mapmaker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who draws or produces maps.
Vietnamese Meaning
Người vẽ hoặc tạo ra bản đồ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mapmaker meticulously charted the coastline."
"Người vẽ bản đồ tỉ mỉ vẽ lại đường bờ biển."
-
"Early mapmakers often relied on explorers' accounts."
"Những người vẽ bản đồ thời kỳ đầu thường dựa vào lời kể của các nhà thám hiểm."
-
"Modern mapmakers use satellite imagery and computer software."
"Những người vẽ bản đồ hiện đại sử dụng ảnh vệ tinh và phần mềm máy tính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | map | Bản đồ |
| Verb | to map | Lập bản đồ, vẽ bản đồ |
| Noun | maker | Người làm, nhà sản xuất |
| Noun | cartographer | Người vẽ bản đồ, nhà bản đồ học (thuật ngữ chuyên ngành) |
| Noun | cartography | Nghệ thuật/khoa học vẽ bản đồ |
| Noun | mapping | Việc lập bản đồ, quá trình tạo bản đồ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mapmaker' thường được dùng để chỉ những người có chuyên môn trong việc tạo ra bản đồ, có thể là bản đồ địa lý, bản đồ hàng hải, hoặc các loại bản đồ chuyên dụng khác. Nó nhấn mạnh quá trình tạo ra bản đồ, bao gồm cả việc thu thập dữ liệu, xử lý thông tin, và thể hiện nó một cách trực quan trên bản đồ. Không nên nhầm lẫn với 'cartographer', mặc dù chúng có nghĩa tương tự, 'cartographer' mang tính chuyên môn và học thuật cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled a skilled mapmaker (một nhà làm bản đồ lành nghề)
-
pioneering a pioneering mapmaker (một nhà làm bản đồ tiên phong)
-
renowned a renowned mapmaker (một nhà làm bản đồ nổi tiếng)
-
digital a digital mapmaker (một nhà làm bản đồ số)
-
consult to consult a mapmaker (tham vấn một nhà làm bản đồ)
-
hire to hire a mapmaker (thuê một nhà làm bản đồ)
-
become to become a mapmaker (trở thành một nhà làm bản đồ)
-
tools a mapmaker's tools (các công cụ của một nhà làm bản đồ)
-
skills a mapmaker's skills (các kỹ năng của một nhà làm bản đồ)
Idioms
-
the precision of a mapmaker
sự tỉ mỉ/chính xác của một nhà làm bản đồ
"Her work shows the precision of a mapmaker, leaving no detail overlooked."
(Công việc của cô ấy thể hiện sự tỉ mỉ của một nhà làm bản đồ, không bỏ sót chi tiết nào.)
-
a mapmaker's eye for detail
con mắt tinh tường của một nhà làm bản đồ (để ý đến chi tiết)
"He examines the terrain with a mapmaker's eye for detail, noticing every contour."
(Anh ấy khảo sát địa hình với con mắt tinh tường của một nhà làm bản đồ, nhận ra từng đường nét.)
-
the art of the mapmaker
nghệ thuật của người vẽ bản đồ
"The ancient maps truly showcase the art of the mapmaker, combining science and beauty."
(Những bản đồ cổ thực sự thể hiện nghệ thuật của người vẽ bản đồ, kết hợp khoa học và vẻ đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mapmaker
nounNgười vẽ hoặc tạo ra bản đồ.
"The mapmaker meticulously charted the coastline."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mapmaker uses precise instruments to create accurate maps. |
Người vẽ bản đồ sử dụng các dụng cụ chính xác để tạo ra các bản đồ chuẩn xác. |
| Phủ định | That mapmaker doesn't rely on outdated information. |
Người vẽ bản đồ đó không dựa vào thông tin lỗi thời. |
| Nghi vấn | Does the mapmaker consider elevation when drawing the terrain? |
Người vẽ bản đồ có xem xét độ cao khi vẽ địa hình không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The experienced mapmaker was carefully drawing the new coastline. |
Người vẽ bản đồ giàu kinh nghiệm đang cẩn thận vẽ đường bờ biển mới. |
| Phủ định | The apprentice mapmaker was not paying attention to the details while sketching the mountains. |
Người học việc vẽ bản đồ đã không chú ý đến các chi tiết khi phác thảo những ngọn núi. |
| Nghi vấn | Were the mapmakers using the latest satellite imagery to update their maps? |
Có phải những người vẽ bản đồ đang sử dụng hình ảnh vệ tinh mới nhất để cập nhật bản đồ của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mapmaker".
