geographer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who studies or is an expert in geography.
Vietnamese Meaning
Một người nghiên cứu hoặc là chuyên gia về địa lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The geographer used satellite images to study the deforestation patterns."
"Nhà địa lý sử dụng hình ảnh vệ tinh để nghiên cứu các mô hình phá rừng."
-
"Many geographers are involved in environmental conservation efforts."
"Nhiều nhà địa lý tham gia vào các nỗ lực bảo tồn môi trường."
-
"The geographer's research shed light on the impact of climate change on coastal communities."
"Nghiên cứu của nhà địa lý làm sáng tỏ tác động của biến đổi khí hậu đối với các cộng đồng ven biển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | geography | Địa lý học; môn địa lý |
| Adjective | geographic | Thuộc về địa lý |
| Adjective | geographical | Thuộc về địa lý (thường dùng trong bối cảnh rộng hơn 'geographic') |
| Adverb | geographically | Về mặt địa lý |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'geographer' chỉ một người có chuyên môn và kiến thức sâu rộng về địa lý. Khác với 'traveler' (người du lịch) đơn thuần di chuyển, 'geographer' có khả năng phân tích, giải thích và nghiên cứu các hiện tượng địa lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
renowned renowned geographer (nhà địa lý nổi tiếng)
-
leading leading geographer (nhà địa lý hàng đầu)
-
physical physical geographer (nhà địa lý vật lý (nghiên cứu địa lý tự nhiên))
-
human human geographer (nhà địa lý nhân văn (nghiên cứu địa lý con người))
-
consult consult a geographer (tham khảo ý kiến một nhà địa lý)
-
become become a geographer (trở thành một nhà địa lý)
-
train train as a geographer (được đào tạo thành nhà địa lý)
-
team a team of geographers (một đội ngũ các nhà địa lý)
-
student a student geographer (một sinh viên địa lý)
-
chief chief geographer (nhà địa lý trưởng/chủ nhiệm)
Idioms
-
armchair geographer
Người chỉ nghiên cứu địa lý qua sách vở, bản đồ mà không có trải nghiệm thực tế; thường dùng để chỉ trích (nhà địa lý 'ghế bành').
"He claims to know everything about the Amazon, but he's just an armchair geographer who has never left his city."
(Anh ta nói rằng mình biết mọi thứ về Amazon, nhưng anh ta chỉ là một 'nhà địa lý ghế bành' chưa bao giờ rời khỏi thành phố của mình.)
-
a geographer by trade
Người có nghề nghiệp chính là nhà địa lý.
"Although he's now a consultant, he's a geographer by trade and always applies spatial thinking."
(Mặc dù giờ anh ấy là một nhà tư vấn, nhưng nghề nghiệp chính của anh ấy là nhà địa lý và anh ấy luôn áp dụng tư duy không gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
geographer
danh từMột người nghiên cứu hoặc là chuyên gia về địa lý.
"The geographer used satellite images to study the deforestation patterns."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a geographer specializing in urban planning. |
Cô ấy là một nhà địa lý học chuyên về quy hoạch đô thị. |
| Phủ định | He is not a geographer; he studies history. |
Anh ấy không phải là một nhà địa lý học; anh ấy nghiên cứu lịch sử. |
| Nghi vấn | Are you a geographer interested in climate change? |
Bạn có phải là một nhà địa lý học quan tâm đến biến đổi khí hậu không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Geography requires careful study: a geographer must understand both physical and human systems. |
Địa lý đòi hỏi sự nghiên cứu cẩn thận: một nhà địa lý phải hiểu cả hệ thống vật lý và con người. |
| Phủ định | Not all scientists are geographers: some specialize in biology, chemistry, or physics. |
Không phải tất cả các nhà khoa học đều là nhà địa lý: một số chuyên về sinh học, hóa học hoặc vật lý. |
| Nghi vấn | What skills are essential for a geographer: mapping, data analysis, or spatial reasoning? |
Những kỹ năng nào là cần thiết cho một nhà địa lý: lập bản đồ, phân tích dữ liệu hoặc lập luận không gian? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had studied geography more diligently, she would have become a renowned geographer. |
Nếu cô ấy đã học địa lý chăm chỉ hơn, cô ấy đã có thể trở thành một nhà địa lý nổi tiếng. |
| Phủ định | If he hadn't met that inspiring geographer, he might not have chosen to study Earth sciences. |
Nếu anh ấy không gặp nhà địa lý đầy cảm hứng đó, có lẽ anh ấy đã không chọn học ngành khoa học Trái Đất. |
| Nghi vấn | Would she have understood the complexities of the Amazon rainforest if she had not consulted a seasoned geographer? |
Liệu cô ấy có hiểu được sự phức tạp của rừng mưa Amazon nếu cô ấy không tham khảo ý kiến của một nhà địa lý dày dặn kinh nghiệm? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A geographer studies the Earth's physical features and human populations. |
Một nhà địa lý học nghiên cứu các đặc điểm vật lý của Trái Đất và dân số loài người. |
| Phủ định | Only recently has such a detailed study of the region's geography been undertaken by a geographer. |
Chỉ gần đây một nghiên cứu chi tiết như vậy về địa lý của khu vực mới được thực hiện bởi một nhà địa lý. |
| Nghi vấn | Should a geographer investigate this remote location, they would uncover valuable insights. |
Nếu một nhà địa lý nghiên cứu địa điểm hẻo lánh này, họ sẽ khám phá ra những hiểu biết có giá trị. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be working as a geographer for the National Geographic Society next year. |
Cô ấy sẽ làm việc như một nhà địa lý cho Hiệp hội Địa lý Quốc gia vào năm tới. |
| Phủ định | He won't be studying to become a geographer because he is changing his major. |
Anh ấy sẽ không học để trở thành một nhà địa lý vì anh ấy đang thay đổi chuyên ngành. |
| Nghi vấn | Will they be employing more geographers after the expansion? |
Liệu họ có tuyển dụng thêm các nhà địa lý sau khi mở rộng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geographer".
