(Top Banner Ad)
meat-eating
B2
Tính từ B2 Sinh học, Dinh dưỡng, Ăn uống

meat-eating

UK: /ˈmiːtˌiːtɪŋ/ • US: /ˈmiːtˌiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ăn thịt có chế độ ăn thịt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing an animal or person that eats meat as a main part of their diet.

Vietnamese Meaning

Mô tả một động vật hoặc người ăn thịt như một phần chính trong chế độ ăn của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lions are meat-eating animals."

    "Sư tử là động vật ăn thịt."

  • "A meat-eating diet can be high in protein."

    "Một chế độ ăn ăn thịt có thể giàu protein."

  • "She is a meat-eating person, but she tries to eat more vegetables."

    "Cô ấy là một người ăn thịt, nhưng cô ấy cố gắng ăn nhiều rau hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meat thịt
Verb eat ăn
Noun eater người/vật ăn
Noun meat-eater người/động vật ăn thịt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Dinh dưỡng, Ăn uống

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mete
Middle English
mete
Modern English
meat
Old English
etan
Middle English
eten
Modern English
eating
Modern English
meat-eating

Nguồn gốc "meat-eating"

Từ 'meat-eating' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'meat' (thịt) và 'eating' (việc ăn). Từ 'meat' ban đầu có nghĩa rộng hơn là 'thức ăn' nói chung trong tiếng Anh cổ (mete), nhưng theo thời gian, nghĩa của nó đã thu hẹp lại chỉ còn 'thịt động vật'. 'Eating' là dạng tiếp diễn của động từ 'eat' (ăn). Khi ghép lại, 'meat-eating' mô tả hành động hoặc đặc tính của việc tiêu thụ thịt.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả động vật ăn thịt hoặc những người có chế độ ăn chủ yếu là thịt. Khác với 'carnivorous' (ăn thịt) ở chỗ 'meat-eating' có thể bao gồm cả người ăn thịt, trong khi 'carnivorous' thường chỉ động vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meat-eating
  • strictly strictly meat-eating
    (ăn thịt nghiêm ngặt)
  • largely largely meat-eating
    (chủ yếu ăn thịt)
  • primarily primarily meat-eating
    (ăn thịt là chính)
meat-eating + Noun
  • animal meat-eating animal
    (động vật ăn thịt)
  • diet meat-eating diet
    (chế độ ăn thịt)
  • habits meat-eating habits
    (thói quen ăn thịt)
  • species meat-eating species
    (loài ăn thịt)
Verb + meat-eating
  • adopt adopt a meat-eating diet
    (áp dụng chế độ ăn thịt)
  • reduce reduce meat-eating
    (giảm ăn thịt)

Idioms

  • meat-eating lifestyle

    lối sống ăn thịt (chỉ việc thường xuyên tiêu thụ thịt)

    "Many people are questioning the sustainability of a meat-eating lifestyle."

    (Nhiều người đang đặt câu hỏi về tính bền vững của một lối sống ăn thịt.)

  • meat-eating population

    dân số ăn thịt (ám chỉ những người tiêu thụ thịt)

    "The meat-eating population continues to grow, impacting global food production."

    (Dân số ăn thịt tiếp tục tăng, ảnh hưởng đến sản xuất lương thực toàn cầu.)

  • meat-eating predator

    động vật săn mồi ăn thịt

    "Lions are powerful meat-eating predators in the savanna."

    (Sư tử là những động vật săn mồi ăn thịt mạnh mẽ ở thảo nguyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meat-eating

Tính từ
Lật mặt

Mô tả một động vật hoặc người ăn thịt như một phần chính trong chế độ ăn của họ.

"Lions are meat-eating animals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lion, which is a meat-eating animal, is at the top of the food chain.
Sư tử, loài động vật ăn thịt, đứng đầu chuỗi thức ăn.
Phủ định
The herbivore, which isn't a meat-eating animal, consumes only plants.
Động vật ăn cỏ, không phải là động vật ăn thịt, chỉ tiêu thụ thực vật.
Nghi vấn
Is that vulture, which is known to be meat-eating, circling above us?
Con kền kền kia, được biết đến là loài ăn thịt, có đang bay lượn trên đầu chúng ta không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying meat-eating habits of predators is crucial for understanding ecosystems.
Nghiên cứu thói quen ăn thịt của động vật ăn thịt là rất quan trọng để hiểu các hệ sinh thái.
Phủ định
I am not fond of labeling animals solely based on their meat-eating behavior.
Tôi không thích việc dán nhãn cho động vật chỉ dựa trên hành vi ăn thịt của chúng.
Nghi vấn
Is documenting meat-eating tendencies among certain bird species essential for their conservation?
Việc ghi lại xu hướng ăn thịt của một số loài chim có cần thiết cho việc bảo tồn chúng không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meat-eating habits of the dinosaurs are well documented by paleontologists.
Thói quen ăn thịt của khủng long được các nhà cổ sinh vật học ghi chép lại đầy đủ.
Phủ định
The plant-based diet was not considered a sign of weakness; meat-eating was believed to be the only option for survival.
Chế độ ăn thực vật không bị coi là dấu hiệu của sự yếu đuối; việc ăn thịt được cho là lựa chọn duy nhất để tồn tại.
Nghi vấn
Are meat-eating predators being monitored closely to prevent ecosystem imbalances?
Những loài động vật ăn thịt có đang được theo dõi chặt chẽ để ngăn chặn sự mất cân bằng hệ sinh thái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meat-eating".

Ảnh hưởng Môi trường và Đạo đức

Ở nhiều nước phương Tây, việc ăn thịt đang ngày càng được nhìn nhận dưới góc độ môi trường và đạo đức. Có những tranh luận sôi nổi về tác động của ngành chăn nuôi lên biến đổi khí hậu, cũng như các vấn đề về quyền động vật và phúc lợi động vật. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của các phong trào ăn chay (vegetarianism) và thuần chay (veganism).

Thịt trong các lễ kỷ niệm truyền thống

Thịt đóng vai trò trung tâm trong nhiều lễ kỷ niệm quan trọng ở phương Tây. Ví dụ, gà tây nướng là món ăn không thể thiếu trong Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) ở Mỹ và Canada, tượng trưng cho sự sung túc và lòng biết ơn. Tương tự, thịt heo nướng hoặc gà tây cũng là món chính trong bữa tiệc Giáng Sinh ở nhiều gia đình, thể hiện truyền thống sum họp và chia sẻ.