(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ crudités
B2

crudités

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

rau sống chấm đĩa rau sống món rau sống
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Crudités'

Giải nghĩa Tiếng Việt

các loại rau sống cắt nhỏ, thường được phục vụ với nước chấm

Definition (English Meaning)

assorted raw vegetables usually served with a dip

Ví dụ Thực tế với 'Crudités'

  • "We served crudités with hummus as an appetizer."

    "Chúng tôi phục vụ rau sống chấm hummus như một món khai vị."

  • "The restaurant offered a selection of crudités as part of its appetizer menu."

    "Nhà hàng cung cấp một lựa chọn các loại rau sống như một phần của thực đơn khai vị của họ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Crudités'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: crudités
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

raw vegetables(rau sống)
vegetable platter(đĩa rau)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

hors d'oeuvre(món khai vị)
appetizer(món khai vị)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Crudités'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'crudités' bắt nguồn từ tiếng Pháp, mang ý nghĩa là 'sự sống'. Nó chỉ một món khai vị hoặc món ăn nhẹ bao gồm các loại rau sống được cắt thành miếng vừa ăn (như cà rốt, cần tây, dưa chuột, ớt chuông, bông cải xanh, súp lơ) và thường được phục vụ cùng với các loại sốt chấm như sốt mayonnaise, sốt ranch, hummus, hoặc các loại nước chấm khác. Điểm khác biệt của crudités so với salad là các loại rau trong crudités thường được phục vụ riêng lẻ, không trộn lẫn với nhau và không có thêm các thành phần khác như thịt, phô mai.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

Khi sử dụng 'with', nó thường đi kèm với tên của loại nước chấm được phục vụ cùng: 'Crudités with ranch dressing.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Crudités'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)