thick
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dày, có khoảng cách lớn giữa các mặt đối diện hoặc các bên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The walls of the castle are very thick."
"Những bức tường của lâu đài rất dày."
-
"He has thick hair."
"Anh ấy có mái tóc dày."
-
"The fog was thick this morning."
"Sương mù dày đặc vào sáng nay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả độ dày của vật thể. So với 'wide' (rộng), 'thick' thường ám chỉ độ dày theo chiều vuông góc với bề mặt chính, trong khi 'wide' chỉ chiều rộng của một vật thể theo bề mặt chính. Ví dụ, 'a thick book' (một cuốn sách dày) nhấn mạnh số lượng trang, còn 'a wide river' (một con sông rộng) nhấn mạnh chiều ngang của sông.
Prepositions
‘Thick with’ dùng để diễn tả cái gì đó được bao phủ hoặc chứa đầy cái gì đó. ‘Thick in’ ít phổ biến hơn, thường mang ý nghĩa là một phần của cái gì đó dày hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick fog (Sương mù dày đặc)
-
thick hair (Tóc dày)
-
thick accent (Giọng nói đặc sệt)
-
spread thick (Phết dày)
-
cut thick (Cắt dày)
Idioms
-
thick as thieves
thân thiết như anh em ruột, rất thân nhau
"They are as thick as thieves."
(Họ thân nhau như anh em ruột.)
-
through thick and thin
chia ngọt sẻ bùi, dù tốt dù xấu
"We've been together through thick and thin."
(Chúng ta đã ở bên nhau dù có chuyện gì xảy ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thick
Tính từDày, có khoảng cách lớn giữa các mặt đối diện hoặc các bên.
"The walls of the castle are very thick."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thick".
