(Top Banner Ad)
geographer
B2
danh từ B2 Địa lý

geographer

UK: /dʒiˈɒɡrəfər/ • US: /dʒiˈɑːɡrəfər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà địa lý chuyên gia địa lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who studies or is an expert in geography.

Vietnamese Meaning

Một người nghiên cứu hoặc là chuyên gia về địa lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The geographer used satellite images to study the deforestation patterns."

    "Nhà địa lý sử dụng hình ảnh vệ tinh để nghiên cứu các mô hình phá rừng."

  • "Many geographers are involved in environmental conservation efforts."

    "Nhiều nhà địa lý tham gia vào các nỗ lực bảo tồn môi trường."

  • "The geographer's research shed light on the impact of climate change on coastal communities."

    "Nghiên cứu của nhà địa lý làm sáng tỏ tác động của biến đổi khí hậu đối với các cộng đồng ven biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun geography Địa lý học; môn địa lý
Adjective geographic Thuộc về địa lý
Adjective geographical Thuộc về địa lý (thường dùng trong bối cảnh rộng hơn 'geographic')
Adverb geographically Về mặt địa lý

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γεωγραφία (geōgraphía, description of the earth)
Latin
geographia
English
geography
English
geographer (from 'geography' + '-er')

Nguồn gốc từ 'ghi chép về Trái Đất'

Từ 'geographer' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ, với 'geo-' nghĩa là 'Trái Đất' và '-grapher' bắt nguồn từ 'graphein' có nghĩa là 'viết' hoặc 'mô tả'. Vì vậy, một nhà địa lý ban đầu được hiểu là người 'ghi chép' hoặc 'mô tả' về Trái Đất, nghiên cứu các đặc điểm vật lý, con người và môi trường của nó.

Usage Note

Từ 'geographer' chỉ một người có chuyên môn và kiến thức sâu rộng về địa lý. Khác với 'traveler' (người du lịch) đơn thuần di chuyển, 'geographer' có khả năng phân tích, giải thích và nghiên cứu các hiện tượng địa lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + geographer
  • renowned renowned geographer
    (nhà địa lý nổi tiếng)
  • leading leading geographer
    (nhà địa lý hàng đầu)
  • physical physical geographer
    (nhà địa lý vật lý (nghiên cứu địa lý tự nhiên))
  • human human geographer
    (nhà địa lý nhân văn (nghiên cứu địa lý con người))
Verb + geographer
  • consult consult a geographer
    (tham khảo ý kiến một nhà địa lý)
  • become become a geographer
    (trở thành một nhà địa lý)
  • train train as a geographer
    (được đào tạo thành nhà địa lý)
Noun + geographer
  • team a team of geographers
    (một đội ngũ các nhà địa lý)
  • student a student geographer
    (một sinh viên địa lý)
  • chief chief geographer
    (nhà địa lý trưởng/chủ nhiệm)

Idioms

  • armchair geographer

    Người chỉ nghiên cứu địa lý qua sách vở, bản đồ mà không có trải nghiệm thực tế; thường dùng để chỉ trích (nhà địa lý 'ghế bành').

    "He claims to know everything about the Amazon, but he's just an armchair geographer who has never left his city."

    (Anh ta nói rằng mình biết mọi thứ về Amazon, nhưng anh ta chỉ là một 'nhà địa lý ghế bành' chưa bao giờ rời khỏi thành phố của mình.)

  • a geographer by trade

    Người có nghề nghiệp chính là nhà địa lý.

    "Although he's now a consultant, he's a geographer by trade and always applies spatial thinking."

    (Mặc dù giờ anh ấy là một nhà tư vấn, nhưng nghề nghiệp chính của anh ấy là nhà địa lý và anh ấy luôn áp dụng tư duy không gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geographer

danh từ
Lật mặt

Một người nghiên cứu hoặc là chuyên gia về địa lý.

