map projection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A systematic transformation of the latitudes and longitudes of locations from the surface of a sphere or ellipsoid into locations on a plane.
Vietnamese Meaning
Một phép biến đổi có hệ thống các vĩ độ và kinh độ của các vị trí từ bề mặt của một hình cầu hoặc hình elip thành các vị trí trên một mặt phẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Mercator projection is a cylindrical map projection."
"Phép chiếu Mercator là một phép chiếu bản đồ hình trụ."
-
"Different map projections are used for different purposes."
"Các phép chiếu bản đồ khác nhau được sử dụng cho các mục đích khác nhau."
-
"Understanding map projections is essential for accurate spatial analysis."
"Hiểu về các phép chiếu bản đồ là điều cần thiết cho phân tích không gian chính xác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | map | bản đồ |
| Verb | to map | vẽ bản đồ, lập bản đồ, xác định vị trí |
| Noun | mapping | sự vẽ bản đồ, sự lập bản đồ |
| Noun | mapper | người vẽ bản đồ, thiết bị lập bản đồ |
| Verb | project | phóng, chiếu, dự phóng, thể hiện |
| Noun | projection | sự phóng, sự chiếu, phép chiếu, hình chiếu |
| Noun | projector | máy chiếu |
| Adjective | projective | thuộc phép chiếu, có tính chất chiếu |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phép chiếu bản đồ là một phương pháp toán học để biểu diễn bề mặt cong của Trái đất trên một bề mặt phẳng, như một bản đồ. Do tính chất hình cầu của Trái đất, việc biểu diễn chính xác là không thể; tất cả các phép chiếu bản đồ đều gây ra sự biến dạng ở một mức độ nào đó. Các loại biến dạng phổ biến bao gồm biến dạng về diện tích, hình dạng, khoảng cách và hướng. Các phép chiếu bản đồ khác nhau được thiết kế để giảm thiểu hoặc tối ưu hóa các loại biến dạng cụ thể, tùy thuộc vào mục đích sử dụng của bản đồ.
Prepositions
* of: Sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc đối tượng được chiếu. Ví dụ: 'the problems of map projection'.
* in: Chỉ loại bản đồ sử dụng phép chiếu cụ thể. Ví dụ: 'the use of this projection in world maps'.
* to: Chỉ kết quả hoặc mục tiêu của phép chiếu. Ví dụ: 'the application of map projections to navigation'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Mercator Mercator map projection (phép chiếu bản đồ Mercator)
-
cylindrical cylindrical map projection (phép chiếu bản đồ hình trụ)
-
conic conic map projection (phép chiếu bản đồ hình nón)
-
azimuthal azimuthal map projection (phép chiếu bản đồ phương vị)
-
equal-area equal-area map projection (phép chiếu bản đồ giữ nguyên diện tích)
-
conformal conformal map projection (phép chiếu bản đồ giữ nguyên hình dạng)
-
distorted distorted map projection (phép chiếu bản đồ bị méo mó)
-
use use a map projection (sử dụng một phép chiếu bản đồ)
-
choose choose a map projection (chọn một phép chiếu bản đồ)
-
create create a map projection (tạo một phép chiếu bản đồ)
-
understand understand map projections (hiểu về các phép chiếu bản đồ)
-
compare compare map projections (so sánh các phép chiếu bản đồ)
Idioms
-
the challenges of map projection
những thách thức của phép chiếu bản đồ
"One of the main challenges of map projection is representing a 3D surface on a 2D plane without distortion."
(Một trong những thách thức chính của phép chiếu bản đồ là thể hiện bề mặt 3D trên mặt phẳng 2D mà không bị méo mó.)
-
the art and science of map projection
nghệ thuật và khoa học của phép chiếu bản đồ
"Cartographers dedicate their lives to mastering the art and science of map projection to create accurate maps."
(Các nhà bản đồ học cống hiến cuộc đời mình để nắm vững nghệ thuật và khoa học của phép chiếu bản đồ nhằm tạo ra những bản đồ chính xác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
map projection
nounMột phép biến đổi có hệ thống các vĩ độ và kinh độ của các vị trí từ bề mặt của một hình cầu hoặc hình elip thành các vị trí trên một mặt phẳng.
"The Mercator projection is a cylindrical map projection."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the map projection distorted the areas, the geographer had to make adjustments to his calculations. |
Bởi vì phép chiếu bản đồ đã làm sai lệch các khu vực, nhà địa lý học đã phải điều chỉnh các tính toán của mình. |
| Phủ định | Even though the map projection wasn't perfect, it still provided valuable information about the relative locations of the cities. |
Mặc dù phép chiếu bản đồ không hoàn hảo, nó vẫn cung cấp thông tin giá trị về vị trí tương đối của các thành phố. |
| Nghi vấn | If we change the map projection, will the distortion be reduced in this particular region? |
Nếu chúng ta thay đổi phép chiếu bản đồ, liệu sự biến dạng có giảm đi ở khu vực cụ thể này không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Cartographers often use a specific map projection to minimize distortion in a particular region. |
Các nhà bản đồ học thường sử dụng một phép chiếu bản đồ cụ thể để giảm thiểu sự biến dạng ở một khu vực cụ thể. |
| Phủ định | Only after carefully analyzing the data did they realize the limitations of that particular map projection. |
Chỉ sau khi phân tích dữ liệu cẩn thận, họ mới nhận ra những hạn chế của phép chiếu bản đồ cụ thể đó. |
| Nghi vấn | Does the choice of map projection significantly affect the accuracy of distance measurements on the map? |
Liệu việc lựa chọn phép chiếu bản đồ có ảnh hưởng đáng kể đến độ chính xác của các phép đo khoảng cách trên bản đồ không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cartographer had used a specific map projection to accurately represent the continents before the advent of digital mapping. |
Nhà vẽ bản đồ đã sử dụng một phép chiếu bản đồ cụ thể để biểu diễn chính xác các lục địa trước khi có sự ra đời của bản đồ kỹ thuật số. |
| Phủ định | They had not realized the limitations of the map projection until they compared it to satellite imagery. |
Họ đã không nhận ra những hạn chế của phép chiếu bản đồ cho đến khi họ so sánh nó với ảnh vệ tinh. |
| Nghi vấn | Had the students studied the different types of map projection before they attempted to analyze the distortion in the world map? |
Các sinh viên đã nghiên cứu các loại phép chiếu bản đồ khác nhau trước khi họ cố gắng phân tích sự biến dạng trong bản đồ thế giới chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I understood more about map projection, it would help me in geography class. |
Tôi ước tôi hiểu thêm về phép chiếu bản đồ, nó sẽ giúp tôi trong lớp địa lý. |
| Phủ định | If only the museum didn't assume everyone knew about map projection, they would attract more visitors. |
Giá mà viện bảo tàng không cho rằng mọi người đều biết về phép chiếu bản đồ, họ sẽ thu hút được nhiều khách tham quan hơn. |
| Nghi vấn | If only cartographers could agree on a single best map projection, wouldn't navigation be much simpler? |
Giá mà các nhà bản đồ học có thể đồng ý về một phép chiếu bản đồ tốt nhất duy nhất, thì việc điều hướng có lẽ sẽ đơn giản hơn nhiều phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "map projection".
