(Top Banner Ad)
map projection
C1
noun C1 Địa lý, Bản đồ học

map projection

UK: /mæp prəˈdʒɛkʃən/ • US: /mæp prəˈdʒɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phép chiếu bản đồ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A systematic transformation of the latitudes and longitudes of locations from the surface of a sphere or ellipsoid into locations on a plane.

Vietnamese Meaning

Một phép biến đổi có hệ thống các vĩ độ và kinh độ của các vị trí từ bề mặt của một hình cầu hoặc hình elip thành các vị trí trên một mặt phẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Mercator projection is a cylindrical map projection."

    "Phép chiếu Mercator là một phép chiếu bản đồ hình trụ."

  • "Different map projections are used for different purposes."

    "Các phép chiếu bản đồ khác nhau được sử dụng cho các mục đích khác nhau."

  • "Understanding map projections is essential for accurate spatial analysis."

    "Hiểu về các phép chiếu bản đồ là điều cần thiết cho phân tích không gian chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun map bản đồ
Verb to map vẽ bản đồ, lập bản đồ, xác định vị trí
Noun mapping sự vẽ bản đồ, sự lập bản đồ
Noun mapper người vẽ bản đồ, thiết bị lập bản đồ
Verb project phóng, chiếu, dự phóng, thể hiện
Noun projection sự phóng, sự chiếu, phép chiếu, hình chiếu
Noun projector máy chiếu
Adjective projective thuộc phép chiếu, có tính chất chiếu

Related Words

Subject Area

Địa lý, Bản đồ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mappa
Old French
mappe
Middle English
mappe
English
map
Latin
proicere
Latin
proiectio
Old French
projection
Middle English
projection
English
projection
English (compound)
map projection

Nguồn gốc của 'map'

Từ 'map' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'mappa' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'khăn trải bàn' hoặc 'miếng vải'. Người La Mã thường vẽ bản đồ lên những tấm vải này, gọi là 'mappa mundi' (bản đồ thế giới). Theo thời gian, từ 'mappa' đã phát triển thành 'map' và được dùng để chỉ tấm bản đồ mà chúng ta biết ngày nay.

Sự ra đời của 'projection'

Thuật ngữ 'projection' xuất phát từ 'proicere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ném về phía trước' hoặc 'chiếu ra'. Trong bản đồ học, 'projection' đề cập đến quá trình 'chiếu' hình ảnh từ bề mặt hình cầu của Trái Đất (3D) lên một mặt phẳng 2D. Đây là kỹ thuật cơ bản để tạo ra bản đồ phẳng từ một thế giới hình cầu.

Usage Note

Phép chiếu bản đồ là một phương pháp toán học để biểu diễn bề mặt cong của Trái đất trên một bề mặt phẳng, như một bản đồ. Do tính chất hình cầu của Trái đất, việc biểu diễn chính xác là không thể; tất cả các phép chiếu bản đồ đều gây ra sự biến dạng ở một mức độ nào đó. Các loại biến dạng phổ biến bao gồm biến dạng về diện tích, hình dạng, khoảng cách và hướng. Các phép chiếu bản đồ khác nhau được thiết kế để giảm thiểu hoặc tối ưu hóa các loại biến dạng cụ thể, tùy thuộc vào mục đích sử dụng của bản đồ.

Prepositions

of in to

* of: Sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc đối tượng được chiếu. Ví dụ: 'the problems of map projection'.
* in: Chỉ loại bản đồ sử dụng phép chiếu cụ thể. Ví dụ: 'the use of this projection in world maps'.
* to: Chỉ kết quả hoặc mục tiêu của phép chiếu. Ví dụ: 'the application of map projections to navigation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + map projection
  • Mercator Mercator map projection
    (phép chiếu bản đồ Mercator)
  • cylindrical cylindrical map projection
    (phép chiếu bản đồ hình trụ)
  • conic conic map projection
    (phép chiếu bản đồ hình nón)
  • azimuthal azimuthal map projection
    (phép chiếu bản đồ phương vị)
  • equal-area equal-area map projection
    (phép chiếu bản đồ giữ nguyên diện tích)
  • conformal conformal map projection
    (phép chiếu bản đồ giữ nguyên hình dạng)
  • distorted distorted map projection
    (phép chiếu bản đồ bị méo mó)
Verb + map projection
  • use use a map projection
    (sử dụng một phép chiếu bản đồ)
  • choose choose a map projection
    (chọn một phép chiếu bản đồ)
  • create create a map projection
    (tạo một phép chiếu bản đồ)
  • understand understand map projections
    (hiểu về các phép chiếu bản đồ)
  • compare compare map projections
    (so sánh các phép chiếu bản đồ)

Idioms

  • the challenges of map projection

    những thách thức của phép chiếu bản đồ

    "One of the main challenges of map projection is representing a 3D surface on a 2D plane without distortion."

    (Một trong những thách thức chính của phép chiếu bản đồ là thể hiện bề mặt 3D trên mặt phẳng 2D mà không bị méo mó.)

  • the art and science of map projection

    nghệ thuật và khoa học của phép chiếu bản đồ

    "Cartographers dedicate their lives to mastering the art and science of map projection to create accurate maps."

