(Top Banner Ad)
case-control study
C1
noun C1 Y học/Dịch tễ học

case-control study

UK: /ˈkeɪs kənˈtrəʊl ˈstʌdi/ • US: /ˈkeɪs kənˈtroʊl ˈstʌdi/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu bệnh chứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An observational study in which individuals with an existing condition or disease (cases) are compared to a similar group without the condition (controls), to identify factors that may have contributed to the development of the condition.

Vietnamese Meaning

Một nghiên cứu quan sát trong đó những cá nhân mắc một bệnh hoặc tình trạng bệnh nhất định (ca bệnh) được so sánh với một nhóm tương tự không mắc bệnh (nhóm chứng), để xác định các yếu tố có thể đã góp phần vào sự phát triển của bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A case-control study was conducted to investigate the link between smoking and lung cancer."

    "Một nghiên cứu bệnh chứng đã được tiến hành để điều tra mối liên hệ giữa hút thuốc và ung thư phổi."

  • "The researchers used a case-control study design to assess the impact of dietary factors on diabetes risk."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng thiết kế nghiên cứu bệnh chứng để đánh giá tác động của các yếu tố chế độ ăn uống đến nguy cơ mắc bệnh tiểu đường."

  • "Case-control studies are often less expensive and time-consuming than cohort studies."

    "Nghiên cứu bệnh chứng thường ít tốn kém và tốn thời gian hơn so với nghiên cứu когорт."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cohort study nghiên cứu đoàn hệ (một loại nghiên cứu quan sát khác)
Noun epidemiology dịch tễ học (ngành học nghiên cứu về sự phân bố và các yếu tố quyết định của bệnh tật)
Noun retrospective study nghiên cứu hồi cứu (một đặc điểm chính của nghiên cứu bệnh-chứng, nhìn về quá khứ)
Noun clinical trial thử nghiệm lâm sàng (một loại nghiên cứu can thiệp)
Noun odds ratio tỷ số chênh (một thước đo thống kê thường được tính trong nghiên cứu bệnh-chứng)

Related Words

Subject Area

Y học/Dịch tễ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
casus ('a fall, chance, event')
Old French
cas
Middle English
cas ('case')
Latin
*contrārotulum ('counter-roll')
Old French
contrerole ('control')
Latin
studium ('zeal, study')
Middle English
studie ('study')
Modern English (20th Century)
case-control study

Sự kết hợp cho Y học Hiện đại

Thuật ngữ 'case-control study' (nghiên cứu bệnh-chứng) được hình thành vào giữa thế kỷ 20 trong lĩnh vực dịch tễ học. Nó kết hợp ba từ có sẵn: 'case' (ca bệnh), 'control' (nhóm đối chứng, không mắc bệnh), và 'study' (nghiên cứu). Phương pháp này được phát triển để điều tra nguyên nhân của các bệnh mãn tính một cách hiệu quả, bằng cách nhìn lại quá khứ (hồi cứu) để so sánh sự phơi nhiễm với các yếu tố nguy cơ tiềm ẩn giữa hai nhóm.

Usage Note

Nghiên cứu bệnh chứng là một loại nghiên cứu hồi cứu, nghĩa là nó xem xét các yếu tố trong quá khứ có thể đã ảnh hưởng đến tình trạng hiện tại. Nó hữu ích để nghiên cứu các bệnh hiếm gặp hoặc các bệnh có thời gian ủ bệnh dài. Tuy nhiên, nó dễ bị sai lệch do nhớ lại và lựa chọn.

Prepositions

in of

'- in case-control studies': thường được dùng để chỉ phạm vi, bối cảnh mà nghiên cứu được thực hiện. '- of case-control studies': thường được dùng để chỉ bản chất, đặc điểm của các nghiên cứu bệnh chứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + case-control study
  • conduct a case-control study
    (tiến hành một nghiên cứu bệnh-chứng)
  • design a case-control study
    (thiết kế một nghiên cứu bệnh-chứng)
  • publish the results of a case-control study
    (công bố kết quả của một nghiên cứu bệnh-chứng)
  • analyze data from a case-control study
    (phân tích dữ liệu từ một nghiên cứu bệnh-chứng)
Adjective + case-control study
  • retrospective case-control study
    (nghiên cứu bệnh-chứng hồi cứu)
  • well-designed case-control study
    (nghiên cứu bệnh-chứng được thiết kế tốt)
  • large-scale case-control study
    (nghiên cứu bệnh-chứng quy mô lớn)
  • population-based case-control study
    (nghiên cứu bệnh-chứng dựa trên dân số)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

case-control study

noun
Lật mặt

Một nghiên cứu quan sát trong đó những cá nhân mắc một bệnh hoặc tình trạng bệnh nhất định (ca bệnh) được so sánh với một nhóm tương tự không mắc bệnh (nhóm chứng), để xác định các yếu tố có thể đã góp phần vào sự phát triển của bệnh.

"A case-control study was conducted to investigate the link between smoking and lung cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "case-control study".

Nghiên cứu Mang tính Bước ngoặt về Hút thuốc và Ung thư Phổi

Một trong những nghiên cứu bệnh-chứng nổi tiếng nhất là của Richard Doll và Austin Bradford Hill vào những năm 1950. Nghiên cứu này đã so sánh các bệnh nhân ung thư phổi ('case') với những người không mắc bệnh ('control') và phát hiện ra mối liên hệ chặt chẽ với việc hút thuốc. Kết quả này là một bước ngoặt, thay đổi nhận thức của công chúng và chính sách y tế về thuốc lá ở các nước phương Tây.

Tương quan không phải là Nhân quả (Correlation vs. Causation)

Trong tư duy khoa học phương Tây, người ta rất cẩn trọng để không nhầm lẫn giữa tương quan (correlation) và quan hệ nhân quả (causation). Nghiên cứu bệnh-chứng rất hiệu quả trong việc tìm ra các mối liên hệ hoặc yếu tố nguy cơ tiềm ẩn. Tuy nhiên, do thiết kế hồi cứu, một mình nó không thể chứng minh rằng một yếu tố chắc chắn gây ra một bệnh. Nó thường là bước đầu tiên để đề xuất các giả thuyết cần được kiểm chứng thêm bằng các loại nghiên cứu khác.