(Top Banner Ad)
carrot batons
A2
Noun A2 Ẩm thực

carrot batons

Nghĩa tiếng Việt

thanh cà rốt que cà rốt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strips of carrot, usually around 2-3 inches long and about 1/2 inch thick.

Vietnamese Meaning

Những thanh cà rốt, thường dài khoảng 5-7 cm và dày khoảng 1.25 cm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She packed carrot batons and hummus for her children's lunch."

    "Cô ấy chuẩn bị những thanh cà rốt và hummus cho bữa trưa của các con."

  • "These carrot batons are perfect for dipping in ranch dressing."

    "Những thanh cà rốt này rất hợp để chấm với sốt ranch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carrot củ cà rốt
Adjective carroty có màu hoặc mùi vị như cà rốt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker-
Ancient Greek
καρωτόν (karōton)
Latin
carota
Old French
carrote
Middle English
carote -> carrot
Vulgar Latin
*basto (stick)
Old French
baston -> baton

Cà rốt không phải lúc nào cũng màu cam

Những củ cà rốt đầu tiên được trồng ở Ba Tư (Iran ngày nay) vào thế kỷ thứ 10 và chúng có màu tím hoặc vàng. Củ cà rốt màu cam mà chúng ta quen thuộc ngày nay chỉ được lai tạo bởi những người nông dân Hà Lan vào thế kỷ 17 như một biểu tượng yêu nước, tượng trưng cho Nhà Orange (Hoàng gia Hà Lan).

Baton: Từ cây gậy đến que rau củ

Từ 'baton' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp, ban đầu có nghĩa là 'cây gậy' hoặc 'dùi cui'. Trong ẩm thực, 'baton' (hay 'bâtonnet' trong tiếng Pháp) trở thành một thuật ngữ chỉ kỹ thuật cắt rau củ thành những que dày, giống như những chiếc gậy nhỏ.

Usage Note

Chỉ đơn giản là những miếng cà rốt được cắt thành hình que hoặc hình gậy. Thường được dùng làm món ăn nhẹ hoặc nhúng vào các loại sốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + carrot batons
  • serve carrot batons with a dip
    (phục vụ cà rốt cắt que với sốt chấm)
  • dip carrot batons in hummus
    (chấm cà rốt cắt que vào sốt đậu gà)
  • snack on carrot batons
    (ăn vặt bằng cà rốt cắt que)
  • cut carrots into batons
    (cắt cà rốt thành dạng que)
Adjective + carrot batons
  • crunchy carrot batons
    (cà rốt cắt que giòn rụm)
  • fresh carrot batons
    (cà rốt cắt que tươi)
  • chilled carrot batons
    (cà rốt cắt que ướp lạnh)
Noun + carrot batons
  • a bowl of carrot batons
    (một bát cà rốt cắt que)
  • a platter of carrot and cucumber batons
    (một đĩa cà rốt và dưa chuột cắt que)

Idioms

  • the carrot and stick approach

    Phương pháp 'cây gậy và củ cà rốt' (vừa khen thưởng, dụ dỗ vừa trừng phạt, đe dọa để ai đó làm theo ý mình).

    "The manager used a carrot and stick approach to increase productivity, offering bonuses but also threatening to fire those who underperformed."

    (Người quản lý đã dùng phương pháp 'cây gậy và củ cà rốt' để tăng năng suất, vừa treo thưởng nhưng cũng dọa sa thải những người làm việc kém hiệu quả.)

  • to dangle a carrot (in front of someone)

    Đưa ra một phần thưởng hấp dẫn để dụ dỗ hoặc khuyến khích ai đó làm gì.

    "He dangled the carrot of a trip to Japan to get his team to finish the project on time."

    (Anh ấy đã dùng 'củ cà rốt' là chuyến đi Nhật Bản để khuyến khích đội của mình hoàn thành dự án đúng hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carrot batons

Noun
Lật mặt

Những thanh cà rốt, thường dài khoảng 5-7 cm và dày khoảng 1.25 cm.

"She packed carrot batons and hummus for her children's lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carrot batons".

Món ăn vặt lành mạnh phổ biến

Ở các nước phương Tây, cà rốt cắt que (carrot batons) cùng với cần tây (celery sticks) là một món ăn vặt rất phổ biến và lành mạnh. Chúng thường được phục vụ trong các bữa tiệc với các loại sốt chấm như hummus (sốt đậu gà) hoặc ranch, và cũng là món ăn nhẹ quen thuộc trong hộp cơm trưa của trẻ em.

Crudités - Đĩa rau củ khai vị

Carrot batons là một thành phần không thể thiếu của 'crudités' (phát âm: /kruːdɪˈteɪz/), một món khai vị kiểu Pháp bao gồm các loại rau củ sống được cắt thành que hoặc miếng vừa ăn. Món này thể hiện sự tinh tế, tươi mát và thường xuất hiện trong các buổi tiệc hoặc sự kiện trang trọng.