colonial architecture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The style of building and design adopted by settlers from a colonizing country when they build in a new territory.
Vietnamese Meaning
Phong cách xây dựng và thiết kế được những người định cư từ một quốc gia thực dân áp dụng khi họ xây dựng ở một vùng lãnh thổ mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The colonial architecture of Hanoi reflects the influence of French design."
"Kiến trúc thuộc địa của Hà Nội phản ánh ảnh hưởng của thiết kế Pháp."
-
"Many buildings in the old city feature colonial architecture."
"Nhiều tòa nhà trong khu phố cổ mang kiến trúc thuộc địa."
-
"Examples of colonial architecture can be found throughout Latin America."
"Các ví dụ về kiến trúc thuộc địa có thể được tìm thấy khắp Châu Mỹ Latinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | colony | thuộc địa |
| Noun | colonist | người đi khai hoang, thực dân |
| Noun | colonialism | chủ nghĩa thực dân |
| Verb | colonize | thuộc địa hóa |
| Noun | architect | kiến trúc sư |
| Adjective | architectural | (thuộc) về kiến trúc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kiến trúc thuộc địa thường kết hợp các yếu tố thiết kế từ quê hương của quốc gia thực dân với các vật liệu và kỹ thuật xây dựng địa phương. Phong cách này thường phản ánh các giá trị và thẩm mỹ của quốc gia thực dân, đồng thời có thể bị ảnh hưởng bởi khí hậu và văn hóa của vùng thuộc địa.
Prepositions
‘Colonial architecture of…’ đề cập đến phong cách kiến trúc thuộc địa của một quốc gia cụ thể. ‘Colonial architecture in…’ đề cập đến kiến trúc thuộc địa ở một địa điểm cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
French French colonial architecture (kiến trúc thuộc địa Pháp)
-
Spanish Spanish colonial architecture (kiến trúc thuộc địa Tây Ban Nha)
-
grand grand colonial architecture (kiến trúc thuộc địa nguy nga, tráng lệ)
-
surviving surviving colonial architecture (kiến trúc thuộc địa còn sót lại)
-
preserve preserve the colonial architecture (bảo tồn kiến trúc thuộc địa)
-
admire admire the colonial architecture (chiêm ngưỡng kiến trúc thuộc địa)
-
restore restore the colonial architecture (phục chế, trùng tu kiến trúc thuộc địa)
-
example an example of colonial architecture (một ví dụ về kiến trúc thuộc địa)
-
style the style of colonial architecture (phong cách kiến trúc thuộc địa)
-
legacy the legacy of colonial architecture (di sản của kiến trúc thuộc địa)
Idioms
-
a remnant of colonial architecture
Một cách nói ẩn dụ để chỉ một ý tưởng, hệ thống, hoặc thói quen đã lỗi thời nhưng vẫn còn tồn tại từ quá khứ, giống như một công trình kiến trúc cũ.
"The company's strict, top-down management style is a remnant of colonial architecture in a modern world."
(Phong cách quản lý độc đoán, từ trên xuống của công ty là một tàn dư của kiến trúc thuộc địa trong thế giới hiện đại.)
-
a fusion of styles, not just colonial architecture
Một cụm từ dùng để nhấn mạnh sự đa dạng và phức tạp, không chỉ đơn giản hay một chiều như vẻ ngoài.
"Her personality is a fusion of styles, not just colonial architecture; she seems traditional but is incredibly innovative."
(Tính cách của cô ấy là sự kết hợp của nhiều phong cách, chứ không chỉ đơn thuần là kiến trúc thuộc địa; cô ấy trông có vẻ truyền thống nhưng lại cực kỳ sáng tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
colonial architecture
Danh từPhong cách xây dựng và thiết kế được những người định cư từ một quốc gia thực dân áp dụng khi họ xây dựng ở một vùng lãnh thổ mới.
"The colonial architecture of Hanoi reflects the influence of French design."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city boasts impressive colonial architecture. |
Thành phố tự hào có kiến trúc thuộc địa ấn tượng. |
| Phủ định | Isn't that building a prime example of colonial architecture? |
Toà nhà đó không phải là một ví dụ điển hình của kiến trúc thuộc địa sao? |
| Nghi vấn | Does this town feature colonial architecture? |
Thị trấn này có kiến trúc thuộc địa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colonial architecture".
