(Top Banner Ad)
colonial architecture
B2
Danh từ B2 Kiến trúc, Lịch sử

colonial architecture

UK: /kəˈləʊniəl ˈɑːkɪtektʃər/ • US: /kəˈloʊniəl ˈɑːrkɪtektʃər/

Nghĩa tiếng Việt

kiến trúc thuộc địa kiến trúc thời thuộc địa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The style of building and design adopted by settlers from a colonizing country when they build in a new territory.

Vietnamese Meaning

Phong cách xây dựng và thiết kế được những người định cư từ một quốc gia thực dân áp dụng khi họ xây dựng ở một vùng lãnh thổ mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The colonial architecture of Hanoi reflects the influence of French design."

    "Kiến trúc thuộc địa của Hà Nội phản ánh ảnh hưởng của thiết kế Pháp."

  • "Many buildings in the old city feature colonial architecture."

    "Nhiều tòa nhà trong khu phố cổ mang kiến trúc thuộc địa."

  • "Examples of colonial architecture can be found throughout Latin America."

    "Các ví dụ về kiến trúc thuộc địa có thể được tìm thấy khắp Châu Mỹ Latinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun colony thuộc địa
Noun colonist người đi khai hoang, thực dân
Noun colonialism chủ nghĩa thực dân
Verb colonize thuộc địa hóa
Noun architect kiến trúc sư
Adjective architectural (thuộc) về kiến trúc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
colōnus ('farmer, settler') + architectūra ('master building')
Late Latin
colōniālis ('relating to a colony')
Modern English
colonial architecture

Từ 'Người Nông Dân' đến 'Kẻ Thống Trị'

Từ 'colonial' (thuộc địa) có gốc từ chữ Latin 'colōnus', nghĩa là 'người nông dân' hoặc 'người định cư'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản nói về việc đến một vùng đất mới để canh tác. Theo thời gian, khi các đế quốc mở rộng, ý nghĩa của nó chuyển sang việc một quốc gia hùng mạnh kiểm soát và cai trị một vùng đất khác.

Kiến Trúc Sư: 'Người Thợ Cả'

Từ 'architecture' (kiến trúc) đến từ tiếng Hy Lạp 'arkhitektōn'. Từ này được ghép bởi 'arkhi' (nghĩa là 'trưởng', 'chính') và 'tektōn' (nghĩa là 'thợ xây'). Vì vậy, một kiến trúc sư ban đầu được coi là 'người thợ cả', người chỉ huy và thiết kế toàn bộ công trình.

Usage Note

Kiến trúc thuộc địa thường kết hợp các yếu tố thiết kế từ quê hương của quốc gia thực dân với các vật liệu và kỹ thuật xây dựng địa phương. Phong cách này thường phản ánh các giá trị và thẩm mỹ của quốc gia thực dân, đồng thời có thể bị ảnh hưởng bởi khí hậu và văn hóa của vùng thuộc địa.

Prepositions

of in

‘Colonial architecture of…’ đề cập đến phong cách kiến trúc thuộc địa của một quốc gia cụ thể. ‘Colonial architecture in…’ đề cập đến kiến trúc thuộc địa ở một địa điểm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + colonial architecture
  • French French colonial architecture
    (kiến trúc thuộc địa Pháp)
  • Spanish Spanish colonial architecture
    (kiến trúc thuộc địa Tây Ban Nha)
  • grand grand colonial architecture
    (kiến trúc thuộc địa nguy nga, tráng lệ)
  • surviving surviving colonial architecture
    (kiến trúc thuộc địa còn sót lại)
Verb + colonial architecture
  • preserve preserve the colonial architecture
    (bảo tồn kiến trúc thuộc địa)
  • admire admire the colonial architecture
    (chiêm ngưỡng kiến trúc thuộc địa)
  • restore restore the colonial architecture
    (phục chế, trùng tu kiến trúc thuộc địa)
Noun + of + colonial architecture
  • example an example of colonial architecture
    (một ví dụ về kiến trúc thuộc địa)
  • style the style of colonial architecture
    (phong cách kiến trúc thuộc địa)
  • legacy the legacy of colonial architecture
    (di sản của kiến trúc thuộc địa)

Idioms

  • a remnant of colonial architecture

    Một cách nói ẩn dụ để chỉ một ý tưởng, hệ thống, hoặc thói quen đã lỗi thời nhưng vẫn còn tồn tại từ quá khứ, giống như một công trình kiến trúc cũ.

    "The company's strict, top-down management style is a remnant of colonial architecture in a modern world."

    (Phong cách quản lý độc đoán, từ trên xuống của công ty là một tàn dư của kiến trúc thuộc địa trong thế giới hiện đại.)

  • a fusion of styles, not just colonial architecture

    Một cụm từ dùng để nhấn mạnh sự đa dạng và phức tạp, không chỉ đơn giản hay một chiều như vẻ ngoài.

    "Her personality is a fusion of styles, not just colonial architecture; she seems traditional but is incredibly innovative."

    (Tính cách của cô ấy là sự kết hợp của nhiều phong cách, chứ không chỉ đơn thuần là kiến trúc thuộc địa; cô ấy trông có vẻ truyền thống nhưng lại cực kỳ sáng tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

colonial architecture

Danh từ
Lật mặt

Phong cách xây dựng và thiết kế được những người định cư từ một quốc gia thực dân áp dụng khi họ xây dựng ở một vùng lãnh thổ mới.

"The colonial architecture of Hanoi reflects the influence of French design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city boasts impressive colonial architecture.
Thành phố tự hào có kiến trúc thuộc địa ấn tượng.
Phủ định
Isn't that building a prime example of colonial architecture?
Toà nhà đó không phải là một ví dụ điển hình của kiến trúc thuộc địa sao?
Nghi vấn
Does this town feature colonial architecture?
Thị trấn này có kiến trúc thuộc địa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colonial architecture".

Biểu Tượng Của Quyền Lực Và Sự Giao Thoa

Kiến trúc thuộc địa không chỉ là về xây dựng. Nó là một tuyên ngôn về quyền lực của các đế quốc. Các công trình như dinh thự toàn quyền, nhà hát, bưu điện thường được xây dựng theo phong cách châu Âu hoành tráng để khẳng định sự thống trị. Tuy nhiên, chúng cũng thường kết hợp với vật liệu và kỹ thuật địa phương, tạo ra một sự giao thoa văn hóa độc đáo.

Di Sản Phức Tạp Ở Việt Nam

Tại Việt Nam, đặc biệt là Hà Nội và TP.HCM, các công trình kiến trúc thuộc địa Pháp như Nhà hát Lớn Hà Nội, Bưu điện Trung tâm Sài Gòn, hay Dinh Độc Lập là một phần không thể thiếu của bộ mặt đô thị. Chúng vừa là lời nhắc nhở về một thời kỳ lịch sử đau thương, vừa là những di sản văn hóa, điểm thu hút khách du lịch quan trọng, thể hiện sự phức tạp của lịch sử.