(Top Banner Ad)
cohort study
C1
noun C1 Y học/Dịch tễ học

cohort study

UK: /ˈkəʊhɔːt ˈstʌdi/ • US: /ˈkoʊhɔːrt ˈstʌdi/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu когорт nghiên cứu когорта
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of longitudinal study—an approach that follows research participants over a period of time (often many years). In a cohort study, researchers recruit and enroll participants who share a common characteristic, such as their location, age, race, or experience. The researchers then track the participants over time to see who develops a particular outcome of interest (such as a disease) and who does not.

Vietnamese Meaning

Một loại nghiên cứu dọc—một phương pháp theo dõi những người tham gia nghiên cứu trong một khoảng thời gian (thường là nhiều năm). Trong một nghiên cứu когорт, các nhà nghiên cứu tuyển dụng và đăng ký những người tham gia có chung một đặc điểm, chẳng hạn như địa điểm, tuổi tác, chủng tộc hoặc kinh nghiệm của họ. Các nhà nghiên cứu sau đó theo dõi những người tham gia theo thời gian để xem ai phát triển một kết quả cụ thể được quan tâm (chẳng hạn như một bệnh) và ai thì không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cohort study examined the long-term effects of smoking on respiratory health."

    "Nghiên cứu когорт đã xem xét những ảnh hưởng lâu dài của việc hút thuốc đối với sức khỏe hô hấp."

  • "A large cohort study is underway to assess the impact of diet on cardiovascular disease."

    "Một nghiên cứu когорт quy mô lớn đang được tiến hành để đánh giá tác động của chế độ ăn uống đối với bệnh tim mạch."

  • "The Framingham Heart Study is a famous example of a long-running cohort study."

    "Nghiên cứu Tim Framingham là một ví dụ nổi tiếng về một nghiên cứu когорт kéo dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cohort Đoàn hệ, một nhóm người có chung một đặc điểm hoặc kinh nghiệm trong một khoảng thời gian nhất định (ví dụ: cùng năm sinh, cùng mắc một bệnh).
Adjective cohort-based Dựa trên đoàn hệ. (Ví dụ: a cohort-based analysis - một phân tích dựa trên đoàn hệ).
Verb/Gerund cohorting Hành động phân nhóm các cá nhân (thường là bệnh nhân) vào các đoàn hệ để quản lý hoặc nghiên cứu.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Dịch tễ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cohors
Old French
cohorte
Middle English / English
cohort
Modern English (mid-20th C.)
cohort study

Từ Đội Quân La Mã đến Nghiên Cứu Y Học

Từ 'cohort' ban đầu có nghĩa là một đơn vị quân đội trong quân đoàn La Mã, gồm khoảng 300-800 binh sĩ cùng nhau hành quân và chiến đấu. Giống như việc theo dõi một nhóm binh sĩ qua các trận chiến, các nhà khoa học vào thế kỷ 20 đã mượn từ này để chỉ một nhóm người được theo dõi qua thời gian trong một nghiên cứu khoa học, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế công cộng.

Usage Note

Nghiên cứu когорт được sử dụng để xác định các yếu tố nguy cơ gây bệnh hoặc kết quả sức khỏe khác. Chúng mạnh hơn các nghiên cứu cắt ngang trong việc xác định nhân quả vì chúng theo dõi những người tham gia theo thời gian. Phân biệt với 'case-control study' (nghiên cứu bệnh chứng), nơi bắt đầu với những người đã mắc bệnh và so sánh với nhóm chứng không mắc bệnh để tìm ra yếu tố nguy cơ.

