc trong mùa không được phép.
Nghi vấn
Are we going to see the caribou on our trip to Alaska?
Chúng ta có định nhìn thấy tuần lộc trong chuyến đi Alaska không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The caribou crossed the river yesterday.
Những con tuần lộc đã băng qua sông ngày hôm qua.
Phủ định
We didn't see any caribou during our hike last week.
Chúng tôi đã không nhìn thấy bất kỳ con tuần lộc nào trong chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi tuần trước.
Nghi vấn
Did you know that caribou migrate long distances?
Bạn có biết rằng tuần lộc di cư những quãng đường dài không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The caribou's antlers are impressive.
Những chiếc gạc của con tuần lộc thật ấn tượng.
Phủ định
That caribou's tracks aren't very fresh.
Những dấu chân của con tuần lộc đó không còn mới lắm.
Nghi vấn
Is that the caribou's natural habitat?
Đó có phải là môi trường sống tự nhiên của tuần lộc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caribou".

Biểu tượng trên đồng tiền Canada

Caribou là một biểu tượng quốc gia quan trọng của Canada. Hình ảnh một con tuần lộc caribou đực với bộ gạc lớn được in trên mặt sau của đồng 25 xu (quarter) của Canada từ năm 1937.

Caribou vs Reindeer

Mặc dù về mặt sinh học chúng cùng là một loài (Rangifer tarandus), ở Bắc Mỹ, những con hoang dã được gọi là 'caribou', trong khi ở châu Âu và châu Á, chúng được gọi là 'reindeer'. Từ 'reindeer' cũng thường được dùng để chỉ những con đã được thuần hóa.