(Top Banner Ad)
reindeer
B1
danh từ B1 Động vật học, Văn hóa

reindeer

UK: /ˈreɪn.dɪər/ • US: /ˈreɪn.dɪr/

Nghĩa tiếng Việt

tuần lộc hươu Bắc Cực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of deer with large antlers, that lives in the Arctic regions.

Vietnamese Meaning

Một loại hươu lớn có gạc lớn, sống ở vùng Bắc Cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Reindeer are well adapted to living in cold climates."

    "Tuần lộc thích nghi tốt với cuộc sống ở vùng khí hậu lạnh."

  • "Santa's reindeer are famous around the world."

    "Những chú tuần lộc của ông già Noel nổi tiếng trên toàn thế giới."

  • "The Sami people depend on reindeer herding for their livelihood."

    "Người Sami phụ thuộc vào việc chăn nuôi tuần lộc để kiếm sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reindeer calf con tuần lộc con
Noun reindeer herder người chăn tuần lộc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
hreinn
Old English
dēor
English
reindeer

Nguồn gốc của 'Reindeer'

Từ 'reindeer' kết hợp từ tiếng Na Uy cổ 'hreinn' (con tuần lộc) và tiếng Anh cổ 'dēor' (thú vật). Ban đầu, 'reindeer' có nghĩa là 'tuần lộc thú vật' hoặc 'con thú tuần lộc'. Cách sử dụng này dần dần rút gọn lại chỉ còn 'reindeer'.

Usage Note

Từ 'reindeer' thường được liên tưởng đến ông già Noel và xe trượt tuyết của ông. Trong tiếng Anh, cả 'reindeer' và 'caribou' đều chỉ cùng một loài động vật, nhưng 'reindeer' thường được dùng để chỉ các cá thể đã được thuần hóa, trong khi 'caribou' chỉ các cá thể hoang dã.

Prepositions

of with

'Of' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về. Ví dụ: 'a herd of reindeer'. 'With' có thể được sử dụng để mô tả đặc điểm. Ví dụ: 'a reindeer with large antlers'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reindeer
  • wild wild reindeer
    (tuần lộc hoang dã)
  • domesticated domesticated reindeer
    (tuần lộc được thuần hóa)
  • pregnant pregnant reindeer
    (tuần lộc có mang)
Verb + reindeer
  • herd herd reindeer
    (chăn tuần lộc)
  • feed feed reindeer
    (cho tuần lộc ăn)
  • track track reindeer
    (theo dõi dấu vết của tuần lộc)

Idioms

  • Like a reindeer caught in headlights

    Hoảng hốt, bối rối (giống như con tuần lộc bị đèn pha ô tô chiếu vào)

    "When the teacher asked him the question, he looked like a reindeer caught in headlights."

    (Khi giáo viên hỏi câu hỏi, anh ta trông hoảng hốt như con tuần lộc bị đèn pha ô tô chiếu vào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reindeer

danh từ
Lật mặt

Một loại hươu lớn có gạc lớn, sống ở vùng Bắc Cực.

"Reindeer are well adapted to living in cold climates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The reindeer, which are native to cold regions, are essential for Arctic ecosystems.
Những con tuần lộc, vốn là loài bản địa của các vùng lạnh giá, rất cần thiết cho hệ sinh thái Bắc Cực.
Phủ định
The reindeer that isn't properly cared for may not survive the harsh winter.
Con tuần lộc không được chăm sóc đúng cách có thể không sống sót qua mùa đông khắc nghiệt.
Nghi vấn
Is the reindeer, whose antlers are covered in velvet, shedding them?
Con tuần lộc có cặp gạc phủ đầy nhung, có đang rụng chúng không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Reindeer live in cold climates, don't they?
Tuần lộc sống ở vùng khí hậu lạnh, phải không?
Phủ định
Reindeer don't migrate south for the winter, do they?
Tuần lộc không di cư về phía nam vào mùa đông, phải không?
Nghi vấn
The reindeer is eating, isn't it?
Con tuần lộc đang ăn, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Reindeer are well-adapted to cold climates.
Tuần lộc thích nghi tốt với khí hậu lạnh.
Phủ định
Reindeer don't typically live in tropical regions.
Tuần lộc thường không sống ở vùng nhiệt đới.
Nghi vấn
Where do reindeer typically live?
Tuần lộc thường sống ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reindeer".

Tuần lộc của ông già Noel

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào dịp Giáng Sinh, tuần lộc gắn liền với hình ảnh ông già Noel. Người ta tin rằng ông già Noel sử dụng xe kéo bởi những chú tuần lộc để bay đi khắp thế giới và tặng quà cho trẻ em ngoan.