carrot batons
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Những thanh cà rốt, thường dài khoảng 5-7 cm và dày khoảng 1.25 cm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She packed carrot batons and hummus for her children's lunch."
"Cô ấy chuẩn bị những thanh cà rốt và hummus cho bữa trưa của các con."
-
"These carrot batons are perfect for dipping in ranch dressing."
"Những thanh cà rốt này rất hợp để chấm với sốt ranch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | carrot | củ cà rốt |
| Adjective | carroty | có màu hoặc mùi vị như cà rốt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ đơn giản là những miếng cà rốt được cắt thành hình que hoặc hình gậy. Thường được dùng làm món ăn nhẹ hoặc nhúng vào các loại sốt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
serve carrot batons with a dip (phục vụ cà rốt cắt que với sốt chấm)
-
dip carrot batons in hummus (chấm cà rốt cắt que vào sốt đậu gà)
-
snack on carrot batons (ăn vặt bằng cà rốt cắt que)
-
cut carrots into batons (cắt cà rốt thành dạng que)
-
crunchy carrot batons (cà rốt cắt que giòn rụm)
-
fresh carrot batons (cà rốt cắt que tươi)
-
chilled carrot batons (cà rốt cắt que ướp lạnh)
-
a bowl of carrot batons (một bát cà rốt cắt que)
-
a platter of carrot and cucumber batons (một đĩa cà rốt và dưa chuột cắt que)
Idioms
-
the carrot and stick approach
Phương pháp 'cây gậy và củ cà rốt' (vừa khen thưởng, dụ dỗ vừa trừng phạt, đe dọa để ai đó làm theo ý mình).
"The manager used a carrot and stick approach to increase productivity, offering bonuses but also threatening to fire those who underperformed."
(Người quản lý đã dùng phương pháp 'cây gậy và củ cà rốt' để tăng năng suất, vừa treo thưởng nhưng cũng dọa sa thải những người làm việc kém hiệu quả.)
-
to dangle a carrot (in front of someone)
Đưa ra một phần thưởng hấp dẫn để dụ dỗ hoặc khuyến khích ai đó làm gì.
"He dangled the carrot of a trip to Japan to get his team to finish the project on time."
(Anh ấy đã dùng 'củ cà rốt' là chuyến đi Nhật Bản để khuyến khích đội của mình hoàn thành dự án đúng hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carrot batons
NounNhững thanh cà rốt, thường dài khoảng 5-7 cm và dày khoảng 1.25 cm.
"She packed carrot batons and hummus for her children's lunch."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carrot batons".
