(Top Banner Ad)
cartographer
C1
noun C1 Địa lý, Bản đồ học

cartographer

UK: /kɑːˈtɒɡrəfər/ • US: /kɑːrˈtɑːɡrəfər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà vẽ bản đồ người vẽ bản đồ nhà bản đồ học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who draws or produces maps.

Vietnamese Meaning

Người vẽ hoặc tạo ra bản đồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum hired a cartographer to create a detailed map of the ancient city."

    "Bảo tàng đã thuê một nhà bản đồ học để tạo ra một bản đồ chi tiết về thành phố cổ."

  • "Modern cartographers use sophisticated software to create digital maps."

    "Các nhà bản đồ học hiện đại sử dụng phần mềm tinh vi để tạo ra bản đồ kỹ thuật số."

  • "The library has a collection of maps created by famous cartographers throughout history."

    "Thư viện có một bộ sưu tập bản đồ được tạo ra bởi các nhà bản đồ học nổi tiếng trong suốt lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cartography ngành bản đồ học, kỹ thuật vẽ bản đồ
Adjective cartographic thuộc về bản đồ học
Adverb cartographically về mặt bản đồ học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Bản đồ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khártēs (papyrus, leaf of paper)
Greek
graphein (to write, to draw)
Latin
charta
French
carte
English
cartographer (mid-19th century)

Sự kết hợp giữa nghệ thuật và khoa học

Từ 'cartographer' được hình thành bởi sự kết hợp giữa 'carte' (bản đồ/giấy) trong tiếng Pháp và hậu tố '-grapher' (người vẽ/viết) từ tiếng Hy Lạp. Thuật ngữ này mới chỉ xuất hiện phổ biến từ giữa thế kỷ 19, thay thế cho những cách gọi cũ hơn như 'map-maker', phản ánh sự chuyên nghiệp hóa của ngành khoa học bản đồ trong thời kỳ hiện đại.

Usage Note

Từ 'cartographer' chỉ người chuyên nghiệp hoặc có kỹ năng cao trong việc lập bản đồ. Không dùng để chỉ người vẽ bản đồ một cách nghiệp dư hoặc không chuyên.

Prepositions

of for

'cartographer of [place]' chỉ người lập bản đồ cho một khu vực cụ thể. 'cartographer for [organization]' chỉ người lập bản đồ cho một tổ chức cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cartographer
  • skilled a skilled cartographer
    (một nhà bản đồ học lành nghề)
  • amateur an amateur cartographer
    (người vẽ bản đồ nghiệp dư)
  • digital a digital cartographer
    (người vẽ bản đồ kỹ thuật số)
Verb + cartographer
  • employ to employ a cartographer
    (thuê một nhà bản đồ học)
  • train to train as a cartographer
    (đào tạo để trở thành nhà bản đồ học)

Idioms

  • Mental cartographer

    Người có khả năng định hướng và ghi nhớ không gian tốt

    "She is a natural mental cartographer; she never gets lost in a new city."

    (Cô ấy là một người có khả năng định hướng bẩm sinh; cô ấy không bao giờ bị lạc ở thành phố mới.)

  • The cartographer of one's own destiny

    Người tự vạch ra con đường và tương lai của chính mình

    "In life, you are the cartographer of your own destiny."

    (Trong cuộc đời, bạn chính là người tự vẽ nên định mệnh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cartographer

noun
Lật mặt

Người vẽ hoặc tạo ra bản đồ.

"The museum hired a cartographer to create a detailed map of the ancient city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a cartographer, I would create detailed maps of unexplored regions.
Nếu tôi là một nhà vẽ bản đồ, tôi sẽ tạo ra những bản đồ chi tiết về các khu vực chưa được khám phá.
Phủ định
If she weren't a cartographer, she wouldn't understand the importance of accurate land surveys.
Nếu cô ấy không phải là một nhà vẽ bản đồ, cô ấy sẽ không hiểu tầm quan trọng của các cuộc khảo sát đất đai chính xác.
Nghi vấn
Would he travel the world if he were a famous cartographer?
Liệu anh ấy có đi du lịch vòng quanh thế giới nếu anh ấy là một nhà vẽ bản đồ nổi tiếng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cartographer".

Kỷ nguyên Khám phá (Age of Discovery)

Trong lịch sử phương Tây, các nhà bản đồ học từng đóng vai trò quyền lực ngang ngửa các nhà thám hiểm. Một tấm bản đồ chính xác không chỉ là công cụ dẫn đường mà còn là tài sản quốc gia cực kỳ bảo mật, giúp các cường quốc như Tây Ban Nha hay Bồ Đào Nha khẳng định chủ quyền lãnh thổ.

Sự chuyển dịch sang GIS

Ngày nay, vai trò của 'cartographer' đã chuyển từ vẽ tay sang sử dụng Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS). Họ không chỉ vẽ địa hình mà còn phân tích dữ liệu dân cư, khí hậu và kinh tế, trở thành những chuyên gia dữ liệu quan trọng trong quy hoạch đô thị hiện đại.