(Top Banner Ad)
Spain
A2
Danh từ A2 Địa lý, Chính trị, Văn hóa

Spain

UK: /speɪn/ • US: /speɪn/

Nghĩa tiếng Việt

Tây Ban Nha Vương quốc Tây Ban Nha
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in southwestern Europe, located on the Iberian Peninsula.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở tây nam châu Âu, nằm trên bán đảo Iberia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am planning a vacation in Spain next summer."

    "Tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ ở Tây Ban Nha vào mùa hè tới."

  • "Spain is famous for its beaches and flamenco dancing."

    "Tây Ban Nha nổi tiếng với những bãi biển và điệu nhảy flamenco."

  • "The King of Spain addressed the nation."

    "Nhà vua Tây Ban Nha đã phát biểu trước quốc dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Spanish Thuộc về hoặc liên quan đến Spain, người Spain hoặc tiếng Tây Ban Nha.
Noun Spanish Tiếng Tây Ban Nha.
Noun Spaniard Người dân của Spain.

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Phoenician/Punic
I-Shpan-ya
Latin
Hispania
Old French
Espaigne
Middle English
Spaine
Modern English
Spain

Nguồn gốc tên gọi 'Spain'

Tên gọi 'Spain' có nguồn gốc từ 'Hispania' trong tiếng Latin. Nhiều nhà sử học tin rằng 'Hispania' lại bắt nguồn từ 'I-Shpan-ya' trong tiếng Phoenicia, có nghĩa là 'vùng đất của thỏ rừng' hoặc 'vùng đất của hyrax'. Điều này rất thú vị vì bán đảo Iberia (nơi Spain tọa lạc) thực sự là môi trường sống phong phú của các loài động vật này, đặc biệt là thỏ rừng.

Usage Note

Spain thường được dùng để chỉ quốc gia Tây Ban Nha, bao gồm cả lãnh thổ đất liền, các đảo thuộc chủ quyền, và các vùng lãnh thổ hải ngoại. Cần phân biệt với 'Spanish' là tính từ chỉ thuộc về Tây Ban Nha (ví dụ: Spanish culture).

Prepositions

in to from

‘In Spain’ dùng để chỉ vị trí bên trong Tây Ban Nha. ‘To Spain’ dùng để chỉ việc đi đến Tây Ban Nha. ‘From Spain’ dùng để chỉ việc đến từ Tây Ban Nha hoặc có nguồn gốc từ Tây Ban Nha.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Spain
  • sunny sunny Spain
    (Spain đầy nắng)
  • modern modern Spain
    (Spain hiện đại)
  • medieval medieval Spain
    (Spain thời trung cổ)
  • beautiful beautiful Spain
    (Spain xinh đẹp)
Verb + Spain
  • visit visit Spain
    (ghé thăm Spain)
  • travel to travel to Spain
    (đi du lịch đến Spain)
  • explore explore Spain
    (khám phá Spain)
  • conquer conquer Spain
    (chinh phục Spain (trong bối cảnh lịch sử))
Spain's + Noun
  • history Spain's history
    (lịch sử của Spain)
  • culture Spain's culture
    (văn hóa của Spain)
  • economy Spain's economy
    (nền kinh tế của Spain)
  • coastline Spain's coastline
    (bờ biển của Spain)

Idioms

  • Castles in Spain

    Những kế hoạch hoặc mơ ước không thực tế, viển vông (tương tự 'castles in the air').

    "He spends his days building castles in Spain instead of focusing on his job."

    (Anh ấy dành cả ngày để xây những lâu đài trên không thay vì tập trung vào công việc.)

  • The Spanish Inquisition

    Một cuộc tra hỏi gay gắt, dài dòng và không khoan nhượng (ám chỉ Tòa án Dị giáo Tây Ban Nha trong lịch sử).

    "My parents gave me the Spanish Inquisition when I got home late."

    (Bố mẹ đã 'hỏi cung' tôi rất gay gắt khi tôi về nhà muộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Spain

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia ở tây nam châu Âu, nằm trên bán đảo Iberia.

"I am planning a vacation in Spain next summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Madrid, the capital of Spain, is a vibrant and exciting city.
Madrid, thủ đô của Tây Ban Nha, là một thành phố sôi động và thú vị.
Phủ định
Despite its beauty, Spain, unlike some other European countries, does not have a very large coastline.
Mặc dù có vẻ đẹp của nó, Tây Ban Nha, không giống như một số quốc gia châu Âu khác, không có đường bờ biển rất lớn.
Nghi vấn
Well, is Spanish, a language spoken in Spain and many other countries, difficult to learn?
Chà, tiếng Tây Ban Nha, một ngôn ngữ được nói ở Tây Ban Nha và nhiều quốc gia khác, có khó học không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied Spanish in high school, I would be living in Spain now.
Nếu tôi đã học tiếng Tây Ban Nha ở trường trung học, tôi đã sống ở Tây Ban Nha bây giờ.
Phủ định
If she hadn't visited Spain last summer, she wouldn't be so interested in Spanish culture.
Nếu cô ấy không đến thăm Tây Ban Nha vào mùa hè năm ngoái, cô ấy sẽ không quan tâm đến văn hóa Tây Ban Nha như vậy.
Nghi vấn
If they had invested in Spanish companies years ago, would they be wealthy now?
Nếu họ đã đầu tư vào các công ty Tây Ban Nha nhiều năm trước, liệu họ có giàu có bây giờ không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to visit Spain next summer.
Tôi sẽ đến thăm Tây Ban Nha vào mùa hè tới.
Phủ định
She is not going to study Spanish next year.
Cô ấy sẽ không học tiếng Tây Ban Nha vào năm tới.
Nghi vấn
Are they going to travel to Spain for their honeymoon?
Họ có định đi du lịch Tây Ban Nha hưởng tuần trăng mật không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had visited Spain before they moved to Portugal.
Họ đã đến thăm Tây Ban Nha trước khi chuyển đến Bồ Đào Nha.
Phủ định
She had not studied Spanish before she went to Madrid.
Cô ấy đã không học tiếng Tây Ban Nha trước khi đến Madrid.
Nghi vấn
Had he ever lived in Spain before he got married?
Anh ấy đã từng sống ở Tây Ban Nha trước khi kết hôn phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have always wanted to visit Spain.
Tôi luôn muốn đến thăm Tây Ban Nha.
Phủ định
She has not studied Spanish before.
Cô ấy chưa từng học tiếng Tây Ban Nha trước đây.
Nghi vấn
Have you ever been to Spain?
Bạn đã bao giờ đến Tây Ban Nha chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Spain".

Điệu nhảy Flamenco

Flamenco là một thể loại nghệ thuật độc đáo của Spain, bao gồm điệu nhảy sôi động, âm nhạc đầy cảm xúc và hát. Nó bắt nguồn từ vùng Andalusia ở phía nam Spain và được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại, thể hiện tinh thần đam mê và tự do của người dân nơi đây.

Đấu bò tót (Corrida de Toros)

Đấu bò tót là một truyền thống lâu đời và gây tranh cãi ở Spain, có lịch sử hàng ngàn năm. Mặc dù ngày càng có nhiều chỉ trích về mặt đạo đức và phúc lợi động vật, nó vẫn là một phần quan trọng của văn hóa và lễ hội ở một số vùng của đất nước này, được coi là một loại hình nghệ thuật và thử thách lòng dũng cảm.