(Top Banner Ad)
crudités
B2
danh từ B2 Ẩm thực

crudités

UK: /ˌkruːdəˈteɪ/ • US: /ˌkruːdəˈteɪ/

Nghĩa tiếng Việt

rau sống chấm đĩa rau sống món rau sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

assorted raw vegetables usually served with a dip

Vietnamese Meaning

các loại rau sống cắt nhỏ, thường được phục vụ với nước chấm

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We served crudités with hummus as an appetizer."

    "Chúng tôi phục vụ rau sống chấm hummus như một món khai vị."

  • "The restaurant offered a selection of crudités as part of its appetizer menu."

    "Nhà hàng cung cấp một lựa chọn các loại rau sống như một phần của thực đơn khai vị của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective crude thô, chưa qua chế biến, còn sống
Noun crudity sự thô sơ, trạng thái chưa nấu chín
Noun crudeness sự thô kệch, tính chất thô

Synonyms

raw vegetables (rau sống)vegetable platter (đĩa rau)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crudus
Latin
cruditas
French
crudité
English
crudités

Nghĩa gốc của sự tươi sống

Từ 'crudités' trong tiếng Pháp bắt nguồn từ chữ 'crudus' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'sống' hoặc 'chưa nấu chín'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ tình trạng thô sơ hoặc chưa tiêu hóa, nhưng đến thế kỷ 20, nó đã trở thành một thuật ngữ ẩm thực phổ biến toàn cầu để chỉ món rau củ khai vị.

Usage Note

Từ 'crudités' bắt nguồn từ tiếng Pháp, mang ý nghĩa là 'sự sống'. Nó chỉ một món khai vị hoặc món ăn nhẹ bao gồm các loại rau sống được cắt thành miếng vừa ăn (như cà rốt, cần tây, dưa chuột, ớt chuông, bông cải xanh, súp lơ) và thường được phục vụ cùng với các loại sốt chấm như sốt mayonnaise, sốt ranch, hummus, hoặc các loại nước chấm khác. Điểm khác biệt của crudités so với salad là các loại rau trong crudités thường được phục vụ riêng lẻ, không trộn lẫn với nhau và không có thêm các thành phần khác như thịt, phô mai.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường đi kèm với tên của loại nước chấm được phục vụ cùng: 'Crudités with ranch dressing.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crudités
  • fresh fresh crudités
    (rau củ tươi sống)
  • assorted assorted crudités
    (các loại rau củ hỗn hợp)
  • seasonal seasonal crudités
    (rau củ tươi theo mùa)
Verb + crudités
  • serve serve crudités with a dip
    (phục vụ rau củ sống kèm với nước sốt)
  • prepare prepare a platter of crudités
    (chuẩn bị một đĩa rau củ khai vị)
Noun + crudités
  • platter a crudités platter
    (một khay rau củ khai vị)
  • tray a vegetable crudités tray
    (khay rau củ sống)

Idioms

  • A platter of crudités

    Một đĩa rau củ quả tổng hợp (thường dùng để chỉ sự chuẩn bị chu đáo cho bữa tiệc)

    "The host put out a beautiful platter of crudités before the main course."

    (Chủ nhà đã dọn ra một đĩa rau củ khai vị đẹp mắt trước khi vào món chính.)

  • Vegetable crudités

    Các loại rau củ sống cắt miếng (cụm từ phổ biến trong thực đơn)

    "We ordered vegetable crudités with hummus for a healthy snack."

    (Chúng tôi đã gọi món rau củ sống kèm sốt hummus cho bữa ăn nhẹ lành mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crudités

danh từ
Lật mặt

các loại rau sống cắt nhỏ, thường được phục vụ với nước chấm

"We served crudités with hummus as an appetizer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crudités".

Nghệ thuật khai vị kiểu Pháp

Trong ẩm thực Pháp, crudités là món khai vị truyền thống bao gồm rau củ thái lát hoặc để nguyên quả, thường đi kèm với một loại nước sốt (dip). Nó tượng trưng cho sự thanh tao và chú trọng vào độ tươi ngon tự nhiên của nguyên liệu.

Lựa chọn cho lối sống lành mạnh

Tại các bữa tiệc phương Tây hiện đại, crudités là món ăn không thể thiếu dành cho những người ăn kiêng hoặc ưu tiên thực phẩm ít calo, thay thế cho các món chiên rán nhiều dầu mỡ.