(Top Banner Ad)
thick
A2
Tính từ A2 Đời sống hàng ngày

thick

UK: /θɪk/ • US: /θɪk/

Nghĩa tiếng Việt

dày đặc ngu ngốc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a large distance between opposite surfaces or sides.

Vietnamese Meaning

Dày, có khoảng cách lớn giữa các mặt đối diện hoặc các bên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The walls of the castle are very thick."

    "Những bức tường của lâu đài rất dày."

  • "He has thick hair."

    "Anh ấy có mái tóc dày."

  • "The fog was thick this morning."

    "Sương mù dày đặc vào sáng nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thickness Độ dày, bề dày
Adverb thickly Dày đặc, rậm rạp
Verb thicken Làm đặc lại, trở nên dày hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þikwuz
Old English
þicce

Nguồn gốc của 'thick'

Từ 'thick' có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ *þikwuz, có nghĩa là 'dày', 'đặc'. Nó thể hiện một cái gì đó có kích thước lớn hoặc mật độ cao. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Anh cổ là 'þicce' và giữ nguyên ý nghĩa của nó cho đến ngày nay. Nó miêu tả độ dày của vật chất, chất lỏng, hoặc thậm chí là các mối quan hệ.

Usage Note

Diễn tả độ dày của vật thể. So với 'wide' (rộng), 'thick' thường ám chỉ độ dày theo chiều vuông góc với bề mặt chính, trong khi 'wide' chỉ chiều rộng của một vật thể theo bề mặt chính. Ví dụ, 'a thick book' (một cuốn sách dày) nhấn mạnh số lượng trang, còn 'a wide river' (một con sông rộng) nhấn mạnh chiều ngang của sông.

Prepositions

with in

‘Thick with’ dùng để diễn tả cái gì đó được bao phủ hoặc chứa đầy cái gì đó. ‘Thick in’ ít phổ biến hơn, thường mang ý nghĩa là một phần của cái gì đó dày hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thick
  • thick fog
    (Sương mù dày đặc)
  • thick hair
    (Tóc dày)
  • thick accent
    (Giọng nói đặc sệt)
Verb + thick
  • spread thick
    (Phết dày)
  • cut thick
    (Cắt dày)

Idioms

  • thick as thieves

    thân thiết như anh em ruột, rất thân nhau

    "They are as thick as thieves."

    (Họ thân nhau như anh em ruột.)

  • through thick and thin

    chia ngọt sẻ bùi, dù tốt dù xấu

    "We've been together through thick and thin."

    (Chúng ta đã ở bên nhau dù có chuyện gì xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thick

Tính từ
Lật mặt

Dày, có khoảng cách lớn giữa các mặt đối diện hoặc các bên.

"The walls of the castle are very thick."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thick".

Chiều cao cân đối

Trong văn hóa phương Tây, đôi khi người ta dùng 'thick' để chỉ một người phụ nữ có thân hình đầy đặn, đường cong rõ ràng, đặc biệt là ở hông và đùi. Tuy nhiên, cách dùng này có thể gây tranh cãi, tùy thuộc vào ngữ cảnh và quan điểm cá nhân.