Prepositions

in on

'in a cohort study': chỉ loại nghiên cứu; 'on a cohort study': nhấn mạnh vào việc đang thực hiện, làm việc trên một nghiên cứu когорт cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cohort study
  • conduct a cohort study
    (tiến hành một nghiên cứu đoàn hệ)
  • design a cohort study
    (thiết kế một nghiên cứu đoàn hệ)
  • enroll participants in a cohort study
    (tuyển người tham gia vào một nghiên cứu đoàn hệ)
  • analyze data from a cohort study
    (phân tích dữ liệu từ một nghiên cứu đoàn hệ)
Adjective + cohort study
  • prospective cohort study
    (nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu (theo dõi nhóm đối tượng từ hiện tại đến tương lai))
  • retrospective cohort study
    (nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu (xem xét dữ liệu đã có trong quá khứ))
  • large-scale cohort study
    (nghiên cứu đoàn hệ quy mô lớn)
  • population-based cohort study
    (nghiên cứu đoàn hệ dựa trên dân số)

Idioms

  • follow a cohort over time

    Một cụm từ rất phổ biến trong giới khoa học, có nghĩa là theo dõi một nhóm người cụ thể trong một khoảng thời gian dài.

    "The study will follow a cohort of children over time to assess the impact of early education."

    (Nghiên cứu sẽ theo dõi một đoàn hệ trẻ em theo thời gian để đánh giá tác động của giáo dục sớm.)

  • The findings from the cohort study suggest...

    Cách nói trang trọng để bắt đầu trình bày kết quả nghiên cứu, có nghĩa là 'Các kết quả từ nghiên cứu đoàn hệ cho thấy...'

    "The findings from the cohort study suggest a strong link between air pollution and asthma."

    (Các kết quả từ nghiên cứu đoàn hệ cho thấy một mối liên hệ chặt chẽ giữa ô nhiễm không khí và bệnh hen suyễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cohort study

noun
Lật mặt

Một loại nghiên cứu dọc—một phương pháp theo dõi những người tham gia nghiên cứu trong một khoảng thời gian (thường là nhiều năm). Trong một nghiên cứu когорт, các nhà nghiên cứu tuyển dụng và đăng ký những người tham gia có chung một đặc điểm, chẳng hạn như địa điểm, tuổi tác, chủng tộc hoặc kinh nghiệm của họ. Các nhà nghiên cứu sau đó theo dõi những người tham gia theo thời gian để xem ai phát triển một kết quả cụ thể được quan tâm (chẳng hạn như một bệnh) và ai thì không.

"The cohort study examined the long-term effects of smoking on respiratory health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researcher said that the cohort study had provided valuable insights into long-term health trends.
Nhà nghiên cứu nói rằng nghiên cứu когорт đã cung cấp những hiểu biết có giá trị về xu hướng sức khỏe dài hạn.
Phủ định
The doctor told me that the cohort study had not included enough participants to be conclusive.
Bác sĩ nói với tôi rằng nghiên cứu когорт không bao gồm đủ người tham gia để có kết luận.
Nghi vấn
The professor asked if the cohort study had considered environmental factors.
Giáo sư hỏi liệu nghiên cứu когорт có xem xét các yếu tố môi trường hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cohort study".

Nghiên cứu Tim Framingham: Thay đổi Y học Hiện đại

Một trong những nghiên cứu đoàn hệ nổi tiếng nhất là Nghiên cứu Tim Framingham, bắt đầu từ năm 1948 tại Mỹ. Bằng cách theo dõi hàng ngàn người qua nhiều thế hệ, nghiên cứu này đã xác định các yếu tố nguy cơ chính gây bệnh tim mạch như hút thuốc, cholesterol cao và huyết áp cao. Những kiến thức này hiện nay đã trở nên phổ biến trên toàn thế giới.

Bạn thuộc 'Đoàn hệ' Thế hệ nào?

Trong xã hội học, khái niệm 'cohort' (đoàn hệ) được dùng để chỉ các thế hệ như Baby Boomers (sinh 1946-1964), Millennials (sinh 1981-1996), hay Gen Z (sinh 1997-2012). Mỗi đoàn hệ thế hệ này chia sẻ những trải nghiệm lịch sử và văn hóa chung, hình thành nên những giá trị và quan điểm sống khác biệt.