(Top Banner Ad)
cross-sectional study
C1
noun C1 Y học, Thống kê, Khoa học xã hội

cross-sectional study

UK: /ˌkrɒs ˈsekʃənəl ˈstʌdi/ • US: /ˌkrɔːs ˈsekʃənəl ˈstʌdi/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu cắt ngang nghiên cứu ngang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of observational study that analyzes data from a population, or a representative subset, at a specific point in time—that is, a cross-section of the population.

Vietnamese Meaning

Một loại nghiên cứu quan sát phân tích dữ liệu từ một quần thể, hoặc một tập hợp con đại diện, tại một thời điểm cụ thể—tức là, một mặt cắt ngang của quần thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A cross-sectional study was conducted to determine the prevalence of obesity in the city."

    "Một nghiên cứu cắt ngang đã được thực hiện để xác định tỷ lệ béo phì trong thành phố."

  • "Cross-sectional studies are relatively inexpensive and easy to conduct."

    "Các nghiên cứu cắt ngang tương đối rẻ và dễ thực hiện."

  • "The researchers used a cross-sectional study design to assess the association between diet and heart disease."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng thiết kế nghiên cứu cắt ngang để đánh giá mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và bệnh tim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cross-section mặt cắt ngang; một nhóm đại diện
Adjective cross-sectional thuộc về phương pháp cắt ngang
Adverb cross-sectionally theo phương pháp cắt ngang

Synonyms

prevalence study (nghiên cứu tỷ lệ hiện mắc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Thống kê, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crux (cross) + sectio (a cutting) + studium (zeal/study)
Old French
estudie (study)
English
cross-section (mid-19th century)
Modern English
cross-sectional study (20th century research terminology)

Khái niệm 'Lát cắt' trong khoa học

Từ này bắt nguồn từ việc quan sát một lát cắt mỏng của vật thể dưới kính hiển vi. Trong nghiên cứu, thay vì cắt một vật thể vật lý, các nhà khoa học 'cắt' ngang qua một quần thể tại một thời điểm duy nhất để quan sát các đặc điểm của nó mà không cần đợi thời gian trôi qua.

Bức ảnh chụp nhanh (Snapshot)

Một nghiên cứu cắt ngang (cross-sectional study) thường được ví như một bức ảnh chụp nhanh. Nó không giống như một bộ phim (longitudinal study) theo dõi nhân vật từ đầu đến cuối, mà chỉ ghi lại trạng thái của mọi thứ tại đúng khoảnh khắc bấm máy.

Usage Note

Nghiên cứu cắt ngang được sử dụng để đánh giá sự hiện diện của một đặc điểm hoặc kết quả (ví dụ: bệnh) và sự phân bố của nó trong một quần thể cụ thể. Chúng khác với nghiên cứu dọc (longitudinal studies), theo dõi đối tượng trong một khoảng thời gian.

Prepositions

on of

‘On’ được sử dụng khi nói về chủ đề nghiên cứu. Ví dụ: “A cross-sectional study on the prevalence of diabetes”. ‘Of’ thường được sử dụng khi mô tả các thành phần hoặc thuộc tính của nghiên cứu. Ví dụ: “The limitations of the cross-sectional study”.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cross-sectional study
  • conduct conduct a cross-sectional study
    (thực hiện một nghiên cứu cắt ngang)
  • undertake undertake a cross-sectional study
    (đảm nhận/tiến hành một nghiên cứu cắt ngang)
Adjective + cross-sectional study
  • descriptive a descriptive cross-sectional study
    (một nghiên cứu cắt ngang mô tả)
  • nationwide a nationwide cross-sectional study
    (một nghiên cứu cắt ngang trên quy mô toàn quốc)
  • representative a representative cross-sectional study
    (một nghiên cứu cắt ngang có tính đại diện cao)

Idioms

  • A snapshot in time

    Một lát cắt/khoảnh khắc tại một thời điểm nhất định

    "This cross-sectional study provides a snapshot in time of the population's health."

    (Nghiên cứu cắt ngang này cung cấp một cái nhìn tổng quát tại một thời điểm nhất định về sức khỏe của cộng đồng.)

  • Cross-sectional vs longitudinal

    So sánh giữa nghiên cứu cắt ngang và nghiên cứu theo thời gian (dọc)

    "Researchers often debate the merits of cross-sectional vs longitudinal studies."

    (Các nhà nghiên cứu thường tranh luận về ưu điểm của nghiên cứu cắt ngang so với nghiên cứu theo thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cross-sectional study

noun
Lật mặt

Một loại nghiên cứu quan sát phân tích dữ liệu từ một quần thể, hoặc một tập hợp con đại diện, tại một thời điểm cụ thể—tức là, một mặt cắt ngang của quần thể.

"A cross-sectional study was conducted to determine the prevalence of obesity in the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cross-sectional study".

Tầm quan trọng trong Y tế cộng đồng

Trong văn hóa phương Tây và y học hiện đại, 'cross-sectional study' là công cụ chính để xác định tỷ lệ hiện hành (prevalence) của bệnh tật. Nó giúp chính phủ đưa ra các chính sách y tế khẩn cấp dựa trên dữ liệu hiện tại mà không tốn quá nhiều chi phí và thời gian như các nghiên cứu theo dõi dài hạn.

Khảo sát ý kiến xã hội

Các cuộc trưng cầu dân ý hoặc khảo sát thị trường tại Mỹ và Châu Âu thường áp dụng phương pháp này để nắm bắt nhanh xu hướng tiêu dùng hoặc quan điểm chính trị của một quốc gia tại một thời điểm cụ thể.