Spain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country in southwestern Europe, located on the Iberian Peninsula.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở tây nam châu Âu, nằm trên bán đảo Iberia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am planning a vacation in Spain next summer."
"Tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ ở Tây Ban Nha vào mùa hè tới."
-
"Spain is famous for its beaches and flamenco dancing."
"Tây Ban Nha nổi tiếng với những bãi biển và điệu nhảy flamenco."
-
"The King of Spain addressed the nation."
"Nhà vua Tây Ban Nha đã phát biểu trước quốc dân."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Spain thường được dùng để chỉ quốc gia Tây Ban Nha, bao gồm cả lãnh thổ đất liền, các đảo thuộc chủ quyền, và các vùng lãnh thổ hải ngoại. Cần phân biệt với 'Spanish' là tính từ chỉ thuộc về Tây Ban Nha (ví dụ: Spanish culture).
Prepositions
‘In Spain’ dùng để chỉ vị trí bên trong Tây Ban Nha. ‘To Spain’ dùng để chỉ việc đi đến Tây Ban Nha. ‘From Spain’ dùng để chỉ việc đến từ Tây Ban Nha hoặc có nguồn gốc từ Tây Ban Nha.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sunny sunny Spain (Spain đầy nắng)
-
modern modern Spain (Spain hiện đại)
-
medieval medieval Spain (Spain thời trung cổ)
-
beautiful beautiful Spain (Spain xinh đẹp)
-
visit visit Spain (ghé thăm Spain)
-
travel to travel to Spain (đi du lịch đến Spain)
-
explore explore Spain (khám phá Spain)
-
conquer conquer Spain (chinh phục Spain (trong bối cảnh lịch sử))
-
history Spain's history (lịch sử của Spain)
-
culture Spain's culture (văn hóa của Spain)
-
economy Spain's economy (nền kinh tế của Spain)
-
coastline Spain's coastline (bờ biển của Spain)
Idioms
-
Castles in Spain
Những kế hoạch hoặc mơ ước không thực tế, viển vông (tương tự 'castles in the air').
"He spends his days building castles in Spain instead of focusing on his job."
(Anh ấy dành cả ngày để xây những lâu đài trên không thay vì tập trung vào công việc.)
-
The Spanish Inquisition
Một cuộc tra hỏi gay gắt, dài dòng và không khoan nhượng (ám chỉ Tòa án Dị giáo Tây Ban Nha trong lịch sử).
"My parents gave me the Spanish Inquisition when I got home late."
(Bố mẹ đã 'hỏi cung' tôi rất gay gắt khi tôi về nhà muộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Spain
Danh từMột quốc gia ở tây nam châu Âu, nằm trên bán đảo Iberia.
"I am planning a vacation in Spain next summer."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Madrid, the capital of Spain, is a vibrant and exciting city. |
Madrid, thủ đô của Tây Ban Nha, là một thành phố sôi động và thú vị. |
| Phủ định | Despite its beauty, Spain, unlike some other European countries, does not have a very large coastline. |
Mặc dù có vẻ đẹp của nó, Tây Ban Nha, không giống như một số quốc gia châu Âu khác, không có đường bờ biển rất lớn. |
| Nghi vấn | Well, is Spanish, a language spoken in Spain and many other countries, difficult to learn? |
Chà, tiếng Tây Ban Nha, một ngôn ngữ được nói ở Tây Ban Nha và nhiều quốc gia khác, có khó học không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied Spanish in high school, I would be living in Spain now. |
Nếu tôi đã học tiếng Tây Ban Nha ở trường trung học, tôi đã sống ở Tây Ban Nha bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't visited Spain last summer, she wouldn't be so interested in Spanish culture. |
Nếu cô ấy không đến thăm Tây Ban Nha vào mùa hè năm ngoái, cô ấy sẽ không quan tâm đến văn hóa Tây Ban Nha như vậy. |
| Nghi vấn | If they had invested in Spanish companies years ago, would they be wealthy now? |
Nếu họ đã đầu tư vào các công ty Tây Ban Nha nhiều năm trước, liệu họ có giàu có bây giờ không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to visit Spain next summer. |
Tôi sẽ đến thăm Tây Ban Nha vào mùa hè tới. |
| Phủ định | She is not going to study Spanish next year. |
Cô ấy sẽ không học tiếng Tây Ban Nha vào năm tới. |
| Nghi vấn | Are they going to travel to Spain for their honeymoon? |
Họ có định đi du lịch Tây Ban Nha hưởng tuần trăng mật không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had visited Spain before they moved to Portugal. |
Họ đã đến thăm Tây Ban Nha trước khi chuyển đến Bồ Đào Nha. |
| Phủ định | She had not studied Spanish before she went to Madrid. |
Cô ấy đã không học tiếng Tây Ban Nha trước khi đến Madrid. |
| Nghi vấn | Had he ever lived in Spain before he got married? |
Anh ấy đã từng sống ở Tây Ban Nha trước khi kết hôn phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have always wanted to visit Spain. |
Tôi luôn muốn đến thăm Tây Ban Nha. |
| Phủ định | She has not studied Spanish before. |
Cô ấy chưa từng học tiếng Tây Ban Nha trước đây. |
| Nghi vấn | Have you ever been to Spain? |
Bạn đã bao giờ đến Tây Ban Nha chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Spain".