    (Các nhà bản đồ học cống hiến cuộc đời mình để nắm vững nghệ thuật và khoa học của phép chiếu bản đồ nhằm tạo ra những bản đồ chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

map projection

noun
Lật mặt

Một phép biến đổi có hệ thống các vĩ độ và kinh độ của các vị trí từ bề mặt của một hình cầu hoặc hình elip thành các vị trí trên một mặt phẳng.

"The Mercator projection is a cylindrical map projection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the map projection distorted the areas, the geographer had to make adjustments to his calculations.
Bởi vì phép chiếu bản đồ đã làm sai lệch các khu vực, nhà địa lý học đã phải điều chỉnh các tính toán của mình.
Phủ định
Even though the map projection wasn't perfect, it still provided valuable information about the relative locations of the cities.
Mặc dù phép chiếu bản đồ không hoàn hảo, nó vẫn cung cấp thông tin giá trị về vị trí tương đối của các thành phố.
Nghi vấn
If we change the map projection, will the distortion be reduced in this particular region?
Nếu chúng ta thay đổi phép chiếu bản đồ, liệu sự biến dạng có giảm đi ở khu vực cụ thể này không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cartographers often use a specific map projection to minimize distortion in a particular region.
Các nhà bản đồ học thường sử dụng một phép chiếu bản đồ cụ thể để giảm thiểu sự biến dạng ở một khu vực cụ thể.
Phủ định
Only after carefully analyzing the data did they realize the limitations of that particular map projection.
Chỉ sau khi phân tích dữ liệu cẩn thận, họ mới nhận ra những hạn chế của phép chiếu bản đồ cụ thể đó.
Nghi vấn
Does the choice of map projection significantly affect the accuracy of distance measurements on the map?
Liệu việc lựa chọn phép chiếu bản đồ có ảnh hưởng đáng kể đến độ chính xác của các phép đo khoảng cách trên bản đồ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cartographer had used a specific map projection to accurately represent the continents before the advent of digital mapping.
Nhà vẽ bản đồ đã sử dụng một phép chiếu bản đồ cụ thể để biểu diễn chính xác các lục địa trước khi có sự ra đời của bản đồ kỹ thuật số.
Phủ định
They had not realized the limitations of the map projection until they compared it to satellite imagery.
Họ đã không nhận ra những hạn chế của phép chiếu bản đồ cho đến khi họ so sánh nó với ảnh vệ tinh.
Nghi vấn
Had the students studied the different types of map projection before they attempted to analyze the distortion in the world map?
Các sinh viên đã nghiên cứu các loại phép chiếu bản đồ khác nhau trước khi họ cố gắng phân tích sự biến dạng trong bản đồ thế giới chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I understood more about map projection, it would help me in geography class.
Tôi ước tôi hiểu thêm về phép chiếu bản đồ, nó sẽ giúp tôi trong lớp địa lý.
Phủ định
If only the museum didn't assume everyone knew about map projection, they would attract more visitors.
Giá mà viện bảo tàng không cho rằng mọi người đều biết về phép chiếu bản đồ, họ sẽ thu hút được nhiều khách tham quan hơn.
Nghi vấn
If only cartographers could agree on a single best map projection, wouldn't navigation be much simpler?
Giá mà các nhà bản đồ học có thể đồng ý về một phép chiếu bản đồ tốt nhất duy nhất, thì việc điều hướng có lẽ sẽ đơn giản hơn nhiều phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "map projection".

Sự méo mó trong bản đồ và nhận thức thế giới

Các phép chiếu bản đồ luôn phải đối mặt với thách thức làm thế nào để thể hiện chính xác bề mặt Trái Đất hình cầu lên một mặt phẳng 2D. Điều này là bất khả thi nếu không gây ra sự méo mó về diện tích, hình dạng, khoảng cách hoặc góc. Ví dụ điển hình là phép chiếu Mercator, dù rất hữu ích cho hàng hải, lại làm cho các vùng đất gần cực trông lớn hơn nhiều so với thực tế (ví dụ: Greenland có vẻ lớn hơn châu Phi, trong khi thực tế châu Phi lớn hơn Greenland gấp 14 lần). Sự méo mó này có thể ảnh hưởng đến nhận thức của chúng ta về quy mô và tầm quan trọng của các quốc gia.

Ý nghĩa chính trị và xã hội của các phép chiếu bản đồ

Việc lựa chọn một phép chiếu bản đồ không chỉ là một quyết định kỹ thuật mà còn có thể mang ý nghĩa chính trị và xã hội sâu sắc. Phép chiếu Mercator, được phát triển vào thế kỷ 16, đặt châu Âu ở trung tâm và làm cho các quốc gia phương Tây trông to lớn hơn, điều này có thể phản ánh hoặc củng cố quan điểm Eurocentric (lấy châu Âu làm trung tâm). Ngược lại, các phép chiếu như Gall-Peters ra đời sau này nhằm mục đích hiển thị diện tích các lục địa một cách chính xác hơn, giúp cải thiện nhận thức về kích thước thật của các quốc gia đang phát triển ở bán cầu Nam và được coi là một nỗ lực nhằm 'phi thực dân hóa' bản đồ.