"The geographer used satellite images to study the deforestation patterns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a geographer specializing in urban planning.
Cô ấy là một nhà địa lý học chuyên về quy hoạch đô thị.
Phủ định
He is not a geographer; he studies history.
Anh ấy không phải là một nhà địa lý học; anh ấy nghiên cứu lịch sử.
Nghi vấn
Are you a geographer interested in climate change?
Bạn có phải là một nhà địa lý học quan tâm đến biến đổi khí hậu không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Geography requires careful study: a geographer must understand both physical and human systems.
Địa lý đòi hỏi sự nghiên cứu cẩn thận: một nhà địa lý phải hiểu cả hệ thống vật lý và con người.
Phủ định
Not all scientists are geographers: some specialize in biology, chemistry, or physics.
Không phải tất cả các nhà khoa học đều là nhà địa lý: một số chuyên về sinh học, hóa học hoặc vật lý.
Nghi vấn
What skills are essential for a geographer: mapping, data analysis, or spatial reasoning?
Những kỹ năng nào là cần thiết cho một nhà địa lý: lập bản đồ, phân tích dữ liệu hoặc lập luận không gian?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied geography more diligently, she would have become a renowned geographer.
Nếu cô ấy đã học địa lý chăm chỉ hơn, cô ấy đã có thể trở thành một nhà địa lý nổi tiếng.
Phủ định
If he hadn't met that inspiring geographer, he might not have chosen to study Earth sciences.
Nếu anh ấy không gặp nhà địa lý đầy cảm hứng đó, có lẽ anh ấy đã không chọn học ngành khoa học Trái Đất.
Nghi vấn
Would she have understood the complexities of the Amazon rainforest if she had not consulted a seasoned geographer?
Liệu cô ấy có hiểu được sự phức tạp của rừng mưa Amazon nếu cô ấy không tham khảo ý kiến của một nhà địa lý dày dặn kinh nghiệm?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A geographer studies the Earth's physical features and human populations.
Một nhà địa lý học nghiên cứu các đặc điểm vật lý của Trái Đất và dân số loài người.
Phủ định
Only recently has such a detailed study of the region's geography been undertaken by a geographer.
Chỉ gần đây một nghiên cứu chi tiết như vậy về địa lý của khu vực mới được thực hiện bởi một nhà địa lý.
Nghi vấn
Should a geographer investigate this remote location, they would uncover valuable insights.
Nếu một nhà địa lý nghiên cứu địa điểm hẻo lánh này, họ sẽ khám phá ra những hiểu biết có giá trị.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be working as a geographer for the National Geographic Society next year.
Cô ấy sẽ làm việc như một nhà địa lý cho Hiệp hội Địa lý Quốc gia vào năm tới.
Phủ định
He won't be studying to become a geographer because he is changing his major.
Anh ấy sẽ không học để trở thành một nhà địa lý vì anh ấy đang thay đổi chuyên ngành.
Nghi vấn
Will they be employing more geographers after the expansion?
Liệu họ có tuyển dụng thêm các nhà địa lý sau khi mở rộng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geographer".

Vai trò lịch sử của nhà địa lý

Trong lịch sử, các nhà địa lý đóng vai trò thiết yếu trong việc vẽ bản đồ, khám phá những vùng đất mới và ghi lại kiến thức về thế giới. Họ là những người tiên phong giúp nhân loại mở rộng tầm nhìn về hành tinh, từ thời cổ đại với những nhà bản đồ học Hy Lạp cho đến các nhà thám hiểm thời Phục hưng.

Địa lý hiện đại: Hơn cả bản đồ

Ngày nay, nhà địa lý không chỉ đơn thuần là người vẽ bản đồ. Lĩnh vực này đã phát triển rộng lớn, bao gồm việc nghiên cứu mối quan hệ phức tạp giữa con người và môi trường, tác động của hoạt động kinh tế, xã hội lên cảnh quan, biến đổi khí hậu, và cách chúng ta có thể quản lý tài nguyên bền vững thông qua phân tích không gian và dữ liệu địa lý (GIS).